Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản lý dự án công nghệ thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình Scrum, sự kiện nào được thiết kế đặc biệt để nhóm phát triển tự nhìn nhận và cải tiến quy trình làm việc sau mỗi Sprint?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo hướng dẫn Scrum, Sprint Retrospective là dịp để nhóm kiểm điểm lại các mối quan hệ, quy trình và công cụ nhằm lập kế hoạch cải tiến cho Sprint tiếp theo. Kết luận Lý giải Sprint Retrospective (Cải tiến Sprint).
Câu 2:
Theo PMBOK phiên bản 7, hệ thống quản lý dự án tập trung vào việc tạo ra giá trị thông qua 8 'Lĩnh vực hiệu suất' (Performance Domains), lĩnh vực nào sau đây nhấn mạnh vào việc hiểu rõ các yêu cầu và sự không chắc chắn?
💡 Lời giải chi tiết:
Lĩnh vực hiệu suất Sự không chắc chắn tập trung vào việc quản lý rủi ro và các yếu tố không dự đoán được trong môi trường dự án CNTT. Kết luận Lý giải Lĩnh vực hiệu suất Sự không chắc chắn (Uncertainty).
Câu 3:
Trong quản lý tiến độ dự án theo phương pháp CPM (Critical Path Method), một công việc có 'Total Float' (Dự phòng tổng cộng) bằng 0 có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các công việc dài nhất và bất kỳ sự chậm trễ nào của các công việc này (có dự phòng bằng 0) sẽ làm chậm toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Công việc đó nằm trên đường găng (Critical Path).
Câu 4:
Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) của một dự án phần mềm được tính toán là 0.85, điều này phản ánh tình trạng nào của dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong quản lý giá trị thu được (EVM), CPI nhỏ hơn 1.0 cho thấy dự án đang tiêu tốn nhiều chi phí hơn so với giá trị công việc thực tế đạt được. Kết luận Lý giải Dự án đang vượt ngân sách (Over budget).
Câu 5:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS) là một công cụ quan trọng trong quản lý phạm vi; đơn vị nhỏ nhất trong WBS được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Work Package là mức thấp nhất của WBS, nơi chi phí và thời gian có thể được ước tính và quản lý một cách tin cậy. Kết luận Lý giải Gói công việc (Work Package).
Câu 6:
Khi một quản lý dự án quyết định mua bảo hiểm cho các thiết bị phần cứng đắt tiền của dự án, họ đang áp dụng chiến lược ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc đẩy trách nhiệm và hậu quả tài chính của rủi ro sang một bên thứ ba, ví dụ như công ty bảo hiểm. Kết luận Lý giải Chuyển giao rủi ro (Transfer).
Câu 7:
Nếu một dự án CNTT có 6 thành viên và sau đó bổ sung thêm 2 thành viên mới, số lượng kênh liên lạc (Communication Channels) sẽ tăng thêm bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng công thức n(n-1)/2, với 6 người là 15 kênh và 8 người là 28 kênh, do đó số kênh tăng thêm là 13. Kết luận Lý giải 13 kênh.
Câu 8:
Trong một tổ chức có cấu trúc 'Ma trận mạnh' (Strong Matrix), quyền lực cao nhất đối với việc quản lý dự án thuộc về ai?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong ma trận mạnh, Quản lý dự án có quyền kiểm soát nguồn lực và ra quyết định cao hơn so với Giám đốc chức năng. Kết luận Lý giải Quản lý dự án (Project Manager).
Câu 9:
Biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng dự án CNTT dựa trên nguyên lý nào để xác định các nguyên nhân gây lỗi chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto phản ánh quy luật 80/20, cho rằng 80% vấn đề/lỗi thường xuất phát từ 20% các nguyên nhân cốt lõi. Kết luận Lý giải Nguyên lý 80/20.
Câu 10:
Trong vai trò của mình, Product Owner trong Scrum có trách nhiệm chính là gì đối với sản phẩm?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người chịu trách nhiệm tối đa hóa giá trị sản phẩm bằng cách ưu tiên các hạng mục trong Product Backlog dựa trên nhu cầu kinh doanh. Kết luận Lý giải Tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog.
Câu 11:
Mô hình chữ V (V-Model) trong phát triển phần mềm nhấn mạnh mối quan hệ trực tiếp giữa giai đoạn nào và giai đoạn nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình V khớp nối mỗi giai đoạn phát triển với một giai đoạn kiểm thử tương ứng, trong đó yêu cầu người dùng được kiểm chứng bởi UAT. Kết luận Lý giải Yêu cầu người dùng và Kiểm thử chấp nhận (UAT).
Câu 12:
Yêu cầu thay đổi (Change Request) trong dự án CNTT sau khi được phân tích tác động thường phải được phê duyệt bởi đơn vị nào trước khi thực hiện?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB là nhóm chính thức chịu trách nhiệm xem xét, đánh giá, phê duyệt hoặc bác bỏ các thay đổi đối với các đường cơ sở của dự án. Kết luận Lý giải Ban kiểm soát thay đổi (Change Control Board - CCB).
Câu 13:
Phương pháp ước tính nào dựa trên các dữ liệu lịch sử và các tham số thống kê (như dòng mã hoặc số lượng điểm chức năng) để tính toán chi phí/thời gian?
💡 Lời giải chi tiết:
Ước tính tham số sử dụng các mô hình toán học và dữ liệu thống kê để tạo ra các ước tính chính xác hơn so với ước tính tương tự. Kết luận Lý giải Ước tính tham số (Parametric Estimating).
Câu 14:
Khái niệm 'Nợ kỹ thuật' (Technical Debt) trong dự án phần mềm thường ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nợ kỹ thuật phản ánh việc đánh đổi chất lượng mã nguồn lấy tốc độ bàn giao, gây khó khăn cho việc phát triển và bảo trì tương lai. Kết luận Lý giải Hệ quả của việc chọn giải pháp nhanh nhưng không tối ưu, dẫn đến chi phí bảo trì cao sau này.
Câu 15:
Theo Ma trận Quyền hạn/Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid), nhóm đối tượng có quyền lực cao nhưng ít quan tâm đến dự án nên được quản lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối với các bên liên quan có quyền lực lớn nhưng ít quan tâm, chiến lược phù hợp là đáp ứng nhu cầu của họ để tránh sự phản đối. Kết luận Lý giải Giữ cho họ hài lòng (Keep Satisfied).
Câu 16:
Việc thêm các tính năng không có trong yêu cầu ban đầu của khách hàng vào sản phẩm một cách tự ý được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là hành động đội dự án tự ý thêm chức năng nhằm làm hài lòng khách hàng nhưng lại làm tăng rủi ro và chi phí không cần thiết. Kết luận Lý giải Gold Plating (Mạ vàng).
Câu 17:
Sự khác biệt chính giữa 'Resource Leveling' (San bằng nguồn lực) và 'Resource Smoothing' (Làm mịn nguồn lực) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh ngày kết thúc dựa trên giới hạn nguồn lực, trong khi làm mịn chỉ điều chỉnh trong phạm vi dự phòng (float). Kết luận Lý giải Leveling có thể làm thay đổi đường găng, còn Smoothing thì không.
Câu 18:
Loại hợp đồng nào phù hợp nhất khi bên thuê muốn thuê nhân sự CNTT theo giờ để thực hiện các nhiệm vụ chưa xác định rõ phạm vi ngay từ đầu?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng T&M thường được dùng cho các dịch vụ chuyên gia hoặc tăng cường nhân sự khi khối lượng công việc không thể xác định chính xác. Kết luận Lý giải Hợp đồng thời gian và vật liệu (Time and Material - T&M).
Câu 19:
Trong Agile, chỉ số 'Velocity' (Vận tốc) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Velocity giúp nhóm Agile dự đoán khả năng hoàn thành công việc trong các Sprint tới dựa trên dữ liệu trung bình của các Sprint trước đó. Kết luận Lý giải Đo lường lượng công việc mà nhóm có thể hoàn thành trong một Sprint để lập kế hoạch tương lai.
Câu 20:
Hoạt động nào sau đây là bắt buộc trong giai đoạn đóng dự án (Project Closing) để đảm bảo tích lũy tri thức cho tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Tài liệu hóa các bài học kinh nghiệm giúp tổ chức tránh lặp lại các sai lầm cũ và phát huy các thành công trong tương lai. Kết luận Lý giải Thu thập và lưu trữ bài học kinh nghiệm (Lessons Learned).
Câu 21:
Tài liệu nào chính thức phê duyệt sự tồn tại của dự án và cung cấp cho Quản lý dự án quyền lực để sử dụng nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều lệ dự án là văn bản do nhà tài trợ ký để khởi động dự án và xác lập vai trò lãnh đạo cho người quản lý dự án. Kết luận Lý giải Điều lệ dự án (Project Charter).
Câu 22:
Một rủi ro mới xuất hiện trực tiếp do việc triển khai một biện pháp ứng phó rủi ro trước đó được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro thứ cấp là hệ quả phát sinh ngoài ý muốn từ việc áp dụng một chiến lược ứng phó rủi ro ban đầu. Kết luận Lý giải Rủi ro thứ cấp (Secondary Risk).
Câu 23:
Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
UAT là bước kiểm thử cuối cùng được thực hiện bởi người dùng để đảm bảo sản phẩm đáp ứng đầy đủ các tiêu chí thực tế của họ. Kết luận Lý giải Xác nhận phần mềm hoạt động đúng theo nhu cầu nghiệp vụ của người dùng cuối.
Câu 24:
Trong quản lý cấu hình (Configuration Management), mục đích của việc đánh số phiên bản (Version Control) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát phiên bản giúp duy trì tính toàn vẹn của mã nguồn và cho phép khôi phục dữ liệu khi có sự cố hoặc sai sót trong cập nhật. Kết luận Lý giải Để theo dõi lịch sử thay đổi và cho phép quay lại trạng thái trước đó nếu cần.
Câu 25:
Buổi họp đứng hàng ngày (Daily Stand-up) trong Scrum thường giới hạn trong 15 phút để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Daily Stand-up tập trung vào việc cập nhật ngắn gọn tiến độ và nêu ra các khó khăn để nhóm hỗ trợ lẫn nhau kịp thời. Kết luận Lý giải Để đồng bộ hóa công việc và xác định các rào cản (impediments) cản trở nhóm.