Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Quản trị chiến lược được hiểu một cách phổ biến nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, quản trị chiến lược là quá trình mang tính hệ thống nhằm xác định mục tiêu dài hạn và các hành động cần thiết để đạt được chúng. Kết luận Lý giải Quá trình thiết lập mục tiêu dài hạn, xây dựng và thực hiện các kế hoạch để đạt được mục tiêu đó.
Câu 2:
Bản tuyên bố về 'Tầm nhìn' (Vision) của một doanh nghiệp có đặc điểm chính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, tầm nhìn mô tả bức tranh về vị thế mà doanh nghiệp mong muốn đạt được trong tương lai xa. Kết luận Lý giải Bản tuyên bố về mục tiêu dài hạn và kỳ vọng trong tương lai của doanh nghiệp.
Câu 3:
Trong mô hình PESTEL, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường Công nghệ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, yếu tố công nghệ bao gồm các phát minh và đổi mới kỹ thuật tác động đến cách thức vận hành của ngành. Kết luận Lý giải Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) làm thay đổi quy trình sản xuất.
Câu 4:
Theo Michael Porter, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp sẽ tăng lên trong trường hợp nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, khi số lượng nhà cung cấp ít, họ có khả năng áp đặt giá cả và các điều kiện bán hàng cao hơn. Kết luận Lý giải Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp tăng khi số lượng nhà cung cấp trên thị trường rất ít.
Câu 5:
Theo khung VRIO, một nguồn lực được coi là mang lại 'Lợi thế cạnh tranh tạm thời' khi nó có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, nếu nguồn lực có giá trị và hiếm nhưng dễ bị sao chép, đối thủ sẽ sớm bắt kịp khiến lợi thế chỉ tồn tại ngắn hạn. Kết luận Lý giải Nguồn lực đó có giá trị và hiếm nhưng dễ bị bắt chước.
Câu 6:
Trong ma trận SWOT, sự kết hợp giữa Điểm mạnh (S) và Thách thức (T) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chiến lược ST tận dụng lợi thế nội tại để phòng vệ hoặc giảm thiểu rủi ro từ ngoại cảnh. Kết luận Lý giải Sử dụng những điểm mạnh bên trong để giảm thiểu tác động của các mối đe dọa từ môi trường bên ngoài.
Câu 7:
Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) của Porter tập trung vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, dẫn đầu về chi phí hướng tới việc đạt được lợi thế cạnh tranh bằng cách tối ưu hóa quy mô và hiệu quả sản xuất. Kết luận Lý giải Chiến lược tập trung vào việc trở thành nhà sản xuất có chi phí thấp nhất trong ngành.
Câu 8:
Khi một công ty sữa quyết định mua lại hệ thống các trang trại chăn nuôi bò để tự cung cấp nguyên liệu, họ đang thực hiện chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, hội nhập ngược chiều xảy ra khi doanh nghiệp kiểm soát các yếu tố đầu vào của chuỗi giá trị. Kết luận Lý giải Hội nhập dọc ngược chiều (Backward Vertical Integration).
Câu 9:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh thuộc ô 'Bò sữa' (Cash Cows) nên được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, các đơn vị 'Bò sữa' có thị phần cao trong ngành tăng trưởng thấp, tạo ra tiền dư thừa cho tổ chức. Kết luận Lý giải Duy trì vị thế để thu hoạch dòng tiền nhằm hỗ trợ các đơn vị khác.
Câu 10:
Theo ma trận Ansoff, chiến lược 'Phát triển sản phẩm' được thực hiện khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, phát triển sản phẩm tập trung vào việc đổi mới hoặc tạo ra sản phẩm mới để phục vụ khách hàng quen thuộc. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp giới thiệu sản phẩm mới vào thị trường hiện tại mà doanh nghiệp đang phục vụ.
Câu 11:
Hoạt động 'Hậu cần đầu vào' (Inbound Logistics) trong chuỗi giá trị của Michael Porter bao gồm việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, hậu cần đầu vào là hoạt động sơ cấp liên quan đến việc xử lý các yếu tố đầu vào trước sản xuất. Kết luận Lý giải Tiếp nhận, lưu trữ và quản lý nguyên vật liệu từ nhà cung cấp.
Câu 12:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) có đặc điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chiến lược này hướng tới việc tạo ra nhu cầu mới thay vì tranh giành thị phần hiện có. Kết luận Lý giải Chiến lược tạo ra một khoảng trống thị trường mới và làm cho cạnh tranh trở nên không còn quan trọng.
Câu 13:
Trong mô hình Balanced Scorecard (Thẻ điểm cân bằng), khía cạnh nào tập trung vào hiệu quả hoạt động nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, khía cạnh quy trình nội bộ đo lường các hoạt động then chốt tạo ra giá trị cho khách hàng và cổ đông. Kết luận Lý giải Khía cạnh Quy trình nội bộ.
Câu 14:
Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competencies) theo Prahalad và Hamel đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, năng lực cốt lõi là sự kết hợp của kỹ năng và công nghệ tạo nên giá trị khác biệt khó bị sao chép. Kết luận Lý giải Những khả năng và nguồn lực độc đáo giúp doanh nghiệp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Câu 15:
Sản phẩm thay thế trong mô hình 5 lực lượng của Porter được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, sản phẩm thay thế thực hiện cùng một chức năng nhưng sử dụng công nghệ hoặc giải pháp khác. Kết luận Lý giải Sản phẩm thay thế là những sản phẩm từ ngành khác có khả năng thỏa mãn cùng một nhu cầu của khách hàng.
Câu 16:
Khi một tập đoàn đa quốc gia áp dụng cùng một loại sản phẩm và chiến dịch marketing trên toàn thế giới, họ đang sử dụng chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chiến lược toàn cầu hóa tập trung vào sự đồng nhất để đạt được lợi ích về quy mô. Kết luận Lý giải Chiến lược Toàn cầu hóa (Global Standardization Strategy).
Câu 17:
Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về rào cản rời bỏ ngành (Exit Barriers) cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, rào cản rời bỏ cao khiến doanh nghiệp phải tiếp tục cạnh tranh ngay cả khi lợi nhuận thấp. Kết luận Lý giải Chi phí cố định để rời bỏ ngành cao hoặc các cam kết chiến lược lâu dài.
Câu 18:
Chiến lược 'Đa dạng hóa không liên quan' (Unrelated Diversification) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, đa dạng hóa không liên quan thường hướng tới việc phân bổ vốn hiệu quả vào các lĩnh vực sinh lời khác nhau. Kết luận Lý giải Tận dụng các kỹ năng quản lý chung để đầu tư vào các ngành có tiềm năng lợi nhuận cao.
Câu 19:
Trong quản trị chiến lược, phân tích 'Chuỗi giá trị' giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chuỗi giá trị phân tách doanh nghiệp thành các hoạt động chiến lược để hiểu rõ lợi thế cạnh tranh. Kết luận Lý giải Các hoạt động cụ thể tạo ra giá trị và nơi có thể cắt giảm chi phí hoặc tạo sự khác biệt.
Câu 20:
Mục tiêu chiến lược theo mô hình SMART phải đảm bảo tính 'Measurable', nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, tính đo lường được giúp theo dõi tiến độ và đánh giá kết quả thực hiện chiến lược một cách khách quan. Kết luận Lý giải Mục tiêu phải có thể đo lường được bằng các con số hoặc chỉ tiêu cụ thể.
Câu 21:
Chiến lược 'Tập trung' (Focus Strategy) khác với các chiến lược chung khác ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, chiến lược tập trung khai thác sự khác biệt của một thị trường ngách để đạt lợi thế. Kết luận Lý giải Nó nhắm vào việc phục vụ nhu cầu của một phân khúc khách hàng hoặc khu vực địa lý hẹp.
Câu 22:
Giai đoạn 'Bão hòa' (Maturity) trong chu kỳ đời sống ngành thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, khi ngành bão hòa, các doanh nghiệp thường phải cạnh tranh khốc liệt để giữ thị phần. Kết luận Lý giải Giai đoạn mà tốc độ tăng trưởng của ngành chậm lại và cạnh tranh về giá trở nên gay gắt.
Câu 23:
Liên minh chiến lược (Strategic Alliance) thường mang lại lợi ích gì cho các doanh nghiệp tham gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, liên minh cho phép chia sẻ rủi ro, nguồn lực và tiếp cận thị trường mới mà vẫn giữ độc lập pháp lý. Kết luận Lý giải Sự thỏa thuận hợp tác giữa hai hoặc nhiều doanh nghiệp để cùng đạt được mục tiêu chiến lược.
Câu 24:
Hoạt động 'Benchmarking' trong quản trị chiến lược được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, benchmarking giúp doanh nghiệp nhận diện các khoảng cách về hiệu suất để cải tiến. Kết luận Lý giải Quá trình so sánh các quy trình và chỉ số hoạt động của mình với các doanh nghiệp tốt nhất trong ngành.
Câu 25:
Khía cạnh 'Học hỏi và Phát triển' trong Balanced Scorecard chú trọng vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, đây là nền tảng cho sự phát triển dài hạn thông qua việc nâng cao năng lực con người và tổ chức. Kết luận Lý giải Khía cạnh tập trung vào việc đào tạo nhân viên, văn hóa doanh nghiệp và hệ thống thông tin.