Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo tiêu chuẩn 'PMBOK Guide', đặc điểm cốt lõi phân biệt một dự án với hoạt động vận hành thường xuyên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của Viện Quản lý Dự án (PMI), dự án được phân biệt bởi tính chất tạm thời với thời điểm bắt đầu, kết thúc xác định và tính duy nhất của đầu ra. Kết luận Lý giải: Dự án mang tính tạm thời và tạo ra sản phẩm hoặc kết quả duy nhất
Câu 2:
Trong tam giác ràng buộc của quản trị dự án (Triple Constraint), ba yếu tố cơ bản nhất thường bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình tam giác ràng buộc truyền thống khẳng định rằng chất lượng dự án chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự cân bằng giữa phạm vi, thời gian và chi phí. Kết luận Lý giải: Phạm vi, thời gian và chi phí
Câu 3:
Văn bản chính thức nào xác nhận sự tồn tại của một dự án và cung cấp cho người quản trị dự án quyền sử dụng nguồn lực tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều lệ dự án là tài liệu do nhà tài trợ ban hành nhằm phê duyệt dự án và trao quyền lực pháp lý cho người quản trị dự án. Kết luận Lý giải: Điều lệ dự án (Project Charter)
Câu 4:
Cấp độ thấp nhất trong Cấu trúc phân chia công việc (WBS) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản trị dự án, 'Work Package' là đơn vị công việc nhỏ nhất ở cấp cuối cùng của WBS dùng để ước tính chi phí và tiến độ. Kết luận Lý giải: Gói công việc (Work Package)
Câu 5:
Trong phương pháp Đường găng (CPM), một hoạt động nằm trên đường găng sẽ có tổng thời gian dự trữ (Total Float) bằng bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Các hoạt động thuộc đường găng là những công việc không thể chậm trễ mà không làm ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án nên có dự trữ thời gian bằng không. Kết luận Lý giải: Bằng không (0)
Câu 6:
Nếu một dự án có Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) bằng 0.75, người quản trị dự án nên hiểu tình trạng này như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI nhỏ hơn 1 chỉ ra rằng cứ mỗi đơn vị tiền tệ bỏ ra, dự án chỉ thu lại được giá trị công việc thấp hơn mức chi phí thực tế. Kết luận Lý giải: Dự án đang chi tiêu vượt quá ngân sách so với giá trị công việc hoàn thành
Câu 7:
Kỹ thuật 'Fast Tracking' trong quản trị tiến độ dự án được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast tracking là một kỹ thuật nén tiến độ bằng cách chồng lấn các giai đoạn hoặc hoạt động thường được thực hiện nối tiếp nhau. Kết luận Lý giải: Thực hiện song song các hoạt động vốn dĩ được lập kế hoạch tuần tự
Câu 8:
Trong ma trận phân tích bên liên quan (Stakeholder Matrix), nhóm có 'Quyền lực cao' và 'Mức độ quan tâm cao' cần được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm stakeholders có cả quyền lực và sự quan tâm cao là những đối tượng then chốt quyết định sự thành bại nên cần được tương tác và quản lý chặt chẽ nhất. Kết luận Lý giải: Quản lý chặt chẽ (Manage Closely)
Câu 9:
Chiến lược ứng phó rủi ro tiêu cực nào bao gồm việc thay đổi kế hoạch dự án để loại bỏ hoàn toàn mối đe dọa?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược né tránh rủi ro đòi hỏi phải thay đổi kế hoạch hoặc phạm vi để đảm bảo rủi ro đó không thể xảy ra đối với dự án. Kết luận Lý giải: Né tránh (Avoidance)
Câu 10:
Hiện tượng 'Scope Creep' (Phình vi phạm vi) trong dự án thường do nguyên nhân chủ yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope creep xảy ra khi phạm vi dự án bị mở rộng một cách không kiểm soát và thiếu sự điều chỉnh tương ứng về thời gian, chi phí. Kết luận Lý giải: Bổ sung các tính năng hoặc yêu cầu mới mà không thông qua quy trình kiểm soát thay đổi
Câu 11:
Trong cấu trúc tổ chức Ma trận mạnh (Strong Matrix), quyền lực cao nhất thuộc về ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình ma trận mạnh, người quản trị dự án có quyền lực tối thượng đối với các nguồn lực và ngân sách, tương tự như tổ chức chuyên trách dự án. Kết luận Lý giải: Người quản trị dự án (Project Manager)
Câu 12:
Mục tiêu chính của buổi họp khởi động dự án (Kick-off Meeting) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Họp khởi động nhằm đảm bảo mọi thành viên và bên liên quan hiểu rõ mục tiêu, vai trò và thống nhất cách thức phối hợp thực hiện dự án. Kết luận Lý giải: Truyền đạt mục tiêu dự án và đạt được sự cam kết từ các bên liên quan
Câu 13:
Sự khác biệt chính giữa 'Chất lượng' (Quality) và 'Cấp độ' (Grade) trong quản trị dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Một sản phẩm có cấp độ thấp (ít tính năng) vẫn có thể đạt chất lượng cao nếu nó thực hiện hoàn hảo những tính năng đã cam kết. Kết luận Lý giải: Chất lượng là mức độ đáp ứng yêu cầu, còn cấp độ là sự phân loại kỹ thuật cho các thực thể cùng chức năng
Câu 14:
Trong quản trị rủi ro, biểu đồ 'Tornado' thường được sử dụng cho mục đích nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Tornado giúp so sánh tầm quan trọng tương đối của các biến số có độ không chắc chắn cao đối với kết quả dự án. Kết luận Lý giải: Phân tích độ nhạy để xác định rủi ro nào có tác động tiềm tàng lớn nhất
Câu 15:
Nguyên lý Pareto (Quy tắc 80/20) trong quản lý chất lượng dự án ngụ ý điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích Pareto giúp nhà quản lý tập trung nguồn lực vào việc khắc phục một số ít nguyên nhân quan trọng nhất để cải thiện chất lượng đáng kể. Kết luận Lý giải: Phần lớn các vấn đề (80%) thường do một số ít nguyên nhân chính (20%) gây ra
Câu 16:
Phương thức giải quyết xung đột dự án nào tạo ra kết quả 'Thắng - Thắng' (Win - Win) bền vững nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp cộng tác tập trung vào việc tích hợp nhiều quan điểm và đạt được sự đồng thuận lâu dài giữa các bên liên quan. Kết luận Lý giải: Cộng tác/Giải quyết vấn đề (Collaborating/Problem Solving)
Câu 17:
Trong quản trị mua sắm, loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho người bán nếu chi phí thực hiện tăng vọt?
💡 Lời giải chi tiết:
Với hợp đồng giá cố định, người bán phải chịu trách nhiệm về mọi chi phí phát sinh vượt quá mức giá đã thỏa thuận ban đầu. Kết luận Lý giải: Hợp đồng giá cố định (Fixed-price Contract)
Câu 18:
Kỹ thuật 'San lấp nguồn lực' (Resource Leveling) thường dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
San lấp nguồn lực điều chỉnh ngày bắt đầu/kết thúc dựa trên hạn chế về nguồn lực, do đó thường làm tăng thời gian thực hiện dự án. Kết luận Lý giải: Có thể làm thay đổi đường găng và kéo dài ngày kết thúc dự án
Câu 19:
Trong quy trình quản lý thay đổi, khi một yêu cầu thay đổi (Change Request) được phê duyệt, bước tiếp theo cần làm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mọi thay đổi đã được phê duyệt cần được phản ánh vào các tài liệu cơ sở của dự án để đảm bảo tính thống nhất trong thực thi. Kết luận Lý giải: Cập nhật kế hoạch quản lý dự án và các tài liệu liên quan
Câu 20:
Chỉ số hiệu quả tiến độ (SPI) bằng 1.2 có ý nghĩa gì đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số SPI lớn hơn 1 cho thấy giá trị công việc thực tế hoàn thành đang vượt quá giá trị công việc đã lập kế hoạch tại thời điểm đó. Kết luận Lý giải: Dự án đang thực hiện nhanh hơn so với tiến độ lập kế hoạch
Câu 21:
Tại sao việc xác định 'Đường găng' lại cực kỳ quan trọng đối với người quản trị dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động có tổng thời gian dài nhất, quyết định thời điểm hoàn thành sớm nhất của dự án. Kết luận Lý giải: Vì bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường găng cũng làm chậm tiến độ chung của toàn dự án
Câu 22:
Việc ghi chép 'Bài học kinh nghiệm' (Lessons Learned) nên được thực hiện vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc thu thập bài học kinh nghiệm liên tục giúp cải thiện hiệu quả ngay trong các giai đoạn sau của dự án hiện tại và các dự án tương lai. Kết luận Lý giải: Xuyên suốt vòng đời dự án, từ khi bắt đầu đến khi kết thúc
Câu 23:
Trong phương pháp Agile, vai trò của 'Product Owner' tập trung chủ yếu vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner đại diện cho tiếng nói khách hàng, chịu trách nhiệm xác định thứ tự ưu tiên các tính năng để mang lại giá trị kinh doanh cao nhất. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị của sản phẩm và quản lý danh sách yêu cầu (Product Backlog)
Câu 24:
Một 'Cột mốc' (Milestone) trong tiến độ dự án có đặc điểm gì về thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Cột mốc không phải là một công việc mà là một điểm mốc hoặc sự kiện quan trọng dùng để đánh dấu tiến trình dự án. Kết luận Lý giải: Có thời gian thực hiện bằng không (Duration = 0)
Câu 25:
Trong phân tích rủi ro định tính, 'Ma trận Xác suất và Tác động' được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ này giúp đánh giá tầm quan trọng của từng rủi ro dựa trên khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng của nó đến mục tiêu dự án. Kết luận Lý giải: Xếp hạng và ưu tiên các rủi ro cần lập kế hoạch ứng phó