Bộ 10 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khuôn khổ COSO 2013, thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung lý thuyết COSO phổ biến, Môi trường kiểm soát cung cấp kỷ luật và cấu trúc, đóng vai trò là nền tảng cho các thành phần còn lại. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát.
Câu 2:
Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 xác định bao nhiêu nguyên tắc cơ bản để hỗ trợ 5 thành phần của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Phiên bản COSO 2013 đã cụ thể hóa 5 thành phần thành 17 nguyên tắc rõ ràng nhằm tăng tính hiệu quả khi áp dụng hệ thống kiểm soát. Kết luận Lý giải: 17 nguyên tắc.
Câu 3:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập, vận hành và duy trì hệ thống kiểm soát nội bộ trong một doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm quản trị hiện đại, Ban Giám đốc là người thiết lập và chịu trách nhiệm trực tiếp về sự vận hành của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kết luận Lý giải: Ban Giám đốc.
Câu 4:
Sự thông đồng giữa các cá nhân trong tổ chức được coi là loại hạn chế nào của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng giữa hai hay nhiều người có thể làm vô hiệu hóa các thủ tục kiểm soát vốn đã được thiết kế chặt chẽ, đây là một hạn chế tiềm tàng. Kết luận Lý giải: Hạn chế tiềm tàng.
Câu 5:
Việc tách biệt chức năng phê duyệt nghiệp vụ và chức năng kế toán nghiệp vụ đó nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc bất kiêm nhiệm giúp ngăn chặn khả năng một cá nhân vừa thực hiện hành vi gian lận vừa có thể che giấu hành vi đó trên sổ sách. Kết luận Lý giải: Ngăn ngừa sai phạm và gian lận.
Câu 6:
Ba mục tiêu chính của kiểm soát nội bộ theo khung COSO bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung COSO xác định mục tiêu của kiểm soát nội bộ là đảm bảo tính hiệu quả của hoạt động, độ tin cậy của báo cáo và sự tuân thủ pháp luật. Kết luận Lý giải: Vận hành, Báo cáo, Tuân thủ.
Câu 7:
Hoạt động nào sau đây thuộc về thành phần 'Giám sát' trong hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát là quá trình đánh giá chất lượng hoạt động của hệ thống kiểm soát nội bộ theo thời gian để đảm bảo nó vẫn vận hành hiệu quả. Kết luận Lý giải: Đánh giá định kỳ hiệu quả của các thủ tục kiểm soát.
Câu 8:
Khái niệm 'Sắc thái từ cấp cao' (Tone at the top) liên quan trực tiếp nhất đến thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ, nhận thức và hành động của ban quản trị cấp cao về tầm quan trọng của kiểm soát tạo nên môi trường kiểm soát của tổ chức. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát.
Câu 9:
Trong 'Tam giác gian lận', yếu tố nào mô tả việc cá nhân tự biện hộ cho hành vi sai trái của mình là hợp lý?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hợp thức hóa là trạng thái tâm lý mà người gian lận sử dụng để thuyết phục bản thân rằng hành vi của họ không phải là tội lỗi hoặc là bất khả kháng. Kết luận Lý giải: Thái độ/Sự hợp thức hóa.
Câu 10:
Hoạt động phân tích các nhân tố bên ngoài như biến động kinh tế và thay đổi công nghệ thuộc về bước nào của kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá rủi ro bao gồm việc xác định và phân tích các nhân tố có thể gây cản trở việc đạt được mục tiêu của doanh nghiệp từ cả bên trong lẫn bên ngoài. Kết luận Lý giải: Đánh giá rủi ro.
Câu 11:
Kiểm soát truy cập vào dữ liệu bằng mật khẩu và phân quyền là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các biện pháp bảo mật logic và quản lý quyền truy cập hệ thống thuộc nhóm kiểm soát chung về công nghệ thông tin nhằm bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu. Kết luận Lý giải: Kiểm soát chung về CNTT (ITGC).
Câu 12:
Một biện pháp kiểm soát nhằm ngăn chặn sai phạm xảy ra ngay từ đầu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ngăn ngừa được thiết kế để hạn chế tối đa khả năng xuất hiện của các lỗi hoặc hành vi gian lận trước khi chúng thực sự diễn ra. Kết luận Lý giải: Kiểm soát ngăn ngừa.
Câu 13:
Việc đối chiếu số dư tiền gửi ngân hàng trên sổ kế toán với sổ phụ ngân hàng hàng tháng là ví dụ của loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu là thủ tục nhằm tìm ra các sai lệch hoặc lỗi đã phát sinh để có biện pháp điều chỉnh kịp thời, vì vậy nó mang tính chất phát hiện. Kết luận Lý giải: Kiểm soát phát hiện.
Câu 14:
Rủi ro còn lại sau khi doanh nghiệp đã áp dụng các biện pháp kiểm soát cần thiết được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là mức độ rủi ro vẫn tồn tại đối với mục tiêu của tổ chức dù đã triển khai các phản ứng và kiểm soát rủi ro. Kết luận Lý giải: Rủi ro còn lại (Residual risk).
Câu 15:
Hệ thống đường dây nóng (Whistleblowing) phản ánh tốt nhất chức năng của thành phần nào trong COSO?
💡 Lời giải chi tiết:
Cơ chế báo cáo sai phạm là một phần quan trọng của việc truyền thông tin về các vấn đề kiểm soát và đạo đức trong toàn tổ chức. Kết luận Lý giải: Thông tin và truyền thông.
Câu 16:
Vai trò của Hội đồng quản trị trong kiểm soát nội bộ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hội đồng quản trị không tham gia điều hành trực tiếp nhưng có trách nhiệm giám sát tối cao đối với tính hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ. Kết luận Lý giải: Giám sát và quản trị hệ thống kiểm soát nội bộ.
Câu 17:
Công cụ nào thường được sử dụng để mô tả một cách trực quan các quy trình và điểm kiểm soát trong doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lưu đồ cung cấp cái nhìn tổng quan và logic về dòng chảy của các nghiệp vụ cũng như vị trí các chốt kiểm soát trong quy trình. Kết luận Lý giải: Lưu đồ (Flowchart).
Câu 18:
Hiện tượng Ban Giám đốc cố tình bỏ qua các quy trình kiểm soát đã thiết lập để phục vụ lợi ích riêng được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự lấn lướt của quản trị xảy ra khi người có thẩm quyền cao nhất cố tình vi phạm kiểm soát vì mục đích gian lận báo cáo hoặc tư lợi. Kết luận Lý giải: Sự lấn lướt của quản lý (Management override).
Câu 19:
Loại kiểm soát nào tập trung vào các yếu tố phi vật chất như nhận thức, đạo đức và văn hóa doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát mềm tập trung vào các yếu tố tinh thần và văn hóa tổ chức nhằm hướng dẫn hành vi của nhân viên một cách tự nguyện. Kết luận Lý giải: Kiểm soát mềm (Soft controls).
Câu 20:
Trong mô hình 'Ba tuyến phòng thủ', bộ phận nào thường được coi là tuyến phòng thủ thứ ba?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan về tính hiệu quả của các tuyến phòng thủ trước đó. Kết luận Lý giải: Kiểm toán nội bộ.
Câu 21:
Nguyên tắc thứ 17 của COSO liên quan đến việc đánh giá và truyền đạt các khiếm khuyết kiểm soát thuộc thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc đánh giá và khắc phục kịp thời các lỗ hổng kiểm soát được phát hiện là nội dung cốt lõi của hoạt động giám sát. Kết luận Lý giải: Giám sát.
Câu 22:
Khi một khiếm khuyết kiểm soát có khả năng dẫn đến sai sót trọng yếu trên báo cáo tài chính mà không được ngăn chặn kịp thời, nó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khiếm khuyết trọng yếu là mức độ nghiêm trọng nhất của lỗi kiểm soát, có thể gây ảnh hưởng lớn đến tính trung thực của báo cáo tài chính. Kết luận Lý giải: Khiếm khuyết trọng yếu (Material weakness).
Câu 23:
Kiểm soát ứng dụng (Application controls) trong hệ thống CNTT bao gồm các hoạt động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ứng dụng tập trung vào tính chính xác, đầy đủ và hợp lệ của dữ liệu trong một phần mềm ứng dụng cụ thể. Kết luận Lý giải: Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu nhập vào (Edit checks).
Câu 24:
Việc ban hành quy trình tuyển dụng và đào tạo nhân viên bài bản là một phần của thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các chính sách về nguồn nhân lực là một trong những yếu tố cấu thành nên chất lượng của môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải: Môi trường kiểm soát.
Câu 25:
Việc sử dụng két sắt, khóa cửa và bảo vệ để bảo vệ tài sản thuộc loại kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát vật chất tập trung vào việc hạn chế tiếp cận trực tiếp với tài sản và sổ sách để tránh mất mát hoặc hư hỏng. Kết luận Lý giải: Kiểm soát vật chất.