Bộ 13 - Trắc nghiệm Quản lý dự án công nghệ thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo PMBOK Guide phiên bản thứ 7, sự thay đổi lớn nhất trong phương pháp tiếp cận quản lý dự án so với các phiên bản trước là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
PMBOK 7 thay đổi từ cấu trúc dựa trên 49 quy trình sang 12 nguyên tắc phân phối dự án nhằm tăng tính linh hoạt và thích ứng. Kết luận Lý giải Chuyển dịch trọng tâm từ quản lý dựa trên quy trình sang quản lý dựa trên các nguyên tắc.
Câu 2:
Trong quản lý dự án IT, hiện tượng 'Scope Creep' (Phình phạm vi) thường được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep xảy ra khi các yêu cầu dự án tăng lên một cách không chính thức và không được quản lý qua quy trình kiểm soát thay đổi chuẩn. Kết luận Lý giải Việc bổ sung thêm các tính năng vào dự án mà không có sự kiểm soát hoặc điều chỉnh về thời gian và chi phí.
Câu 3:
Định luật Brooks trong quản lý dự án phần mềm phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Brooks khẳng định rằng việc bổ sung nhân lực cho một dự án đang trễ hạn sẽ tăng chi phí giao tiếp và đào tạo, dẫn đến chậm trễ thêm. Kết luận Lý giải Việc thêm nhân sự vào một dự án phần mềm đang chậm tiến độ sẽ làm dự án đó càng chậm hơn.
Câu 4:
Trong quản lý giá trị thu được (EVM), nếu chỉ số hiệu suất chi phí (CPI) của dự án là 0.8, điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI nhỏ hơn 1 cho thấy chi phí thực tế đã chi vượt quá giá trị công việc thực tế thu được tại thời điểm đánh giá. Kết luận Lý giải Dự án đang vượt quá ngân sách so với giá trị công việc đã hoàn thành.
Câu 5:
Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị của sản phẩm và quản lý 'Product Backlog'?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là vai trò duy nhất chịu trách nhiệm quản lý danh mục sản phẩm và đảm bảo nhóm phát triển mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng. Kết luận Lý giải Product Owner.
Câu 6:
Đường găng (Critical Path) trong sơ đồ mạng dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các công việc có tổng thời gian dài nhất và bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này cũng sẽ làm chậm tiến độ toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc dài nhất xác định thời gian tối thiểu để hoàn thành dự án.
Câu 7:
Quy tắc 100% trong xây dựng Cấu trúc chia nhỏ công việc (WBS) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc 100% đảm bảo rằng WBS phản ánh đầy đủ và chính xác tất cả các công việc cần thiết để hoàn thành mục tiêu dự án. Kết luận Lý giải WBS phải bao gồm toàn bộ (100%) phạm vi công việc của dự án và không bao gồm công việc nào ngoài phạm vi.
Câu 8:
Mục đích chính của 'Project Charter' (Điều lệ dự án) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều lệ dự án là văn bản cấp cao cung cấp thẩm quyền cho giám đốc dự án để sử dụng nguồn lực tổ chức cho các hoạt động dự án. Kết luận Lý giải Phê duyệt chính thức sự tồn tại của dự án và trao quyền cho giám đốc dự án.
Câu 9:
Khi một giám đốc dự án chuyển giao rủi ro cho bên thứ ba (ví dụ: mua bảo hiểm hoặc thuê ngoài), đây được gọi là chiến lược ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là chiến lược dịch chuyển tác động tiêu cực và trách nhiệm ứng phó của một rủi ro sang một bên thứ ba. Kết luận Lý giải Transference (Chuyển giao).
Câu 10:
Theo ma trận Quyền hạn/Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid), nhóm đối tác có quyền hạn cao và mức độ quan tâm cao cần được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Các bên liên quan có cả quyền lực lớn và sự quan tâm cao là những đối tượng quan trọng nhất cần được tương tác và quản lý sát sao. Kết luận Lý giải Quản lý chặt chẽ (Manage closely).
Câu 11:
Công thức tính số lượng kênh giao tiếp trong một dự án có n người tham gia là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Số lượng kênh giao tiếp tăng theo cấp số nhân khi số người tăng lên, được tính bằng công thức n nhân cho (n-1) rồi chia 2. Kết luận Lý giải n * (n - 1) / 2
Câu 12:
Giai đoạn nào trong mô hình phát triển đội ngũ của Tuckman là lúc các xung đột thường xuyên xảy ra nhất do sự khác biệt về quan điểm và phong cách làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong giai đoạn Storming, các thành viên bắt đầu bộc lộ cái tôi và tranh chấp về phương pháp thực hiện nhiệm vụ, dẫn đến các xung đột nội bộ. Kết luận Lý giải Storming (Sóng gió).
Câu 13:
Trong quản lý chất lượng dự án IT, khái niệm 'Gold Plating' đề cập đến hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là việc đội ngũ dự án cung cấp nhiều hơn những gì được yêu cầu, điều này thường gây lãng phí nguồn lực và rủi ro tiềm ẩn. Kết luận Lý giải Tự ý thêm các tính năng bổ sung không có trong yêu cầu ban đầu để làm hài lòng khách hàng.
Câu 14:
Kỹ thuật 'Resource Leveling' (San bằng nguồn lực) thường dẫn đến hệ quả gì đối với tiến độ dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Resource Leveling điều chỉnh ngày bắt đầu và kết thúc dựa trên sự hạn chế của nguồn lực, thường dẫn đến việc thay đổi đường găng và kéo dài tiến độ. Kết luận Lý giải Thường làm kéo dài thời gian hoàn thành dự án để tránh quá tải nguồn lực.
Câu 15:
Biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng dựa trên nguyên lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giúp xác định các nguyên nhân chính gây ra đa số các lỗi hoặc vấn đề để tập trung ưu tiên xử lý. Kết luận Lý giải Nguyên lý 80/20 (80% vấn đề do 20% nguyên nhân gây ra).
Câu 16:
Trong phát triển phần mềm theo phương pháp Agile, 'MVP' (Minimum Viable Product) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MVP tập trung vào việc tạo ra giá trị nhanh nhất với nỗ lực tối thiểu để kiểm chứng giả định thị trường và nhận phản hồi thực tế. Kết luận Lý giải Phiên bản sản phẩm có đủ các tính năng cơ bản nhất để có thể triển khai và thu thập phản hồi từ người dùng.
Câu 17:
Kỹ thuật ưu tiên 'MoSCoW' thường được sử dụng để phân loại yêu cầu dự án thành các nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
MoSCoW là phương pháp giúp các bên liên quan thống nhất về mức độ ưu tiên của các tính năng hoặc yêu cầu trong điều kiện nguồn lực hữu hạn. Kết luận Lý giải Must have, Should have, Could have, Won't have.
Câu 18:
Trong phương pháp Kanban, mục đích chính của việc thiết lập 'WIP Limits' (Giới hạn công việc đang thực hiện) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WIP Limits giúp ngăn chặn tình trạng quá tải và đảm bảo các công việc được hoàn thành dứt điểm trước khi bắt đầu công việc mới. Kết luận Lý giải Hạn chế số lượng công việc đang thực hiện để tối ưu hóa luồng công việc và phát hiện điểm nghẽn.
Câu 19:
Hoạt động 'Configuration Management' (Quản lý cấu hình) trong dự án IT tập trung vào điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý cấu hình đảm bảo tính nhất quán của sản phẩm bằng cách kiểm soát các phiên bản và thay đổi của các mục cấu hình trong suốt vòng đời dự án. Kết luận Lý giải Kiểm soát các thay đổi đối với các đặc tính vật lý và chức năng của sản phẩm hoặc tài liệu dự án.
Câu 20:
Việc ghi chép 'Lessons Learned' (Bài học kinh nghiệm) nên được thực hiện vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ghi chép bài học kinh nghiệm định kỳ giúp cải thiện hiệu quả ngay trong các giai đoạn sau của dự án hiện tại thay vì đợi đến khi kết thúc. Kết luận Lý giải Thực hiện xuyên suốt trong cả quá trình dự án tại các cột mốc quan trọng.
Câu 21:
Sự khác biệt chính giữa 'Contingency Reserve' (Dự phòng rủi ro) và 'Management Reserve' (Dự phòng quản lý) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự phòng rủi ro nằm trong đường cơ sở chi phí để xử lý rủi ro đã biết, trong khi dự phòng quản lý nằm ngoài đường cơ sở và cần sự phê duyệt của ban quản lý cấp cao. Kết luận Lý giải Dự phòng rủi ro dành cho các rủi ro đã xác định (known-unknowns), còn dự phòng quản lý dành cho các rủi ro chưa xác định (unknown-unknowns).
Câu 22:
Trong cấu trúc tổ chức Ma trận mạnh (Strong Matrix), quyền lực của Giám đốc dự án so với Giám đốc chức năng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ma trận mạnh, giám đốc dự án có thẩm quyền đáng kể đối với việc phân bổ nguồn lực và quản lý các hoạt động dự án. Kết luận Lý giải Giám đốc dự án có quyền lực tương đương hoặc cao hơn Giám đốc chức năng đối với nguồn lực dự án.
Câu 23:
Theo kỹ thuật PERT (Chương trình đánh giá và xem xét dự án), công thức tính thời gian mong đợi (Te) dựa trên thời gian Lạc quan (O), Bi quan (P) và Khả thi nhất (M) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức PERT (phân phối Beta) gán trọng số cao hơn cho giá trị khả thi nhất để đưa ra ước tính thời gian trung bình có trọng số chính xác hơn. Kết luận Lý giải (O + 4M + P) / 6
Câu 24:
Biểu đồ Burn-down trong quản lý dự án Agile/Scrum hiển thị thông tin gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Burn-down giúp nhóm theo dõi tiến độ công việc hàng ngày để biết liệu họ có khả năng hoàn thành tất cả các mục tiêu đã cam kết trong Sprint hay không. Kết luận Lý giải Lượng công việc còn lại phải hoàn thành so với thời gian còn lại của Sprint.
Câu 25:
Tiêu chí SMART trong việc thiết lập mục tiêu dự án bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SMART là bộ tiêu chí giúp định hình các mục tiêu rõ ràng, có khả năng đo lường và thực hiện được trong một khoảng thời gian nhất định. Kết luận Lý giải Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound.