Bộ 14 - Trắc nghiệm Quản lý dự án công nghệ thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo định nghĩa của PMBOK, đặc điểm nào sau đây phân biệt một 'dự án' với các hoạt động vận hành thường xuyên trong doanh nghiệp CNTT?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn PMBOK, dự án được định nghĩa là một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất. Kết luận Lý giải: Tính tạm thời và tính duy nhất
Câu 2:
Khái niệm 'Ràng buộc ba' (Triple Constraint) truyền thống trong quản lý dự án CNTT bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình ràng buộc ba kinh điển khẳng định rằng sự thành công của dự án chịu ảnh hưởng trực tiếp bởi sự cân bằng giữa phạm vi, thời gian và chi phí. Kết luận Lý giải: Phạm vi, Thời gian, Chi phí
Câu 3:
Trong phương pháp Đường găng (CPM), một hoạt động nằm trên đường găng sẽ có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động dài nhất xác định thời gian hoàn thành dự án, trong đó các hoạt động thành phần không có thời gian dự phòng. Kết luận Lý giải: Có thời gian dự phòng (Float) bằng không
Câu 4:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS) đóng vai trò gì quan trọng nhất trong quản lý phạm vi dự án phần mềm?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là công cụ phân rã thứ bậc toàn bộ phạm vi công việc mà đội ngũ dự án phải thực hiện thành các phần nhỏ, dễ quản lý và kiểm soát. Kết luận Lý giải: Phân chia dự án thành các gói công việc nhỏ có thể quản lý được
Câu 5:
Trong quản lý giá trị thu được (EVM), nếu chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) của dự án là 0,7, điều này có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI thấp hơn 1 meng ý nghĩa dự án đang tiêu tốn nhiều chi phí hơn so với giá trị công việc thực tế đã tạo ra. Kết luận Lý giải: Dự án đang vượt ngân sách so với kế hoạch
Câu 6:
Theo Định luật Brooks trong công nghệ phần mềm, điều gì thường xảy ra khi thêm nhân lực vào một dự án đang chậm tiến độ?
💡 Lời giải chi tiết:
Fred Brooks lập luận rằng việc thêm người mới đòi hỏi thời gian đào tạo và tăng gánh nặng giao tiếp, từ đó khiến dự án vốn đã trễ lại càng trễ hơn. Kết luận Lý giải: Dự án sẽ càng bị chậm tiến độ hơn
Câu 7:
Hiện tượng 'Scope Creep' (Phình đại phạm vi) trong dự án CNTT thường được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep xảy ra khi phạm vi dự án mở rộng dần do các yêu cầu bổ sung không được kiểm soát thông qua quy trình quản lý thay đổi chính thức. Kết luận Lý giải: Sự gia tăng không kiểm soát của các yêu cầu dự án mà không có sự điều chỉnh tương ứng về nguồn lực
Câu 8:
Trong quản lý dự án, hành động 'Gold Plating' (Mạ vàng) đề cập đến việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là việc đội ngũ dự án tự ý thêm các tính năng ngoài phạm vi đã thỏa thuận, điều này thường gây lãng phí nguồn lực và rủi ro không cần thiết. Kết luận Lý giải: Cung cấp thêm các tính năng không có trong yêu cầu ban đầu để làm hài lòng khách hàng
Câu 9:
Sự khác biệt cơ bản giữa Đảm bảo chất lượng (QA) và Kiểm soát chất lượng (QC) trong dự án phần mềm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các chuẩn quản lý chất lượng, QA hướng tới việc phòng ngừa lỗi thông qua quy trình, trong khi QC hướng tới việc phát hiện lỗi trên sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải: QA tập trung vào quy trình, QC tập trung vào sản phẩm
Câu 10:
Chiến lược ứng phó rủi ro 'Chuyển giao' (Transference) thường được áp dụng thông qua hình thức nào trong dự án CNTT?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc đẩy trách nhiệm gánh chịu hậu quả tiêu cực sang một bên thứ ba thông qua các hợp đồng hoặc bảo hiểm. Kết luận Lý giải: Mua bảo hiểm hoặc thuê ngoài (outsourcing)
Câu 11:
Nếu một dự án CNTT có 6 thành viên, số lượng kênh giao tiếp (communication channels) tiềm năng là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số kênh giao tiếp được tính bằng công thức n*(n-1)/2, với n là số người, tương đương 6*5/2 = 15. Kết luận Lý giải: 15
Câu 12:
Trong khung làm việc Scrum, vai trò nào chịu trách nhiệm chính trong việc tối ưu hóa giá trị sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Scrum Guide, Product Owner là người duy nhất chịu trách nhiệm về việc quản lý danh sách ưu tiên các tính năng và đảm bảo giá trị của công việc nhóm thực hiện. Kết luận Lý giải: Product Owner
Câu 13:
Mục đích chính của 'Hiến chương dự án' (Project Charter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là tài liệu cấp cao do nhà tài trợ ban hành nhằm xác nhận dự án và cho phép Giám đốc dự án sử dụng các nguồn lực của tổ chức. Kết luận Lý giải: Phê duyệt chính thức sự tồn tại của dự án và cấp quyền cho giám đốc dự án
Câu 14:
Vai trò của Hội đồng kiểm soát thay đổi (CCB - Change Control Board) trong dự án CNTT là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB là một nhóm chính thức có trách nhiệm phân tích tác động và đưa ra quyết định đối với các đề xuất thay đổi so với kế hoạch cơ sở của dự án. Kết luận Lý giải: Xem xét, đánh giá và phê duyệt hoặc bác bỏ các yêu cầu thay đổi
Câu 15:
Trong lập lịch dự án, 'Thời gian dự phòng tự do' (Free Float) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Free Float là lượng thời gian mà một hoạt động có thể chậm trễ mà không gây ảnh hưởng đến thời điểm bắt đầu sớm của các nhiệm vụ ngay sau nó. Kết luận Lý giải: Khoảng thời gian một hoạt động có thể bị trì hoãn mà không ảnh hưởng đến ngày bắt đầu sớm nhất của hoạt động kế tiếp
Câu 16:
Kỹ thuật 'San bằng nguồn lực' (Resource Leveling) thường dẫn đến kết quả nào sau đây đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh ngày bắt đầu và kết thúc để giải quyết xung đột nguồn lực, điều này thường làm thay đổi đường găng và kéo dài lịch trình ban đầu. Kết luận Lý giải: Thường kéo dài thời gian hoàn thành dự án để tránh quá tải nguồn lực
Câu 17:
Mô hình COCOMO (Constructive Cost Model) thường được sử dụng trong dự án phần mềm để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
COCOMO là một mô hình thuật toán cho phép ước tính quy mô nỗ lực (người-tháng) dựa trên số dòng mã lệnh hoặc các điểm chức năng của hệ thống. Kết luận Lý giải: Ước lượng nỗ lực, thời gian và chi phí dựa trên quy mô phần mềm
Câu 18:
Trong bối cảnh nào thì mô hình Thác nước (Waterfall) phù hợp hơn mô hình Agile?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Waterfall hoạt động hiệu quả nhất trong các dự án có quy trình tuyến tính, nơi mọi yêu cầu được cố định ngay từ giai đoạn đầu. Kết luận Lý giải: Khi yêu cầu dự án được xác định rõ ràng, ổn định và ít thay đổi
Câu 19:
Cuộc họp 'Daily Scrum' hàng ngày trong mô hình Scrum thường được giới hạn trong khoảng thời gian bao lâu (Time-boxed)?
💡 Lời giải chi tiết:
Daily Scrum được thiết kế là một cuộc họp ngắn 15 phút hàng ngày để nhóm đồng bộ hóa công việc và lập kế hoạch cho 24 giờ tới. Kết luận Lý giải: 15 phút
Câu 20:
Nguyên lý Pareto (Quy tắc 80/20) trong quản lý chất lượng dự án CNTT gợi ý điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản lý chất lượng, biểu đồ Pareto dựa trên nguyên lý rằng phần lớn các vấn đề hoặc lỗi (80%) thường do một số ít các nguyên nhân chính (20%) gây ra. Kết luận Lý giải: 80% lỗi thường xuất phát từ 20% các nguyên nhân cốt lõi
Câu 21:
Tài liệu 'Lessons Learned Register' (Nhật ký bài học kinh nghiệm) nên được cập nhật vào thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc ghi chép bài học kinh nghiệm cần được thực hiện xuyên suốt dự án để kịp thời cải thiện hiệu quả và lưu trữ tri thức cho tương lai. Kết luận Lý giải: Liên tục trong suốt vòng đời dự án
Câu 22:
Kiểm thử chấp nhận người dùng (UAT - User Acceptance Testing) thường được thực hiện ở giai đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
UAT là bước kiểm thử cuối cùng do người dùng thực hiện để xác nhận phần mềm đáp ứng đúng nhu cầu nghiệp vụ trước khi đi vào vận hành thực tế. Kết luận Lý giải: Cuối quy trình phát triển, trước khi sản phẩm chính thức được bàn giao hoặc triển khai
Câu 23:
Trong EVM, nếu chỉ số hiệu quả tiến độ (SPI) là 1,2, dự án đang ở tình trạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số SPI lớn hơn 1 chứng tỏ giá trị công việc thực tế hoàn thành đang cao hơn so với giá trị công việc đã lập kế hoạch cho cùng thời điểm. Kết luận Lý giải: Nhanh hơn tiến độ so với kế hoạch
Câu 24:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho nhà thầu (người bán) trong dự án CNTT?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng trọn gói, nhà thầu phải chịu mọi rủi ro về chi phí phát sinh vượt mức giá đã thỏa thuận ban đầu. Kết luận Lý giải: Hợp đồng trọn gói cố định (Fixed Price)
Câu 25:
Ma trận Quyền hạn - Sự quan tâm (Power/Interest Grid) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận này giúp giám đốc dự án xác định mức độ ưu tiên và cách tiếp cận phù hợp đối với từng nhóm đối tượng có ảnh hưởng đến dự án. Kết luận Lý giải: Phân loại và xác định chiến lược quản lý các bên liên quan (stakeholders)