Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị chiến lược, khái niệm nào phản ánh tập hợp các quyết định và hành động quản trị quyết định sự thành công trong dài hạn của một tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị chiến lược là quá trình nghiên cứu các môi trường, thiết lập mục tiêu và đưa ra các quyết định nhằm tạo lợi thế cạnh tranh bền vững. Kết luận Lý giải Quản trị chiến lược
Câu 2:
Điểm khác biệt cốt lõi giữa Bản tuyên bố Sứ mệnh và Bản tuyên bố Tầm nhìn của một doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sứ mệnh giải thích mục đích hiện tại của doanh nghiệp, còn tầm nhìn vẽ ra bức tranh mà doanh nghiệp muốn đạt tới trong dài hạn. Kết luận Lý giải Sứ mệnh chỉ rõ lý do tồn tại hiện tại, trong khi tầm nhìn mô tả trạng thái mong muốn trong tương lai
Câu 3:
Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, áp lực từ sản phẩm thay thế tăng cao khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm thay thế đến từ các ngành khác nhưng thỏa mãn cùng một nhu cầu của khách hàng, tạo áp lực về giá và lợi nhuận. Kết luận Lý giải Khi có nhiều sản phẩm từ các ngành khác có mức giá và tính năng tương đương hoặc tốt hơn
Câu 4:
Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường Công nghệ (Technological)?
💡 Lời giải chi tiết:
Yếu tố công nghệ tập trung vào sự đổi mới, tự động hóa và các tri thức khoa học áp dụng vào sản xuất kinh doanh. Kết luận Lý giải Tốc độ tự động hóa và các hoạt động nghiên cứu và phát triển (R và D)
Câu 5:
Chiến lược S-O trong ma trận SWOT được hiểu là doanh nghiệp nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược S-O (Strengths-Opportunities) là chiến lược tấn công, tận dụng tối đa lợi thế nội bộ để nắm bắt thời cơ. Kết luận Lý giải Sử dụng những điểm mạnh bên trong để khai thác các cơ hội bên ngoài
Câu 6:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ô Dấu hỏi đại diện cho các sản phẩm mới trong thị trường tiềm năng, đòi hỏi đầu tư lớn để tăng thị phần. Kết luận Lý giải Thị phần tương đối thấp trong một ngành có tốc độ tăng trưởng cao
Câu 7:
Một doanh nghiệp theo đuổi chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) thường tập trung vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này hướng tới việc đạt được chi phí sản xuất thấp nhất để có thể bán với giá cạnh tranh hoặc thu lợi nhuận cao hơn mức trung bình. Kết luận Lý giải Cung cấp sản phẩm tiêu chuẩn với mức giá thấp nhất trong ngành nhờ tối ưu hóa quy mô
Câu 8:
Rủi ro lớn nhất đối với một doanh nghiệp thực hiện chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khác biệt hóa chỉ có giá trị nếu khách hàng nhận thức được và chấp nhận trả mức giá cao hơn chi phí để tạo ra sự khác biệt đó. Kết luận Lý giải Khách hàng không còn sẵn sàng trả thêm tiền cho các đặc tính khác biệt của sản phẩm
Câu 9:
Chiến lược 'Tích hợp ngược' (Backward Integration) xảy ra khi một doanh nghiệp thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tích hợp ngược là một dạng của chiến lược tích hợp dọc nhằm kiểm soát nguồn cung ứng đầu vào. Kết luận Lý giải Mua lại hoặc tự thành lập các đơn vị cung cấp nguyên liệu đầu vào
Câu 10:
Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), một nguồn lực tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững phải thỏa mãn tiêu chí 'Hiếm' (Rarity) nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính hiếm có đảm bảo rằng lợi thế cạnh tranh không bị xóa bỏ bởi sự phổ biến của nguồn lực đó giữa các đối thủ. Kết luận Lý giải Nguồn lực đó hiện chỉ được sở hữu bởi một hoặc rất ít các đối thủ cạnh tranh
Câu 11:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với đại dương đỏ đầy cạnh tranh, đại dương xanh hướng đến việc tạo ra nhu cầu mới và nắm giữ thị trường mới. Kết luận Lý giải Tạo ra một không gian thị trường mới không có cạnh tranh và làm cho cạnh tranh trở nên không còn phù hợp
Câu 12:
Trong mô hình Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard), khía cạnh 'Quy trình nội bộ' tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khía cạnh này đo lường hiệu quả của các quy trình vận hành cốt lõi có tác động trực tiếp đến sự hài lòng của khách hàng. Kết luận Lý giải Các hoạt động trọng yếu mà doanh nghiệp phải thực hiện xuất sắc để đáp ứng kỳ vọng của khách hàng
Câu 13:
Chiến lược 'Thâm nhập thị trường' (Market Penetration) theo ma trận Ansoff là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này ít rủi ro nhất vì doanh nghiệp tận dụng tối đa các nguồn lực và hiểu biết hiện có về sản phẩm và khách hàng. Kết luận Lý giải Tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại
Câu 14:
Một 'Liên minh chiến lược' (Strategic Alliance) khác với một 'Liên doanh' (Joint Venture) ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Liên doanh là một hình thức liên minh đặc biệt đòi hỏi các bên cùng góp vốn để tạo ra một tổ chức kinh tế mới. Kết luận Lý giải Liên minh không nhất thiết phải thành lập một pháp nhân mới độc lập, trong khi liên doanh thì có
Câu 15:
Chiến lược 'Thu hẹp' (Retrenchment Strategy) thường được áp dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là chiến lược phòng thủ nhằm giúp doanh nghiệp tồn tại và phục hồi bằng cách tập trung vào các hoạt động cốt lõi. Kết luận Lý giải Khi doanh nghiệp gặp vấn đề về hiệu quả hoạt động và cần cắt giảm các bộ phận không sinh lời
Câu 16:
Khái niệm 'Synergy' (Sự hiệp lực) trong quản trị chiến lược được mô tả bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hiệp lực xảy ra khi giá trị của tổng thể lớn hơn tổng giá trị của từng bộ phận khi hoạt động riêng lẻ. Kết luận Lý giải 1 cộng 1 lớn hơn 2
Câu 17:
Trong phân tích Chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được xếp vào 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạt động bổ trợ cung cấp hạ tầng và nguồn lực để các hoạt động chính có thể diễn ra hiệu quả. Kết luận Lý giải Quản trị nguồn nhân lực
Câu 18:
Năng lực cốt lõi (Core Competencies) của một doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực cốt lõi là nền tảng của lợi thế cạnh tranh, bắt nguồn từ sự kết hợp phức tạp giữa nguồn lực và khả năng. Kết luận Lý giải Các kỹ năng và khả năng đặc biệt giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội và khó bị đối thủ sao chép
Câu 19:
Theo mô hình 7S của McKinsey, yếu tố nào được coi là trung tâm và gắn kết các yếu tố còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị chia sẻ là văn hóa và niềm tin cốt lõi của tổ chức, đóng vai trò định hướng cho tất cả các yếu tố khác. Kết luận Lý giải Giá trị chia sẻ (Shared Values)
Câu 20:
Chiến lược 'Đa dạng hóa không liên quan' (Unrelated Diversification) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Loại chiến lược này thường hướng tới việc tối ưu hóa danh mục đầu tư tài chính thay vì tìm kiếm sự hiệp lực về vận hành. Kết luận Lý giải Mở rộng sang các ngành kinh doanh hoàn toàn mới không có mối liên hệ về công nghệ hay thị trường với ngành cũ
Câu 21:
Ưu điểm lớn nhất của người dẫn đầu (First-mover advantage) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu có lợi thế về nhận diện thương hiệu và chiếm lĩnh các vị trí chiến lược trước khi đối thủ xuất hiện. Kết luận Lý giải Có cơ hội thiết lập tiêu chuẩn ngành và xây dựng lòng trung thành với thương hiệu từ sớm
Câu 22:
Kiểm soát chiến lược (Strategic Control) khác với kiểm soát tác nghiệp ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát chiến lược đảm bảo rằng doanh nghiệp đang đi đúng hướng trên con đường đạt được tầm nhìn dài hạn. Kết luận Lý giải Kiểm soát chiến lược tập trung vào việc giám sát các định hướng dài hạn và tính phù hợp của chiến lược với môi trường
Câu 23:
Trong quản trị chiến lược toàn cầu, chiến lược 'Tiêu chuẩn hóa toàn cầu' (Global Standardization Strategy) phù hợp nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này tập trung vào việc tạo ra lợi thế quy mô bằng cách bán các sản phẩm đồng nhất trên toàn thế giới. Kết luận Lý giải Khi áp lực giảm chi phí cao và áp lực đáp ứng nhu cầu địa phương thấp
Câu 24:
Yếu tố nào sau đây là một rào cản rút lui (Exit Barrier) cao trong một ngành?
💡 Lời giải chi tiết:
Rào cản rút lui cao khiến các doanh nghiệp khó rời bỏ ngành ngay cả khi lợi nhuận thấp, dẫn đến cạnh tranh khốc liệt. Kết luận Lý giải Tài sản chuyên dụng khó thanh lý hoặc có chi phí chuyển đổi cao
Câu 25:
Việc một hãng hàng không tự xây dựng hệ thống đặt chỗ trực tuyến thay vì thông qua các đại lý du lịch là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tích hợp thuận giúp doanh nghiệp tiến gần hơn tới người tiêu dùng cuối cùng và kiểm soát kênh phân phối. Kết luận Lý giải Tích hợp thuận (Forward Integration)