Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng và bao quát nhất của quản trị tài chính trong một công ty cổ phần là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm tài chính hiện đại, mục tiêu cao nhất là tối đa hóa giá trị tài sản của cổ đông, thường được thể hiện qua việc tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị tài sản của các cổ đông
Câu 2:
Một nhà đầu tư gửi 100 triệu đồng vào ngân hàng với lãi suất 10% mỗi năm, tính lãi kép hàng năm. Sau 2 năm, số tiền cả gốc và lãi nhà đầu tư nhận được là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng công thức giá trị tương lai FV = PV * (1 + r)^n, ta có 100 * (1 + 0,1)^2 = 121 triệu đồng. Kết luận Lý giải: 121 triệu đồng
Câu 3:
Loại rủi ro nào có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống là rủi ro gắn liền với một tài sản hoặc một doanh nghiệp cụ thể, do đó có thể triệt tiêu được bằng cách kết hợp nhiều loại tài sản khác nhau. Kết luận Lý giải: Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic risk)
Câu 4:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của các trái phiếu đang lưu hành trên thị trường sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trái phiếu và lãi suất thị trường có mối quan hệ nghịch biến vì khi lãi suất tăng, dòng tiền trong tương lai của trái phiếu cũ trở nên kém hấp dẫn hơn nếu chiết khấu theo tỷ suất mới cao hơn. Kết luận Lý giải: Giá trái phiếu sẽ giảm xuống
Câu 5:
Trong các phương pháp thẩm định dự án đầu tư, phương pháp nào luôn được ưu tiên sử dụng khi có sự mâu thuẫn giữa các dự án loại trừ nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp NPV được ưu tiên vì nó đo lường trực tiếp giá trị tuyệt đối mà dự án đóng góp vào tài sản của chủ sở hữu và tránh được các lỗi về giả định tái đầu tư của IRR. Kết luận Lý giải: Giá trị hiện tại thuần (NPV)
Câu 6:
Giả sử một công ty có cơ cấu vốn gồm 40% nợ và 60% vốn chủ sở hữu. Chi phí sử dụng nợ trước thuế là 8%, thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp là 20%, chi phí vốn chủ sở hữu là 12%. Hãy tính chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC)?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp dụng công thức WACC = (0,4 * 8% * (1 - 0,2)) + (0,6 * 12%) = 2,56% + 7,2% = 9,76%. Kết luận Lý giải: 9,76%
Câu 7:
Đòn bẩy hoạt động (DOL) của doanh nghiệp cao khi yếu tố nào sau đây chiếm tỷ trọng lớn trong tổng chi phí sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phản ánh mức độ sử dụng chi phí cố định trong hoạt động kinh doanh, khiến cho sự thay đổi nhỏ của doanh thu tạo ra sự thay đổi lớn hơn của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT). Kết luận Lý giải: Chi phí cố định (Fixed costs)
Câu 8:
Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp được xác định bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ hoạt động là khoảng thời gian từ lúc mua nguyên vật liệu đến lúc thu được tiền từ việc bán hàng, bao gồm thời gian lưu kho và thời gian khoản phải thu. Kết luận Lý giải: Số ngày tồn kho bình quân + Số ngày thu tiền bình quân
Câu 9:
Chỉ số nào sau đây đo lường khả năng thanh toán các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp mà không phụ thuộc vào việc bán hàng tồn kho?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho khỏi tài sản ngắn hạn vì đây là tài sản có tính thanh khoản thấp nhất trong nhóm tài sản lưu động. Kết luận Lý giải: Hệ số thanh toán nhanh (Quick Ratio)
Câu 10:
Lý thuyết M&M (Modigliani và Miller) trong điều kiện thị trường hoàn hảo và không có thuế thu nhập doanh nghiệp khẳng định điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định đề I của M&M khi không có thuế, giá trị của doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản chứ không phụ thuộc vào cách thức tài trợ tài sản đó. Kết luận Lý giải: Cơ cấu vốn không ảnh hưởng đến tổng giá trị của doanh nghiệp
Câu 11:
Theo mô hình tăng trưởng cổ tức của Gordon, giá cổ phiếu hiện tại (P0) được tính như thế nào nếu cổ tức dự kiến năm tới là D1, tỷ suất sinh lời yêu cầu là r và tốc độ tăng trưởng cổ tức không đổi là g?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Gordon xác định giá trị cổ phiếu dựa trên dòng cổ tức tăng trưởng đều vĩnh viễn với công thức P0 = D1 / (r - g). Kết luận Lý giải: P0 = D1 / (r - g)
Câu 12:
Tỷ suất lãi thực hưởng (EAR) sẽ như thế nào so với tỷ suất lãi danh nghĩa (APR) nếu tần suất ghép lãi trong năm lớn hơn 1?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi ghép lãi nhiều lần trong một năm, tiền lãi của các kỳ trước sẽ phát sinh thêm lãi cho các kỳ sau, làm cho lãi suất thực tế nhận được cao hơn lãi suất niêm yết. Kết luận Lý giải: EAR lớn hơn APR
Câu 13:
Một dự án có giá trị hiện tại của các dòng tiền thu về là 500 triệu đồng và vốn đầu tư ban đầu là 400 triệu đồng. Chỉ số sinh lời (PI) của dự án này là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số sinh lời PI được tính bằng cách lấy giá trị hiện tại của các dòng thu chia cho vốn đầu tư ban đầu (500 / 400 = 1,25). Kết luận Lý giải: 1,25
Câu 14:
Học thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand theory) về chính sách cổ tức cho rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Học thuyết này lập luận rằng vì tương lai là không chắc chắn, nhà đầu tư coi trọng 1 đồng cổ tức nhận được hôm nay hơn là 1 đồng lãi vốn kỳ vọng trong tương lai. Kết luận Lý giải: Nhà đầu tư thích nhận cổ tức ngay hiện tại hơn là lãi vốn trong tương lai
Câu 15:
Trong mô hình quản lý hàng tồn kho EOQ, mục tiêu chính là tìm ra lượng đặt hàng tối ưu nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ cân bằng giữa chi phí đặt hàng (giảm khi số lượng mỗi lần đặt tăng) và chi phí lưu kho (tăng khi số lượng mỗi lần đặt tăng) để tìm tổng chi phí thấp nhất. Kết luận Lý giải: Chi phí lưu kho và chi phí đặt hàng
Câu 16:
Trong lập kế hoạch tài chính, phương pháp nào thường được sử dụng để dự báo nhu cầu vốn dựa trên mối quan hệ tỷ lệ giữa doanh thu và các khoản mục tài sản, nguồn vốn?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này giả định rằng nhiều khoản mục trên bảng cân đối kế toán biến đổi trực tiếp theo sự thay đổi của doanh thu thuần. Kết luận Lý giải: Phương pháp tỷ lệ phần trăm trên doanh thu
Câu 17:
Theo phân tích DuPont, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) được tách thành tích của ba yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích DuPont giúp xác định nguồn gốc của ROE thông qua hiệu quả hoạt động, hiệu quả sử dụng tài sản và đòn bẩy tài chính. Kết luận Lý giải: Biên lợi nhuận thuần, Vòng quay tổng tài sản, Hệ số nhân vốn chủ sở hữu
Câu 18:
Thị trường tài chính đạt được 'hiệu quả dạng vừa' (Semi-strong form efficiency) khi giá chứng khoán phản ánh đầy đủ thông tin nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu quả dạng vừa cho rằng giá cổ phiếu đã điều chỉnh ngay lập tức và chính xác đối với tất cả các thông tin công cộng như báo cáo tài chính, thông báo cổ tức. Kết luận Lý giải: Tất cả các thông tin công khai trên thị trường
Câu 19:
Hệ số Beta (β) trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) dùng để đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường độ nhạy cảm của tỷ suất sinh lời của một chứng khoán đối với sự biến động của tỷ suất sinh lời trên danh mục thị trường. Kết luận Lý giải: Rủi ro hệ thống của một tài sản so với thị trường
Câu 20:
Nhược điểm lớn nhất của phương pháp thời gian hoàn vốn (Payback Period) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này không xem xét thời điểm phát sinh dòng tiền trong giai đoạn hoàn vốn cũng như bỏ sót hoàn toàn các khoản thu lợi sau khi đã thu hồi xong vốn đầu tư. Kết luận Lý giải: Bỏ qua giá trị thời gian của tiền và các dòng tiền sau thời gian hoàn vốn
Câu 21:
Tính chi phí vốn chủ sở hữu (Ke) theo mô hình CAPM, biết lãi suất phi rủi ro là 5%, hệ số Beta là 1,2 và tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường là 10%?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp dụng công thức Ke = Rf + Beta * (Rm - Rf) = 5% + 1,2 * (10% - 5%) = 5% + 6% = 11%. Kết luận Lý giải: 11,0%
Câu 22:
Đòn bẩy tài chính (DFL) phản ánh mối quan hệ giữa sự thay đổi của chỉ tiêu nào so với sự thay đổi của lợi nhuận trước lãi vay và thuế (EBIT)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính đo lường mức độ ảnh hưởng của việc sử dụng nguồn vốn có chi phí cố định (lãi vay) đến lợi nhuận dành cho cổ đông thường khi EBIT thay đổi. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Câu 23:
Vốn lưu động thuần (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được tính bằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động thuần là phần tài sản ngắn hạn được tài trợ bởi các nguồn vốn dài hạn, thể hiện mức độ an toàn tài chính ngắn hạn của công ty. Kết luận Lý giải: Tổng tài sản ngắn hạn trừ đi nợ ngắn hạn
Câu 24:
Vấn đề người đại diện (Agency Problem) trong quản trị tài chính thường nảy sinh do mâu thuẫn lợi ích giữa hai đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vấn đề này phát sinh khi những người quản lý (người đại diện) không hành động vì lợi ích tối đa của cổ đông (người ủy quyền) mà theo đuổi lợi ích cá nhân. Kết luận Lý giải: Các nhà quản lý và các cổ đông của công ty
Câu 25:
Theo John Maynard Keynes, có ba động cơ chính để doanh nghiệp giữ tiền mặt, đó là:
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp cần tiền để chi trả hàng ngày, để dự phòng rủi ro bất ngờ và để tận dụng các cơ hội đầu tư sinh lời nhanh. Kết luận Lý giải: Động cơ giao dịch, động cơ phòng ngừa và động cơ đầu cơ