Bộ 15 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược toàn cầu có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo mô hình của Bartlett và Ghoshal, chiến lược nào ưu tiên khả năng đáp ứng địa phương cao trong khi áp lực giảm chi phí ở mức thấp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khung lý thuyết của Bartlett và Ghoshal, chiến lược đa nội địa tập trung vào việc tùy chỉnh tối đa sản phẩm và dịch vụ để phù hợp với đặc thù riêng biệt của từng thị trường quốc gia. Kết luận Lý giải Chiến lược đa nội địa
Câu 2:
Trong khung phân tích CAGE của Pankaj Ghemawat, sự khác biệt về các chuẩn mực xã hội, tôn giáo và ngôn ngữ thuộc về chiều kích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung CAGE xác định các yếu tố như ngôn ngữ, tôn giáo và niềm tin là những thành phần cốt lõi tạo nên khoảng cách văn hóa giữa các quốc gia. Kết luận Lý giải Khoảng cách văn hóa
Câu 3:
Lợi thế nào trong mô hình OLI của John Dunning giải thích việc doanh nghiệp chọn tự mình thực hiện hoạt động thay vì cấp phép cho một công ty khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế nội bộ hóa xuất hiện khi chi phí giao dịch trên thị trường quá cao hoặc rủi ro mất bí mật công nghệ lớn, khiến doanh nghiệp ưu tiên tự kiểm soát hoạt động. Kết luận Lý giải Lợi thế nội bộ hóa (Internalization)
Câu 4:
Hình thức thâm nhập thị trường quốc tế nào cho phép doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ nhất đối với hoạt động sản xuất và chiến lược nhưng lại chịu rủi ro rủi ro tài chính cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc sở hữu 100% vốn cho phép doanh nghiệp mẹ kiểm soát hoàn toàn các quyết định chiến lược và công nghệ nhưng đồng thời phải tự gánh chịu mọi chi phí và rủi ro đầu tư. Kết luận Lý giải Công ty con sở hữu 100% vốn
Câu 5:
Theo mô hình Kim cương của Michael Porter, yếu tố nào đề cập đến sự hiện diện của các ngành công nghiệp phụ trợ có khả năng cạnh tranh quốc tế?
💡 Lời giải chi tiết:
Các ngành hỗ trợ và liên quan cung cấp các yếu tố đầu vào hiệu quả và thúc đẩy đổi mới sáng tạo thông qua sự cộng hưởng trong chuỗi giá trị. Kết luận Lý giải Các ngành hỗ trợ và liên quan
Câu 6:
Chiến lược xuyên quốc gia (Transnational strategy) nhằm mục tiêu đạt được điều gì đồng thời?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược xuyên quốc gia cố gắng cân bằng giữa việc khai thác lợi thế quy mô toàn cầu và khả năng thích ứng linh hoạt với nhu cầu riêng biệt của từng địa phương. Kết luận Lý giải Hiệu quả toàn cầu và đáp ứng địa phương linh hoạt
Câu 7:
Rủi ro chính trị nào liên quan đến việc chính phủ nước sở tại ban hành các quy định mới làm giảm dần giá trị đầu tư của doanh nghiệp nước ngoài theo thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Tước đoạt dần dần đề cập đến các thay đổi pháp lý nhỏ lẻ như tăng thuế hoặc giới hạn quyền lợi làm xói mòn lợi nhuận và quyền kiểm soát của nhà đầu tư mà không cần tịch thu trực tiếp. Kết luận Lý giải Tước đoạt dần dần (Creeping expropriation)
Câu 8:
Một doanh nghiệp sử dụng cấu trúc ma trận toàn cầu (Global matrix structure) thường gặp phải thách thức lớn nhất nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận buộc các nhà quản lý phải báo cáo cho cả lãnh đạo sản phẩm và lãnh đạo khu vực, dễ dẫn đến mâu thuẫn trong ưu tiên và ra quyết định. Kết luận Lý giải Sự xung đột giữa các tuyến báo cáo kép
Câu 9:
Khái niệm 'Born Global' dùng để chỉ những doanh nghiệp có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp 'Born Global' quốc tế hóa ngay từ giai đoạn đầu thành lập nhờ tận dụng công nghệ số và các mạng lưới kết nối toàn cầu. Kết luận Lý giải Các công ty tìm kiếm lợi thế cạnh tranh từ các nguồn lực toàn cầu ngay từ khi thành lập
Câu 10:
Trong chiến lược toàn cầu, việc tập trung các hoạt động R&D tại một địa điểm duy nhất nhằm mục đích chủ yếu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tập trung R&D giúp doanh nghiệp tích hợp tri thức, tạo ra sự thống nhất về công nghệ và tiết kiệm chi phí thông qua việc chia sẻ nguồn lực chung. Kết luận Lý giải Để khai thác lợi thế quy mô và tránh trùng lặp nguồn lực
Câu 11:
Lý do quan trọng nhất khiến các liên minh chiến lược quốc tế thường thất bại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mâu thuẫn về văn hóa quản trị và sự lệch pha trong tầm nhìn chiến lược giữa các đối tác là những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến sự tan vỡ của các liên minh. Kết luận Lý giải Sự khác biệt về văn hóa tổ chức và mục tiêu không thống nhất
Câu 12:
Yếu tố nào sau đây là đặc điểm cốt lõi của 'Lợi thế địa điểm' (Location advantage) trong mô hình OLI?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế địa điểm liên quan đến các đặc điểm tĩnh của một quốc gia như tài nguyên, vị trí địa lý hoặc chi phí sản xuất hấp dẫn thu hút đầu tư nước ngoài. Kết luận Lý giải Sự hiện diện của nguồn tài nguyên thiên nhiên hoặc chi phí lao động thấp
Câu 13:
Trong bối cảnh quản trị chiến lược toàn cầu hiện nay, khái niệm 'Glocalization' có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Glocalization là sự kết hợp giữa việc tối ưu hóa hiệu quả của các quy trình toàn cầu với việc tinh chỉnh sản phẩm để đáp ứng thị hiếu của khách hàng địa phương. Kết luận Lý giải Sử dụng tư duy toàn cầu kết hợp với hành động phù hợp địa phương
Câu 14:
Cấu trúc 'Bộ phận khu vực địa lý toàn cầu' (Global geographic area structure) thường phù hợp nhất với loại chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc theo khu vực địa lý cho phép các nhà quản lý tại từng vùng có quyền tự quyết cao để phản ứng nhanh với các thay đổi của thị trường địa phương. Kết luận Lý giải Chiến lược đa nội địa
Câu 15:
Thách thức lớn nhất đối với việc chuyển giao tri thức trong các công ty đa quốc gia là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tri thức ẩn rất khó diễn đạt bằng văn bản và thường gắn liền với ngữ cảnh văn hóa, gây khó khăn cho việc chia sẻ giữa các chi nhánh khác nhau. Kết luận Lý giải Rào cản về ngôn ngữ và tri thức ẩn (Tacit knowledge)
Câu 16:
Theo phân tích phổ biến, việc thực hiện chiến lược 'Xuyên quốc gia' đòi hỏi doanh nghiệp phải có khả năng gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược xuyên quốc gia coi mỗi chi nhánh là một nguồn cung cấp tri thức tiềm năng cho toàn bộ hệ thống, thay vì chỉ là nơi tiếp nhận chỉ thị. Kết luận Lý giải Khả năng học hỏi từ tất cả các đơn vị trong mạng lưới toàn cầu
Câu 17:
Một doanh nghiệp thực hiện thâm nhập quốc tế bằng cách cho phép đối tác nước ngoài sử dụng tài sản trí tuệ của mình để đổi lấy phí bản quyền được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấp phép là hình thức thâm nhập thị trường với chi phí thấp, trong đó bên cấp phép cho phép bên được cấp phép sử dụng công nghệ hoặc thương hiệu. Kết luận Lý giải Cấp phép (Licensing)
Câu 18:
Lợi thế của hình thức 'Mua lại' (Acquisition) so với 'Đầu tư mới' (Greenfield) khi thâm nhập thị trường nước ngoài là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mua lại một doanh nghiệp đang hoạt động giúp nhà đầu tư có ngay hệ thống khách hàng, nhân sự và cơ sở hạ tầng mà không mất thời gian xây dựng từ đầu. Kết luận Lý giải Tốc độ thâm nhập thị trường nhanh hơn
Câu 19:
Khái niệm 'Đổi mới đảo ngược' (Reverse innovation) trong quản trị chiến lược toàn cầu có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đổi mới đảo ngược mô tả quá trình các sản phẩm ban đầu được thiết kế cho nhu cầu và túi tiền của khách hàng ở nước nghèo được đưa ngược về thị trường nước giàu. Kết luận Lý giải Các sản phẩm được phát triển cho thị trường mới nổi sau đó được bán tại các nước phát triển
Câu 20:
Trong phân tích PESTEL toàn cầu, yếu tố 'E' (Economic) bao gồm những chỉ số quan trọng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các yếu tố kinh tế trong khung PESTEL tập trung vào tình trạng sức khỏe tài chính và các biến số kinh tế vĩ mô ảnh hưởng đến sức mua và chi phí. Kết luận Lý giải Tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ giá hối đoái và tỷ lệ lạm phát
Câu 21:
Mục tiêu chính của việc áp dụng tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị) trong chiến lược toàn cầu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp dụng ESG giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro phi tài chính hiệu quả hơn và đáp ứng kỳ vọng ngày càng cao của các bên liên quan về trách nhiệm xã hội. Kết luận Lý giải Để tăng cường uy tín thương hiệu và đảm bảo sự phát triển bền vững
Câu 22:
Trong chuỗi giá trị toàn cầu, hoạt động nào thường được xem là hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình 'đường cong nụ cười' (smiling curve), các khâu thượng nguồn như R&D và hạ nguồn như thương hiệu tạo ra biên lợi nhuận cao hơn khâu sản xuất lắp ráp. Kết luận Lý giải Nghiên cứu phát triển (R&D) và thiết kế sản phẩm
Câu 23:
Đặc điểm nào sau đây mô tả đúng nhất về 'Hệ thống quản trị tập trung' (Centralized hub) của một công ty đa quốc gia?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống quản trị tập trung giúp doanh nghiệp duy trì sự kiểm soát nhất quán và đảm bảo rằng tất cả các chi nhánh đều tuân thủ chiến lược chung của tập đoàn. Kết luận Lý giải Hầu hết các quyết định quan trọng được đưa ra tại trụ sở chính
Câu 24:
Khi đối mặt với áp lực giảm chi phí rất cao và áp lực đáp ứng địa phương rất thấp, doanh nghiệp nên chọn chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược toàn cầu hóa chuẩn hóa tập trung vào việc tạo ra các sản phẩm đồng nhất cho mọi thị trường để khai thác tối đa lợi thế về quy mô sản xuất. Kết luận Lý giải Chiến lược toàn cầu hóa chuẩn hóa
Câu 25:
Yếu tố nào sau đây gây ra rào cản lớn nhất đối với việc thâm nhập thị trường theo hình thức 'Nhượng quyền' (Franchising)?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro lớn nhất của nhượng quyền là bên nhận quyền không tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng, làm tổn hại đến danh tiếng thương hiệu toàn cầu của bên nhượng quyền. Kết luận Lý giải Khó khăn trong việc kiểm soát chất lượng đồng nhất tại các địa điểm từ xa