Bộ 15 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị dự án, đặc điểm nào sau đây phân biệt rõ nhất giữa một 'dự án' và 'vận hành thường xuyên'?
💡 Lời giải chi tiết:
Dựa trên định nghĩa chuẩn của PMBOK, điểm khác biệt cốt lõi là dự án có tính tạm thời và tạo ra kết quả độc nhất, trong khi vận hành mang tính liên tục và lặp lại. Kết luận Lý giải: Dự án là nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ duy nhất.
Câu 2:
Văn bản nào chính thức xác nhận sự tồn tại của dự án và cấp quyền cho Giám đốc dự án sử dụng nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy trình khởi tạo dự án, Project Charter là tài liệu do nhà tài trợ ban hành để phê duyệt dự án và chỉ định thẩm quyền cho người quản lý. Kết luận Lý giải: Hiến chương dự án (Project Charter).
Câu 3:
Trong một 'Cơ cấu tổ chức Ma trận mạnh' (Strong Matrix), quyền lực cao nhất thường thuộc về ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình ma trận mạnh, Giám đốc dự án có toàn quyền quyết định về nguồn lực và ngân sách, vượt trội hơn so với Giám đốc chức năng. Kết luận Lý giải: Giám đốc dự án.
Câu 4:
Đường găng (Critical Path) trong sơ đồ mạng của dự án được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động xác định thời gian tối thiểu cần thiết để hoàn thành dự án, do đó nó là con đường dài nhất trong mạng lưới. Kết luận Lý giải: Đường dài nhất về mặt thời gian xuyên suốt sơ đồ mạng.
Câu 5:
Đâu là đơn vị thấp nhất trong Cấu trúc phân chia công việc (WBS) mà tại đó chi phí và thời gian có thể được ước tính?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS được phân chia theo phân cấp và Gói công việc là cấp độ cuối cùng dùng để lập kế hoạch, theo dõi và kiểm soát. Kết luận Lý giải: Gói công việc (Work Package).
Câu 6:
Công cụ 'Ma trận Quyền hạn và Sự quan tâm' (Power/Interest Grid) thường được sử dụng trong quy trình nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận này giúp phân loại và xác định chiến lược giao tiếp phù hợp dựa trên mức độ ảnh hưởng và mức độ quan tâm của các bên liên quan. Kết luận Lý giải: Quản lý các bên liên quan (Stakeholders).
Câu 7:
Nếu Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) của dự án là 0.8, điều này có ý nghĩa gì đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong Quản trị giá trị thu được (EVM), CPI nhỏ hơn 1 cho thấy chi phí thực tế cao hơn giá trị công việc đã hoàn thành. Kết luận Lý giải: Dự án đang vượt ngân sách (Over budget).
Câu 8:
Chiến lược ứng phó rủi ro nào bao gồm việc mua bảo hiểm hoặc thuê ngoài để đẩy rủi ro sang bên thứ ba?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc chuyển trách nhiệm gánh chịu hậu quả tài chính hoặc tác động tiêu cực sang bên thứ ba như nhà thầu hoặc bảo hiểm. Kết luận Lý giải: Chuyển giao (Transfer).
Câu 9:
Quy trình nào tập trung vào việc đảm bảo các tiêu chuẩn chất lượng được áp dụng trong suốt quá trình thực hiện dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Đảm bảo chất lượng là quá trình mang tính phòng ngừa, tập trung vào các quy trình được sử dụng để tạo ra sản phẩm. Kết luận Lý giải: Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance).
Câu 10:
Thời gian dự phòng tự do (Free Float) của một công việc được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với Total Float ảnh hưởng đến dự án, Free Float chỉ tập trung vào tác động đối với các công việc ngay sau đó. Kết luận Lý giải: Thời gian công việc có thể bị chậm mà không làm ảnh hưởng đến ngày bắt đầu sớm nhất của công việc kế tiếp.
Câu 11:
Hiện tượng 'Phạm vi biến tướng' (Scope Creep) xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep là sự gia tăng phạm vi công việc một cách không chính thức, thường do thiếu quy trình kiểm soát thay đổi chặt chẽ. Kết luận Lý giải: Phạm vi dự án mở rộng ngoài kiểm soát mà không điều chỉnh nguồn lực hoặc thời gian.
Câu 12:
Trong mô hình phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào các thành viên bắt đầu có xung đột về vai trò và phương pháp làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Storming là giai đoạn khó khăn nhất khi các cá nhân bắt đầu bộc lộ quan điểm riêng và tranh chấp về quyền lực trong nhóm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Sóng gió (Storming).
Câu 13:
Nếu một dự án có 10 thành viên, tổng số kênh liên lạc (Communication Channels) tiềm năng là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính số kênh liên lạc là n*(n-1)/2, với n=10 ta có 10*9/2 = 45. Kết luận Lý giải: 45 kênh.
Câu 14:
Kỹ thuật 'Nén tiến độ' (Fast Tracking) được thực hiện bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast Tracking đẩy nhanh tiến độ bằng cách thực hiện các hoạt động vốn dĩ tuần tự thành các hoạt động song song để rút ngắn thời gian. Kết luận Lý giải: Thực hiện các công việc nối tiếp nhau một cách song song.
Câu 15:
Khi thực hiện kỹ thuật 'Phá vỡ tiến độ' (Crashing), hệ quả thường gặp nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Crashing là việc bổ sung thêm nguồn lực để rút ngắn thời gian, điều này trực tiếp dẫn đến việc gia tăng chi phí nhân công hoặc vật tư. Kết luận Lý giải: Chi phí của dự án sẽ tăng lên.
Câu 16:
Trong mô hình Agile - Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người đại diện cho tiếng nói khách hàng và quyết định thứ tự ưu tiên các tính năng trong Product Backlog. Kết luận Lý giải: Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner).
Câu 17:
Biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng dựa trên quy luật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giả định rằng 80% vấn đề hoặc sai lỗi bắt nguồn từ 20% các nguyên nhân chính. Kết luận Lý giải: Quy luật 80/20.
Câu 18:
Cấu trúc quản trị dự án (Project Governance) cung cấp điều gì cho dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị dự án thiết lập các quy tắc, vai trò và quy trình giám sát nhằm đảm bảo dự án đi đúng hướng mục tiêu chiến lược. Kết luận Lý giải: Khung làm việc để đưa ra quyết định và giám sát dự án.
Câu 19:
Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất trong giai đoạn đóng dự án (Project Closing)?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc đúc kết kinh nghiệm giúp tổ chức cải thiện hiệu quả cho các dự án trong tương lai và chính thức bàn giao kết quả. Kết luận Lý giải: Thu thập bài học kinh nghiệm (Lessons Learned) và lưu trữ hồ sơ.
Câu 20:
Loại hợp đồng nào khiến bên Mua (Buyer) phải chịu rủi ro về chi phí cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong các hợp đồng dựa trên chi phí (Cost-Reimbursable), bên mua phải thanh toán toàn bộ chi phí thực tế phát sinh của nhà thầu. Kết luận Lý giải: Hợp đồng chi phí cộng phí cố định (Cost Plus Fixed Fee).
Câu 21:
Thuật ngữ 'Mạ vàng' (Gold Plating) trong quản lý phạm vi dự án ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là hành động của nhóm dự án khi tự ý thêm các tính năng dư thừa với hy vọng làm khách hàng hài lòng, nhưng thường gây lãng phí. Kết luận Lý giải: Cung cấp thêm các tính năng không có trong yêu cầu ban đầu.
Câu 22:
Kỹ thuật 'San bằng nguồn lực' (Resource Leveling) thường dẫn đến kết quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Resource Leveling điều chỉnh tiến độ để giải quyết tình trạng quá tải nguồn lực, điều này thường làm chậm ngày kết thúc dự án. Kết luận Lý giải: Làm thay đổi đường găng và thường kéo dài thời gian dự án.
Câu 23:
Phương pháp 'Mô phỏng Monte Carlo' được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Monte Carlo sử dụng các thuật toán máy tính để chạy hàng ngàn kịch bản, giúp đánh giá mức độ rủi ro về tiến độ và chi phí. Kết luận Lý giải: Phân tích định lượng rủi ro để dự báo xác suất hoàn thành dự án.
Câu 24:
Biểu đồ Xương cá (Ishikawa Diagram) được sử dụng để thực hiện hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ này giúp minh họa mối quan hệ giữa các nguyên nhân tiềm năng dẫn đến một kết quả hoặc sai hỏng cụ thể. Kết luận Lý giải: Xác định các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
Câu 25:
Khái niệm 'Chi phí cơ hội' (Opportunity Cost) trong lựa chọn dự án được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí cơ hội là lợi ích bị mất đi từ phương án tốt thứ hai khi tổ chức quyết định đầu tư vào một phương án cụ thể. Kết luận Lý giải: Giá trị của dự án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn một dự án khác.