Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản lý dự án công nghệ thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong tiêu chuẩn PMBOK 7, nguyên tắc nào yêu cầu người quản lý dự án phải hành động một cách có trách nhiệm để bảo vệ các nguồn lực và tuân thủ các quy định đạo đức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo PMBOK 7, nguyên tắc Stewardship nhấn mạnh việc hành động một cách trung thực, có đạo đức và có trách nhiệm đối với các nguồn lực được giao phó, Kết luận Lý giải Sự quản lý cẩn trọng (Stewardship).
Câu 2:
Một dự án CNTT có giá trị thu được (EV) là 45.000 USD và giá trị kế hoạch (PV) là 50.000 USD, chỉ số hiệu suất tiến độ (SPI) và tình trạng dự án là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo công thức EVM, SPI bằng EV chia PV (45.000/50.000 = 0,9), vì kết quả nhỏ hơn 1 nên dự án đang thực hiện chậm hơn so với kế hoạch đề ra, Kết luận Lý giải SPI = 0,9 và chậm tiến độ.
Câu 3:
Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc tối đa hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Scrum Guide 2020, Product Owner là người duy nhất chịu trách nhiệm về việc quản lý Product Backlog hiệu quả để tối ưu hóa giá trị công việc của nhóm, Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner).
Câu 4:
Chiến lược ứng phó rủi ro nào được áp dụng khi dự án quyết định mua bảo hiểm hoặc thuê bên thứ ba thực hiện một phần công việc có rủi ro cao?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược chuyển giao rủi ro liên quan đến việc chuyển trách nhiệm quản lý và hậu quả tài chính của rủi ro sang một bên thứ ba, Kết luận Lý giải Chuyển giao (Transfer).
Câu 5:
Trong phương pháp Đường găng (CPM), tổng thời gian dự trữ (Total Float) của một công việc nằm trên đường găng luôn bằng bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng được định nghĩa là chuỗi các công việc dài nhất trong dự án và các công việc này không có thời gian dự trữ, Kết luận Lý giải Bằng 0.
Câu 6:
Công cụ nào thường được sử dụng để phân loại các bên liên quan dựa trên mức độ quyền lực và sự quan tâm của họ đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận Power/Interest giúp người quản lý xác định chiến lược giao tiếp phù hợp với từng nhóm bên liên quan dựa trên vị thế của họ, Kết luận Lý giải Ma trận Quyền lực và Sự quan tâm (Power/Interest Grid).
Câu 7:
Theo mô hình Tuckman, giai đoạn nào mà các thành viên trong nhóm bắt đầu làm việc cùng nhau, giải quyết mâu thuẫn và xây dựng các quy tắc ứng xử chung?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Norming là lúc nhóm vượt qua các xung đột ban đầu để thiết lập sự tin tưởng và thống nhất cách thức làm việc, Kết luận Lý giải Ổn định (Norming).
Câu 8:
Công cụ quản lý chất lượng nào hoạt động dựa trên nguyên tắc 80 phần trăm vấn đề bắt nguồn từ 20 phần trăm nguyên nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto sắp xếp các vấn đề theo tần suất xuất hiện để giúp nhóm tập trung vào những nguyên nhân quan trọng nhất gây ra lỗi, Kết luận Lý giải Biểu đồ Pareto.
Câu 9:
Tài liệu nào chính thức phê duyệt sự tồn tại của dự án và trao quyền cho người quản lý dự án sử dụng các nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là văn bản cấp cao do nhà tài trợ ban hành nhằm thiết lập dự án và xác định vai trò của người quản lý, Kết luận Lý giải Điều lệ dự án (Project Charter).
Câu 10:
Mục đích chính của buổi họp Scrum hằng ngày (Daily Scrum) kéo dài 15 phút là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Scrum Guide, Daily Scrum là buổi họp dành cho nhóm phát triển để đồng bộ hóa công việc và tối ưu hóa khả năng đạt được mục tiêu của Sprint, Kết luận Lý giải Kiểm tra tiến độ hướng tới mục tiêu Sprint và điều chỉnh kế hoạch làm việc ngày hôm đó.
Câu 11:
Khi một yêu cầu thay đổi (Change Request) được đề xuất trong dự án CNTT truyền thống, bước đầu tiên người quản lý dự án nên làm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trước khi trình duyệt hoặc thực hiện, người quản lý dự án cần đánh giá kỹ lưỡng ảnh hưởng của thay đổi tới phạm vi, thời gian, chi phí và chất lượng, Kết luận Lý giải Phân tích tác động của thay đổi đối với các mục tiêu của dự án.
Câu 12:
Một dự án có EV = 20.000 USD và chi phí thực tế (AC) là 25.000 USD, chỉ số hiệu suất chi phí (CPI) của dự án này phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI được tính bằng công thức EV chia AC (20.000/25.000 = 0,8), kết quả thấp hơn 1 cho thấy dự án đang sử dụng nhiều chi phí hơn mức kế hoạch cho cùng một lượng công việc, Kết luận Lý giải CPI = 0,8 và dự án đang chi tiêu vượt ngân sách.
Câu 13:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro thấp nhất cho bên mua (Buyer) khi phạm vi công việc đã được xác định rất rõ ràng ngay từ đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng FFP yêu cầu bên bán thực hiện công việc với một mức giá không đổi, do đó bên mua không phải chịu rủi ro về việc tăng chi phí phát sinh, Kết luận Lý giải Hợp đồng giá cố định hoàn toàn (FFP).
Câu 14:
Quy tắc 100 phần trăm trong việc xây dựng Cấu trúc phân rã công việc (WBS) có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc 100 phần trăm đảm bảo rằng WBS bao quát toàn bộ phạm vi dự án và không chứa các công việc thừa hoặc ngoài phạm vi, Kết luận Lý giải Tổng hợp công việc ở các cấp con phải bằng chính xác 100 phần trăm công việc ở cấp cha.
Câu 15:
Cơ sở tham chiếu phạm vi (Scope Baseline) trong quản lý dự án bao gồm những tài liệu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo PMBOK, Scope Baseline là phiên bản được phê duyệt của tuyên bố phạm vi, WBS và từ điển WBS đi kèm để dùng làm căn cứ so sánh, Kết luận Lý giải Tuyên bố phạm vi dự án, WBS và Từ điển WBS.
Câu 16:
Hoạt động nào đảm bảo rằng các sản phẩm và tài liệu của dự án được kiểm soát về phiên bản, tính toàn vẹn và có khả năng truy vết lịch sử thay đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản lý cấu hình tập trung vào việc định danh, kiểm soát và lưu trữ các đặc tính vật lý và chức năng của các thành phần dự án trong suốt vòng đời, Kết luận Lý giải Quản lý cấu hình (Configuration Management).
Câu 17:
Trong phát triển phần mềm Agile, thuật ngữ nào dùng để mô tả một danh sách kiểm tra các tiêu chí kỹ thuật và chất lượng mà một hạng mục phải đạt được trước khi được coi là hoàn tất?
💡 Lời giải chi tiết:
DoD là một sự hiểu biết chung trong nhóm Scrum về các điều kiện cần thiết để một hạng mục công việc được xem là đã sẵn sàng bàn giao, Kết luận Lý giải Định nghĩa hoàn thành (Definition of Done - DoD).
Câu 18:
Kỹ thuật giải quyết xung đột nào được coi là tối ưu nhất vì nó hướng tới việc các bên cùng thảo luận để tìm ra giải pháp mang lại lợi ích cho tất cả?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật Collaborating khuyến khích sự đồng thuận và cam kết từ các bên bằng cách tích hợp nhiều quan điểm khác nhau để giải quyết căn nguyên vấn đề, Kết luận Lý giải Hợp tác/Giải quyết vấn đề (Collaborating/Problem Solving).
Câu 19:
Tài liệu nào được cập nhật liên tục trong suốt dự án để ghi lại các kiến thức, kinh nghiệm và sai lầm nhằm cải thiện hiệu quả của các dự án trong tương lai?
💡 Lời giải chi tiết:
Lessons Learned Register giúp tổ chức tích lũy tri thức và tránh lặp lại những sai sót đã xảy ra trong các giai đoạn trước hoặc dự án trước, Kết luận Lý giải Sổ đăng ký bài học kinh nghiệm (Lessons Learned Register).
Câu 20:
Đặc điểm chính của mô hình phát triển phần mềm theo kiểu lặp (Iterative Development) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình lặp cho phép sản phẩm được tinh chỉnh và phát triển dần dần thông qua các vòng lặp để đảm bảo đáp ứng tốt nhất yêu cầu người dùng, Kết luận Lý giải Cải thiện và mở rộng sản phẩm thông qua các chu kỳ lặp lại dựa trên phản hồi.
Câu 21:
Sự khác biệt cơ bản giữa kỹ thuật San bằng nguồn lực (Resource Leveling) và Làm mịn nguồn lực (Resource Smoothing) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Resource Leveling điều chỉnh lịch trình dựa trên giới hạn nguồn lực và có thể ảnh hưởng đến ngày kết thúc, trong khi Resource Smoothing chỉ điều chỉnh trong phạm vi thời gian dự trữ, Kết luận Lý giải San bằng nguồn lực có thể kéo dài tiến độ dự án, còn làm mịn thì không.
Câu 22:
Trong chi phí chất lượng (COQ), chi phí dành cho các hoạt động kiểm thử (Testing) và thanh tra (Inspections) được phân loại vào nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đánh giá bao gồm các hoạt động nhằm đo lường và kiểm tra sản phẩm để đảm bảo chúng phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng đã đề ra, Kết luận Lý giải Chi phí đánh giá (Appraisal Costs).
Câu 23:
Nếu một nhóm dự án CNTT tăng số lượng thành viên từ 4 người lên 6 người, số lượng kênh liên lạc (Communication Channels) sẽ tăng thêm bao nhiêu kênh?
💡 Lời giải chi tiết:
Áp dụng công thức n*(n-1)/2, với 4 người có 6 kênh, 6 người có 15 kênh, vậy số kênh tăng thêm là 15 - 6 = 9, Kết luận Lý giải 9 kênh.
Câu 24:
Buổi họp nào trong Scrum tập trung vào việc xem xét lại quy trình làm việc của nhóm và đưa ra các cải tiến cho Sprint tiếp theo?
💡 Lời giải chi tiết:
Sprint Retrospective là cơ hội để nhóm Scrum tự kiểm điểm và lập kế hoạch cải thiện hiệu quả cũng như môi trường làm việc của chính mình, Kết luận Lý giải Họp cải tiến Sprint (Sprint Retrospective).
Câu 25:
Công cụ nào được sử dụng để ưu tiên các rủi ro bằng cách đánh giá xác suất xảy ra và mức độ ảnh hưởng của chúng đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận này giúp phân loại rủi ro thành các mức độ thấp, trung bình hoặc cao để người quản lý dự án có kế hoạch ứng phó tập trung, Kết luận Lý giải Ma trận Xác suất và Tác động (Probability and Impact Matrix).