Bộ 15 - Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị nguồn nhân lực, bước đầu tiên và quan trọng nhất để đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân sự cần thiết là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị nguồn nhân lực hiện đại, hoạch định nguồn nhân lực giúp dự báo nhu cầu và khả năng cung ứng để đáp ứng mục tiêu chiến lược của tổ chức. Kết luận Lý giải Hoạch định nguồn nhân lực dựa trên chiến lược kinh doanh.
Câu 2:
Văn bản nào mô tả các nhiệm vụ, trách nhiệm, điều kiện làm việc và các mối quan hệ báo cáo của một công việc cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản mô tả công việc tập trung vào các chi tiết liên quan đến bản thân công việc như nhiệm vụ và trách nhiệm thực hiện. Kết luận Lý giải Bản mô tả công việc (Job Description).
Câu 3:
Ưu điểm lớn nhất của việc tuyển dụng nguồn nhân lực từ bên trong tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyển dụng nội bộ tận dụng nguồn lực sẵn có, hiểu văn hóa doanh nghiệp và tạo động lực thăng tiến cho nhân viên. Kết luận Lý giải Tiết kiệm chi phí tuyển dụng và tăng lòng trung thành của nhân viên.
Câu 4:
Trong quá trình phỏng vấn, lỗi 'Hiệu ứng hào quang' (Halo Effect) được hiểu như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tâm lý học quản trị, lỗi hào quang xảy ra khi một ấn tượng tốt ở một khía cạnh làm lu mờ các nhược điểm khác của đối tượng. Kết luận Lý giải Sử dụng một đặc điểm tích cực duy nhất để đánh giá tổng thể toàn bộ ứng viên.
Câu 5:
Điểm khác biệt cốt lõi giữa 'Đào tạo' (Training) và 'Phát triển' (Development) nhân sự là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đào tạo nhằm khắc phục thiếu hụt kỹ năng tức thời, trong khi phát triển là quá trình dài hạn chuẩn bị cho các trách nhiệm mới. Kết luận Lý giải Đào tạo tập trung vào kỹ năng hiện tại, phát triển tập trung vào năng lực tương lai.
Câu 6:
Phương pháp đánh giá hiệu suất 'Phản hồi 360 độ' có đặc điểm nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá 360 độ cung cấp cái nhìn đa chiều về năng lực và hành vi của nhân viên từ nhiều nguồn quan hệ khác nhau. Kết luận Lý giải Thu thập thông tin đánh giá từ cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng.
Câu 7:
Theo Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm 'Nhân tố động viên' (Motivators)?
💡 Lời giải chi tiết:
Herzberg phân biệt nhân tố duy trì (ngăn chặn sự bất mãn) và nhân tố động viên (tạo ra sự thỏa mãn và nỗ lực). Kết luận Lý giải Sự công nhận thành tích và cơ hội phát triển cá nhân.
Câu 8:
Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, thời gian thử việc tối đa đối với người giữ chức danh quản lý doanh nghiệp là bao nhiêu ngày?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc không quá 180 ngày đối với công việc của người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp. Kết luận Lý giải 180 ngày.
Câu 9:
Hoạt động 'Thiết kế công việc' (Job Design) theo hướng 'Làm phong phú công việc' (Job Enrichment) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm phong phú công việc tập trung vào việc tạo ra sự thỏa mãn bằng cách tăng tính thách thức và quyền kiểm soát của nhân viên. Kết luận Lý giải Tăng chiều sâu công việc bằng cách trao thêm quyền tự chủ và trách nhiệm.
Câu 10:
Trong quản trị tiền lương, khái niệm 'Công bằng bên ngoài' (External Equity) đề cập đến điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công bằng bên ngoài đảm bảo mức lương của tổ chức đủ sức cạnh tranh để thu hút và giữ chân nhân tài so với các đối thủ. Kết luận Lý giải Mức lương của doanh nghiệp so với mức lương trung bình trên thị trường lao động.
Câu 11:
Phương pháp 'Quản trị theo mục tiêu' (MBO) trong đánh giá nhân sự tập trung chủ yếu vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
MBO là quá trình người quản lý và nhân viên cùng xác định mục tiêu chung và lấy đó làm căn cứ để đánh giá kết quả thực hiện. Kết luận Lý giải Việc hoàn thành các mục tiêu cụ thể đã được thỏa thuận trước.
Câu 12:
Thuyết công bằng của J. Stacy Adams cho rằng nhân viên sẽ cảm thấy bị đối xử bất công khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Adams, nhân viên so sánh sự nỗ lực và phần thưởng của mình với người khác để đánh giá tính công bằng của tổ chức. Kết luận Lý giải Khi tỷ lệ 'Đầu ra/Đầu vào' của họ thấp hơn so với người khác.
Câu 13:
Mục đích chính của việc xây dựng 'Thương hiệu nhà tuyển dụng' (Employer Branding) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương hiệu nhà tuyển dụng giúp tạo lợi thế cạnh tranh trong việc thu hút những ứng viên xuất sắc nhất. Kết luận Lý giải Xây dựng hình ảnh tổ chức là một nơi làm việc lý tưởng để thu hút nhân tài.
Câu 14:
Yếu tố nào sau đây là rào cản chính đối với việc thực hiện quản trị nguồn nhân lực chiến lược (SHRM)?
💡 Lời giải chi tiết:
SHRM yêu cầu tầm nhìn dài hạn, do đó áp lực giải quyết các vấn đề hành chính ngắn hạn thường gây cản trở tư duy chiến lược. Kết luận Lý giải Sự tập trung quá mức vào các mục tiêu ngắn hạn và vận hành hàng ngày.
Câu 15:
Theo quy định hiện hành, người lao động làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, tết được hưởng mức lương ít nhất bằng bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, làm thêm giờ vào ngày nghỉ lễ, tết được trả ít nhất bằng 300% chưa kể tiền lương ngày đó. Kết luận Lý giải 300% tiền lương ngày thường (chưa kể tiền lương ngày lễ có hưởng lương).
Câu 16:
Khi nói về độ tin cậy (Reliability) của một bài kiểm tra tuyển dụng, điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ tin cậy phản ánh tính ổn định của công cụ đo lường, đảm bảo rằng kết quả không thay đổi do các yếu tố ngẫu nhiên. Kết luận Lý giải Kết quả bài kiểm tra ổn định và nhất quán qua các lần đo khác nhau.
Câu 17:
Hoạt động 'Succession Planning' (Hoạch định kế thừa) trong doanh nghiệp nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạch định kế thừa giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định vận hành khi các nhân sự cấp cao rời đi hoặc nghỉ hưu. Kết luận Lý giải Chuẩn bị nguồn nhân sự sẵn sàng thay thế các vị trí lãnh đạo chủ chốt.
Câu 18:
Trong quản trị nhân sự, lỗi 'Xu hướng trung tâm' (Central Tendency) khi đánh giá nhân viên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi xu hướng trung tâm khiến kết quả đánh giá không phân loại được năng lực thực tế của nhân viên, gây mất động lực cho người giỏi. Kết luận Lý giải Đánh giá hầu hết nhân viên ở mức trung bình, không quá tốt cũng không quá xấu.
Câu 19:
Phương pháp đào tạo 'On-the-job training' (Đào tạo tại chỗ) có lợi ích chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đào tạo tại chỗ cho phép nhân viên vừa làm vừa học, giảm chi phí thuê địa điểm và chuyên gia bên ngoài. Kết luận Lý giải Tiết kiệm chi phí và giúp nhân viên làm quen ngay với môi trường làm việc.
Câu 20:
Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) được sử dụng trong quản trị nguồn nhân lực với mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
KPI là công cụ định lượng giúp đánh giá chính xác mức độ hoàn thành công việc so với kế hoạch đề ra. Kết luận Lý giải Đo lường mức độ hiệu quả trong việc thực hiện các mục tiêu công việc.
Câu 21:
Trong quan hệ lao động, 'Thỏa ước lao động tập thể' là văn bản thỏa thuận giữa các bên nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thỏa ước lao động tập thể xác lập các điều kiện lao động chung có lợi hơn so với quy định của pháp luật cho nhân viên. Kết luận Lý giải Giữa tập thể người lao động và người sử dụng lao động.
Câu 22:
Khái niệm 'Tỷ lệ thôi việc' (Employee Turnover Rate) cao thường cảnh báo điều gì trong quản trị nhân sự?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ thôi việc cao thường phản ánh sự không hài lòng của nhân viên và gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo lại. Kết luận Lý giải Có vấn đề về môi trường làm việc, chế độ đãi ngộ hoặc quản lý.
Câu 23:
Mô hình quản trị nhân sự của Harvard coi nhân sự là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Harvard nhấn mạnh việc xem con người là nguồn vốn quý giá và tích hợp quản trị nhân sự vào chiến lược tổng thể. Kết luận Lý giải Một nguồn tài sản chiến lược cần được đầu tư và phát triển lâu dài.
Câu 24:
Tại sao việc thực hiện 'Đánh giá nhu cầu đào tạo' (TNA) lại cần thiết trước khi tổ chức khóa học?
💡 Lời giải chi tiết:
TNA giúp xác định khoảng cách giữa năng lực hiện tại và năng lực mong muốn để thiết kế chương trình phù hợp. Kết luận Lý giải Để đảm bảo nội dung đào tạo giải quyết đúng lỗ hổng năng lực thực tế.
Câu 25:
Trong hệ thống tiền lương, 'Lương biến đổi' (Variable Pay) thường được chi trả dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lương biến đổi nhằm kích thích hiệu suất bằng cách gắn thu nhập trực tiếp với kết quả đầu ra của cá nhân hoặc tổ chức. Kết luận Lý giải Kết quả thực hiện công việc và hiệu quả kinh doanh của tổ chức.