Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo tiêu chuẩn PMBOK Guide, đặc điểm nào sau đây là thuộc tính cốt lõi của một dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa phổ biến của PMI trong PMBOK Guide, dự án được phân biệt với vận hành nhờ tính chất tạm thời và tạo ra kết quả độc nhất. Kết luận Lý giải: Có tính tạm thời và tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất.
Câu 2:
Trong quản trị dự án, đường găng (Critical Path) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là trình tự các hoạt động xác định thời gian sớm nhất mà dự án có thể hoàn thành và thường có tổng thời gian dự trữ bằng không. Kết luận Lý giải: Chuỗi các công việc dài nhất quyết định thời gian hoàn thành dự án.
Câu 3:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong lập kế hoạch?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là công cụ phân rã thứ bậc toàn bộ phạm vi công việc mà nhóm dự án phải thực hiện để đạt được mục tiêu. Kết luận Lý giải: Phân chia phạm vi dự án thành các thành phần nhỏ, dễ quản lý hơn.
Câu 4:
Mục đích chính của Bản hiến chương dự án (Project Charter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản hiến chương dự án là tài liệu do người tài trợ ban hành nhằm xác nhận sự tồn tại của dự án và trao quyền sử dụng nguồn lực cho Giám đốc dự án. Kết luận Lý giải: Phê duyệt chính thức sự tồn tại của dự án và cấp quyền cho Giám đốc dự án.
Câu 5:
Trong ma trận Quyền hạn và Sự quan tâm (Power/Interest Grid), nhóm bên liên quan có 'Quyền hạn cao' và 'Sự quan tâm cao' nên được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình phân tích bên liên quan phổ biến, nhóm có ảnh hưởng lớn và quan tâm sâu sát cần được quản lý chặt chẽ nhất để đảm bảo thành công. Kết luận Lý giải: Quản lý chặt chẽ và tương tác thường xuyên (Manage Closely).
Câu 6:
Khi một dự án mua bảo hiểm để chuyển rủi ro bồi thường cho bên thứ ba, chiến lược này được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro liên quan đến việc chuyển trách nhiệm về tác động và quyền sở hữu phản ứng đối với rủi ro cho bên thứ ba. Kết luận Lý giải: Chuyển giao rủi ro (Transfer).
Câu 7:
Nếu chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) của một dự án là 0.8, điều này có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI nhỏ hơn 1 cho thấy chi phí thực tế bỏ ra cao hơn giá trị thu được, nghĩa là dự án đang vượt ngân sách. Kết luận Lý giải: Dự án đang vượt quá ngân sách so với khối lượng công việc đã hoàn thành.
Câu 8:
Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là vai trò duy nhất chịu trách nhiệm về việc quản lý danh mục sản phẩm và đảm bảo nhóm làm việc đúng những thứ mang lại giá trị nhất. Kết luận Lý giải: Product Owner (Chủ sản phẩm).
Câu 9:
Hiện tượng 'Scope Creep' (Phình đại phạm vi) trong quản trị dự án thường do nguyên nhân nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep đề cập đến việc mở rộng phạm vi dự án một cách không kiểm soát và không có sự điều chỉnh tương ứng về thời gian, chi phí. Kết luận Lý giải: Việc bổ sung thêm các tính năng không có trong kế hoạch mà không kiểm soát.
Câu 10:
Kỹ thuật 'Resource Leveling' (San bằng nguồn lực) thường dẫn đến hệ quả gì?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh ngày bắt đầu và kết thúc dựa trên các hạn chế về nguồn lực, thường làm kéo dài đường găng. Kết luận Lý giải: Có thể làm thay đổi ngày kết thúc của dự án do giới hạn nguồn lực.
Câu 11:
Sự khác biệt chính giữa 'Dự án' và 'Chương trình' (Program) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chương trình tập hợp các dự án có liên quan để đạt được lợi ích và sự kiểm soát mà nếu quản lý riêng lẻ sẽ không có được. Kết luận Lý giải: Chương trình là một nhóm các dự án liên quan được quản lý theo cách phối hợp.
Câu 12:
Mối quan hệ 'Triple Constraint' (Tam giác sắt) trong quản trị dự án truyền thống bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình tam giác sắt kinh điển khẳng định rằng chất lượng dự án bị ảnh hưởng bởi sự cân bằng giữa phạm vi, thời gian và chi phí. Kết luận Lý giải: Phạm vi, Thời gian, Chi phí.
Câu 13:
Theo mô hình Tuckman về phát triển đội ngũ, giai đoạn nào các thành viên bắt đầu có xung đột về vai trò và cách làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Storming là giai đoạn mà các quan điểm khác nhau và xung đột nảy sinh khi nhóm bắt đầu thực hiện công việc thực tế. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Sóng gió (Storming).
Câu 14:
Biểu đồ Xương cá (Ishikawa) được sử dụng chủ yếu để làm gì trong quản lý chất lượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Ishikawa hay biểu đồ nguyên nhân - kết quả giúp nhóm dự án truy tìm các yếu tố dẫn đến một sai sót hoặc vấn đề cụ thể. Kết luận Lý giải: Xác định các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
Câu 15:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro thấp nhất cho người mua (Buyer) khi phạm vi công việc đã được xác định rõ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng giá cố định trọn gói buộc người bán phải chịu mọi rủi ro về chi phí phát sinh, bảo vệ quyền lợi tài chính cho người mua. Kết luận Lý giải: Hợp đồng giá cố định trọn gói (Firm Fixed Price).
Câu 16:
Hoạt động nào sau đây là bắt buộc trong giai đoạn Kết thúc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn kết thúc đòi hỏi phải đạt được sự chấp thuận bằng văn bản của khách hàng và lưu trữ các bài học để phục vụ các dự án tương lai. Kết luận Lý giải: Nghiệm thu chính thức và tổng kết bài học kinh nghiệm.
Câu 17:
Trong cơ cấu tổ chức Ma trận mạnh (Strong Matrix), ai là người có quyền lực cao nhất đối với nguồn lực và ngân sách dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ma trận mạnh, Giám đốc dự án có quyền hạn cao và toàn quyền kiểm soát ngân sách, gần giống như trong tổ chức chuyên trách dự án. Kết luận Lý giải: Giám đốc dự án (Project Manager).
Câu 18:
Phương pháp ước lượng ba điểm (PERT) sử dụng công thức nào để tính thời gian kỳ vọng (Te)?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức PERT (Beta Distribution) trọng số hóa trường hợp khả thi nhất để đưa ra ước lượng thời gian chính xác hơn. Kết luận Lý giải: Te = (Lạc quan + 4 x Khả thi nhất + Bi quan) / 6
Câu 19:
Nếu một dự án có 10 thành viên, số lượng kênh liên lạc (Communication Channels) tiềm năng là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số kênh liên lạc được tính theo công thức n nhân với (n trừ 1) tất cả chia cho 2; với n bằng 10 thì kết quả là 45. Kết luận Lý giải: 45 kênh.
Câu 20:
Vai trò chính của Scrum Master trong một dự án Agile là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scrum Master đóng vai trò là người lãnh đạo phục vụ, giúp nhóm làm việc hiệu quả bằng cách loại bỏ các vật cản. Kết luận Lý giải: Loại bỏ các rào cản và hỗ trợ nhóm tuân thủ quy trình Scrum.
Câu 21:
Tài liệu nào đóng vai trò là văn bản tích hợp cao nhất, hướng dẫn việc thực thi và kiểm soát toàn bộ dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Kế hoạch quản lý dự án là tài liệu hợp nhất tất cả các kế hoạch con và đường cơ sở để định hướng thực hiện dự án. Kết luận Lý giải: Kế hoạch quản lý dự án (Project Management Plan).
Câu 22:
Kỹ thuật 'Fast Tracking' (Đẩy nhanh tiến độ) trong lập lịch dự án có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast Tracking nén tiến độ bằng cách thực hiện đồng thời các hoạt động thay vì đợi hoạt động trước kết thúc, thường làm tăng rủi ro. Kết luận Lý giải: Thực hiện song song các công việc vốn dĩ được lên kế hoạch thực hiện tuần tự.
Câu 23:
Phân tích rủi ro định tính (Qualitative Risk Analysis) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích định tính giúp xếp hạng các rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng và khả năng xảy ra để tập trung nguồn lực phản ứng. Kết luận Lý giải: Đánh giá xác suất và tác động của rủi ro để ưu tiên xử lý.
Câu 24:
Trong quản lý chất lượng, 'Chi phí thẩm định' (Appraisal Costs) bao gồm hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí thẩm định là một phần của chi phí chất lượng, dùng để đo lường và kiểm tra nhằm phát hiện sai sót trước khi giao hàng. Kết luận Lý giải: Kiểm tra, thử nghiệm sản phẩm để đảm bảo phù hợp yêu cầu.
Câu 25:
Phong cách giải quyết xung đột nào được coi là tối ưu nhất vì tạo ra giải pháp 'thắng - thắng' (Win-Win)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp tác và giải quyết vấn đề hướng tới việc tìm ra giải pháp thỏa mãn tất cả các bên, giúp duy trì mối quan hệ bền vững. Kết luận Lý giải: Giải quyết vấn đề (Collaborating/Problem Solving).