Bộ 10 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong mô hình phát triển phần mềm thác nước (Waterfall), giai đoạn nào được thực hiện ngay sau khi hoàn tất việc xác định và phân tích yêu cầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình tuyến tính của mô hình thác nước, sau khi các yêu cầu được xác định đầy đủ và phê duyệt, bước tiếp theo là chuyển sang giai đoạn thiết kế kiến trúc và chi tiết. Kết luận Lý giải: Thiết kế hệ thống
Câu 2:Khi đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế (Economic Feasibility), chỉ số nào thường được sử dụng để xác định thời gian cần thiết để lợi nhuận bù đắp chi phí đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian hoàn vốn là phương pháp đánh giá tính khả thi kinh tế bằng cách xác định thời điểm mà dòng tiền thu được từ dự án bằng với chi phí đầu tư ban đầu. Kết luận Lý giải: Thời gian hoàn vốn (Payback Period)
Câu 3:Trong biểu đồ ca sử dụng (Use Case Diagram), một 'Actor' được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Actor đại diện cho các thực thể bên ngoài (người, thiết bị hoặc hệ thống khác) tương tác với hệ thống thông qua các vai trò cụ thể thay vì các cá nhân định danh. Kết luận Lý giải: Một vai trò mà người dùng hoặc hệ thống bên ngoài đảm nhận khi tương tác với hệ thống
Câu 4:Ký hiệu hai đường thẳng song song trong biểu đồ luồng dữ liệu (DFD) theo chuẩn Gane-Sarson đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quy ước ký hiệu DFD của Gane-Sarson, kho lưu trữ dữ liệu dùng để chứa dữ liệu tĩnh trong hệ thống được biểu diễn bằng hai đường thẳng song song. Kết luận Lý giải: Kho lưu trữ dữ liệu (Data Store)
Câu 5:Một yêu cầu hệ thống phát biểu rằng 'Hệ thống phải có khả năng sao lưu dữ liệu tự động vào lúc 2 giờ sáng hàng ngày' thuộc loại yêu cầu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu chức năng mô tả các hành động hoặc dịch vụ cụ thể mà hệ thống phải thực hiện, trong trường hợp này là hành động sao lưu dữ liệu. Kết luận Lý giải: Yêu cầu chức năng (Functional Requirement)
Câu 6:Trong biểu đồ lớp (Class Diagram), mối quan hệ 'Composition' (Hợp thành) khác với 'Aggregation' (Kết tập) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp thành là một dạng kết tập mạnh mẽ, nơi đối tượng thành phần không thể tồn tại độc lập nếu đối tượng chứa nó bị hủy bỏ. Kết luận Lý giải: Trong Composition, vòng đời của đối tượng con phụ thuộc hoàn toàn vào đối tượng cha
Câu 7:Tuyên ngôn Agile (Agile Manifesto) ưu tiên giá trị nào sau đây cao hơn giá trị còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Một trong bốn giá trị cốt lõi của Agile là ưu tiên việc tạo ra phần mềm có thể hoạt động được hơn là việc tập trung quá mức vào ghi chép tài liệu. Kết luận Lý giải: Phần mềm chạy tốt hơn là tài liệu đầy đủ
Câu 8:Chiến lược chuyển đổi hệ thống nào (System Conversion) được coi là mạo hiểm nhất nhưng ít tốn kém chi phí vận hành song song?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi trực tiếp dừng ngay hệ thống cũ để thay bằng hệ thống mới, dẫn đến rủi ro cao nếu hệ thống mới gặp lỗi nhưng tiết kiệm chi phí duy trì hai hệ thống. Kết luận Lý giải: Chuyển đổi trực tiếp (Direct Cutover)
Câu 9:Biểu đồ tuần tự (Sequence Diagram) trong UML chủ yếu được sử dụng để biểu diễn khía cạnh nào của hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ tuần tự tập trung vào việc mô tả các thông điệp được trao đổi giữa các đối tượng và trình tự thời gian diễn ra các sự kiện đó. Kết luận Lý giải: Sự tương tác giữa các đối tượng theo thứ tự thời gian
Câu 10:Ưu điểm lớn nhất của mô hình tạo mẫu (Prototyping) trong phân tích hệ thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tạo mẫu cho phép người dùng tương tác với phiên bản sơ khai của hệ thống, từ đó giúp nhà phân tích nắm bắt các yêu cầu chưa rõ ràng một cách chính xác. Kết luận Lý giải: Giúp xác định rõ ràng yêu cầu người dùng thông qua phản hồi sớm
Câu 11:Trong chuẩn hóa cơ sở dữ liệu, một quan hệ đạt chuẩn 3 (3NF) khi nó đã ở chuẩn 2 (2NF) và thỏa mãn thêm điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dạng chuẩn 3 yêu cầu loại bỏ các phụ thuộc bắc cầu, đảm bảo các thuộc tính không khóa chỉ phụ thuộc trực tiếp vào khóa chính. Kết luận Lý giải: Không có phụ thuộc bắc cầu giữa các thuộc tính không khóa
Câu 12:Bản số (Cardinality) '1..*' trong mô hình thực thể mối quan hệ (ERD) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ký hiệu '1..*' (hoặc 1..N) biểu thị mối quan hệ bắt buộc với số lượng tối thiểu là 1 và tối đa là không giới hạn. Kết luận Lý giải: Một thực thể bắt buộc phải liên kết với ít nhất một và có thể nhiều thực thể khác
Câu 13:Biểu đồ hoạt động (Activity Diagram) thường được dùng để thay thế hoặc bổ trợ cho loại sơ đồ truyền thống nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ hoạt động mô tả luồng công việc và các hành động xử lý, có tính năng tương tự nhưng mạnh mẽ hơn sơ đồ khối truyền thống nhờ khả năng mô tả xử lý song song. Kết luận Lý giải: Sơ đồ khối thuật toán (Flowchart)
Câu 14:Đặc trưng nổi bật nhất của mô hình xoắn ốc (Spiral Model) so với các mô hình khác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình xoắn ốc của Barry Boehm kết hợp các tính chất của mô hình thác nước và tạo mẫu, nhấn mạnh vào việc đánh giá rủi ro lặp đi lặp lại. Kết luận Lý giải: Tập trung mạnh mẽ vào việc phân tích và quản trị rủi ro ở mỗi vòng lặp
Câu 15:Trong kiểm thử phần mềm, phương pháp 'Black-box Testing' tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm thử hộp đen xem hệ thống như một hộp kín, chỉ quan tâm đến việc hệ thống có trả về kết quả đúng theo đặc tả yêu cầu với các đầu vào cho trước hay không. Kết luận Lý giải: Kiểm tra chức năng dựa trên đầu vào và đầu ra mà không cần biết cấu trúc bên trong
Câu 16:Mục tiêu lý tưởng của thiết kế hệ thống về tính liên kết (Cohesion) và tính phụ thuộc (Coupling) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế tốt đòi hỏi các module có tính độc lập cao (Low Coupling) và các thành phần bên trong mỗi module phải gắn kết chặt chẽ để thực hiện một nhiệm vụ (High Cohesion). Kết luận Lý giải: Tính liên kết cao và tính phụ thuộc thấp
Câu 17:Kỹ thuật JAD (Joint Application Development) trong thu thập yêu cầu có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD là một quá trình làm việc nhóm tập trung nhằm rút ngắn thời gian xác định yêu cầu thông qua sự tương tác trực tiếp của tất cả các bên liên quan. Kết luận Lý giải: Tổ chức các cuộc họp tập trung có sự tham gia của cả khách hàng, người dùng và nhóm phát triển
Câu 18:Khái niệm 'Encapsulation' (Đóng gói) trong phân tích và thiết kế hướng đối tượng có mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp nhóm dữ liệu và các phương thức hoạt động trên dữ liệu đó vào một đơn vị, đồng thời hạn chế sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài để đảm bảo tính toàn vẹn. Kết luận Lý giải: Che giấu các chi tiết cài đặt bên trong và bảo vệ dữ liệu khỏi sự truy cập trái phép từ bên ngoài
Câu 19:Biểu đồ luồng dữ liệu mức ngữ cảnh (Context Diagram) chứa bao nhiêu tiến trình (Process)?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ mức ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD, chỉ hiển thị một tiến trình duy nhất (được đánh số 0) đại diện cho hệ thống đang nghiên cứu. Kết luận Lý giải: Chính xác là một tiến trình duy nhất đại diện cho toàn bộ hệ thống
Câu 20:Nguyên tắc 'Consistency' (Tính nhất quán) trong thiết kế giao diện người dùng (UI) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính nhất quán giúp người dùng dễ dàng học và sử dụng hệ thống bằng cách duy trì các quy tắc thiết kế và hành vi tương tự nhau ở mọi nơi. Kết luận Lý giải: Sử dụng các biểu tượng, thuật ngữ và cách bố trí đồng bộ xuyên suốt hệ thống
Câu 21:Hoạt động bảo trì hệ thống nhằm sửa chữa các lỗi phần mềm được phát hiện sau khi hệ thống đã đi vào vận hành được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì khắc phục là loại hình bảo trì tập trung vào việc xử lý các sai sót, lỗi logic hoặc lỗi kỹ thuật phát sinh trong quá trình sử dụng thực tế. Kết luận Lý giải: Bảo trì khắc phục (Corrective Maintenance)
Câu 22:Công cụ nào thường được các quản trị viên dự án sử dụng để lập kế hoạch tiến độ và theo dõi thời gian thực hiện các tác vụ?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Gantt là công cụ quản lý dự án phổ biến dùng để biểu thị dòng thời gian, thời lượng và trình tự của các công việc trong dự án. Kết luận Lý giải: Biểu đồ Gantt (Gantt Chart)
Câu 23:CASE (Computer-Aided Software Engineering) tools được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ CASE giúp tăng năng suất và chất lượng hệ thống bằng cách tự động hóa các nhiệm vụ như vẽ sơ đồ, sinh mã hoặc kiểm tra tính nhất quán của thiết kế. Kết luận Lý giải: Các bộ công cụ phần mềm hỗ trợ tự động hóa các giai đoạn trong vòng đời phát triển hệ thống
Câu 24:Ai là người đóng vai trò cầu nối quan trọng nhất giữa người dùng nghiệp vụ và đội ngũ kỹ thuật trong dự án phát triển hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà phân tích hệ thống chịu trách nhiệm tìm hiểu nhu cầu kinh doanh và chuyển đổi chúng thành các đặc tả kỹ thuật mà lập trình viên có thể hiểu được. Kết luận Lý giải: Nhà phân tích hệ thống (System Analyst)
Câu 25:Mô hình kiến trúc Microservices có đặc điểm chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Microservices là phong cách kiến trúc xây dựng ứng dụng dưới dạng tập hợp các dịch vụ có thể triển khai độc lập và có tính module hóa cao. Kết luận Lý giải: Hệ thống được chia thành các dịch vụ nhỏ, độc lập, giao tiếp với nhau qua API