Bộ 2 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quy trình quản trị chiến lược theo Fred R. David, nhiệm vụ nào sau đây thuộc giai đoạn thiết lập chiến lược?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình quản trị chiến lược toàn diện, việc xác định mục tiêu dài hạn là một phần cốt lõi của giai đoạn hoạch định chiến lược trước khi tiến hành thực thi. Kết luận Lý giải: Xây dựng các mục tiêu dài hạn
Câu 2:
Theo ma trận BCG, một đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần tương đối cao trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
SBU Con bò sữa đại diện cho các mảng kinh doanh đã ổn định, chiếm lĩnh thị phần lớn và tạo ra dòng tiền mạnh mẽ dù ngành không còn tăng trưởng nhanh. Kết luận Lý giải: SBU Con bò sữa (Cash Cow)
Câu 3:
Chiến lược nào sau đây mô tả việc doanh nghiệp tìm cách tăng doanh số cho các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại thông qua nỗ lực marketing?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo ma trận Ansoff, thâm nhập thị trường là chiến lược tập trung vào việc khai thác sâu hơn khách hàng hiện tại bằng sản phẩm hiện có. Kết luận Lý giải: Thâm nhập thị trường
Câu 4:
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc mô hình 'Năm lực lượng cạnh tranh' của Michael Porter?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù Chính phủ có ảnh hưởng lớn, nhưng nó thường được xem là yếu tố môi trường vĩ mô (PEST) thay vì là một lực lượng cạnh tranh trực tiếp trong mô hình nguyên bản của Porter. Kết luận Lý giải: Sự bảo hộ của Chính phủ
Câu 5:
Một công ty sản xuất máy tính quyết định tự sản xuất chip vi xử lý thay vì mua từ đối tác bên ngoài là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hội nhập dọc ngược chiều xảy ra khi một doanh nghiệp kiểm soát các khâu đầu vào của quy trình sản xuất nhằm đảm bảo nguồn cung và giảm chi phí. Kết luận Lý giải: Hội nhập dọc ngược chiều (Backward Integration)
Câu 6:
Trong phân tích SWOT, sự kết hợp giữa Điểm mạnh (Strengths) và Cơ hội (Opportunities) - chiến lược SO - nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược SO là phương pháp tấn công, sử dụng những lợi thế nội tại tốt nhất của doanh nghiệp để nắm bắt các thời cơ từ môi trường bên ngoài. Kết luận Lý giải: Sử dụng điểm mạnh để khai thác tối đa cơ hội
Câu 7:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược Đại dương xanh hướng tới việc vô hiệu hóa cạnh tranh bằng cách tạo ra nhu cầu mới và giá trị vượt trội trong một phân khúc thị trường chưa được khai phá. Kết luận Lý giải: Tạo ra một không gian thị trường không có cạnh tranh
Câu 8:
Mô hình VRIO được sử dụng trong quản trị chiến lược để đánh giá yếu tố nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Khung VRIO (Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Tổ chức) là công cụ phân tích nguồn lực nội bộ để xác định liệu chúng có tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài hay không. Kết luận Lý giải: Năng lực cạnh tranh bền vững từ nguồn lực nội bộ
Câu 9:
Khi một tập đoàn bán lẻ mua lại một đối thủ cạnh tranh trực tiếp cùng ngành để mở rộng quy mô, họ đang thực hiện chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hội nhập ngang là việc mua lại hoặc sáp nhập các doanh nghiệp hoạt động ở cùng một mức độ trong chuỗi giá trị để tăng sức mạnh thị trường. Kết luận Lý giải: Hội nhập ngang
Câu 10:
Trong phân tích PEST, yếu tố 'Lãi suất vay vốn ngân hàng' thuộc nhóm nhân tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất là một chỉ số kinh tế vĩ mô quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn và khả năng đầu tư của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Kinh tế (Economic)
Câu 11:
Theo Michael Porter, chiến lược 'Khác biệt hóa' thành công nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác biệt hóa dựa trên việc tạo ra giá trị duy nhất mà khách hàng coi trọng, từ đó cho phép doanh nghiệp định giá cao hơn mức trung bình. Kết luận Lý giải: Khi sản phẩm có các đặc tính độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền
Câu 12:
Tuyên bố sứ mệnh (Mission Statement) của một doanh nghiệp thường trả lời cho câu hỏi cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sứ mệnh tập trung vào lý do tồn tại và các hoạt động hiện tại của tổ chức, trong khi tầm nhìn tập trung vào tương lai. Kết luận Lý giải: Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?
Câu 13:
Yếu tố nào sau đây là rào cản gia nhập ngành (Barriers to Entry) làm giảm nguy cơ từ các đối thủ tiềm năng?
💡 Lời giải chi tiết:
Lợi thế kinh tế theo quy mô buộc các đối thủ mới phải gia nhập với quy mô lớn hoặc chấp nhận chi phí cao, tạo ra rào cản tài chính và vận hành đáng kể. Kết luận Lý giải: Lợi thế kinh tế theo quy mô (Economies of Scale)
Câu 14:
Cấu trúc tổ chức nào thường phù hợp nhất cho các công ty đa quốc gia cần sự linh hoạt cao giữa các dòng sản phẩm và các khu vực địa lý?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận kết hợp giữa quản lý theo chức năng và quản lý theo sản phẩm/dự án, giúp tối ưu hóa nguồn lực trong môi trường phức tạp. Kết luận Lý giải: Cấu trúc ma trận
Câu 15:
Trong 'Thẻ điểm cân bằng' (Balanced Scorecard), thước đo 'Thời gian chu kỳ sản xuất' thường thuộc khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khía cạnh quy trình nội bộ tập trung vào hiệu suất vận hành và các hoạt động tạo ra giá trị cốt lõi bên trong doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Khía cạnh quy trình kinh doanh nội bộ
Câu 16:
Chiến lược đa dạng hóa hỗn hợp (Conglomerate Diversification) có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa hỗn hợp là việc đầu tư vào các ngành công nghiệp không có sự liên kết về công nghệ hay thị trường với lĩnh vực hiện tại của công ty. Kết luận Lý giải: Mở rộng sang các lĩnh vực kinh doanh hoàn toàn mới, không liên quan
Câu 17:
Ma trận McKinsey (GE-McKinsey Matrix) đánh giá các đơn vị kinh doanh dựa trên hai trục nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với BCG, ma trận McKinsey sử dụng nhiều biến số để đánh giá sức mạnh cạnh tranh của SBU và độ hấp dẫn tổng thể của ngành. Kết luận Lý giải: Thế mạnh cạnh tranh và Mức độ hấp dẫn của ngành
Câu 18:
Việc phân tích Chuỗi giá trị (Value Chain) của Michael Porter giúp doanh nghiệp xác định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi giá trị phân tách doanh nghiệp thành các hoạt động chiến lược để hiểu rõ chi phí và các yếu tố tạo nên sự khác biệt. Kết luận Lý giải: Các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng và lợi thế cạnh tranh
Câu 19:
Trong giai đoạn suy thoái của chu kỳ sống sản phẩm, doanh nghiệp thường ưu tiên chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi sản phẩm bước vào giai đoạn suy thoái, doanh nghiệp cần giảm tối đa chi phí để tối ưu lợi nhuận còn lại hoặc loại bỏ mảng kinh doanh không hiệu quả. Kết luận Lý giải: Thu hoạch (Harvesting) hoặc Rút lui (Divestment)
Câu 20:
Văn hóa doanh nghiệp có vai trò như thế nào trong quá trình thực thi chiến lược?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự phù hợp giữa văn hóa và chiến lược là yếu tố then chốt quyết định sự thành công trong việc triển khai các kế hoạch dài hạn của tổ chức. Kết luận Lý giải: Văn hóa có thể là rào cản lớn hoặc động lực thúc đẩy thực thi chiến lược
Câu 21:
Một doanh nghiệp tập trung vào việc giảm thiểu lãng phí và tối ưu hóa quy trình sản xuất để có giá thành thấp nhất ngành đang theo đuổi chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Dẫn đầu về chi phí yêu cầu doanh nghiệp phải cực kỳ hiệu quả trong vận hành để đạt được mức giá cạnh tranh nhất mà vẫn có lợi nhuận. Kết luận Lý giải: Chiến lược dẫn đầu về chi phí (Cost Leadership)
Câu 22:
Năng lực cốt lõi (Core Competencies) của một công ty nên có đặc tính nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực cốt lõi là nền tảng của lợi thế cạnh tranh, nó phải độc đáo, khó sao chép và đóng đóng góp đáng kể vào cảm nhận giá trị của khách hàng. Kết luận Lý giải: Khó thay thế và mang lại giá trị lớn cho khách hàng
Câu 23:
Chiến lược 'Phát triển thị trường' theo Ansoff thường bao gồm hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phát triển thị trường hướng tới việc tìm kiếm các phân khúc khách hàng mới hoặc khu vực địa lý mới cho những sản phẩm mà doanh nghiệp đang kinh doanh. Kết luận Lý giải: Đưa sản phẩm hiện tại vào các khu vực địa lý mới
Câu 24:
Trong ma trận SWOT, chiến lược WT (Weaknesses - Threats) thường là loại chiến lược gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược WT tập trung vào việc khắc phục các hạn chế nội bộ để tránh những tác động tiêu cực từ môi trường bên ngoài có thể đe dọa sự tồn tại của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Chiến lược phòng thủ nhằm giảm thiểu rủi ro
Câu 25:
Khái niệm 'Tầm nhìn chiến lược' (Strategic Vision) nhấn mạnh vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm nhìn là một bản phác thảo đầy cảm hứng về vị thế và mục tiêu cao nhất mà doanh nghiệp muốn đạt được trong tương lai dài hạn. Kết luận Lý giải: Hình ảnh của tổ chức trong tương lai dài hạn