Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình quản trị chiến lược của Fred David, giai đoạn nào được coi là khó khăn nhất và đòi hỏi sự cam kết của toàn bộ đội ngũ nhân viên?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm quản trị phổ biến, thực thi chiến lược là giai đoạn biến kế hoạch thành hành động thực tế, đòi hỏi sự phối hợp và cam kết cao nhất từ mọi cấp độ nhân sự. Kết luận Lý giải: Thực thi chiến lược
Câu 2:
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL) có thể tác động trực tiếp đến chi phí vay vốn và khả năng mở rộng của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi suất ngân hàng là một biến số kinh tế quan trọng trong mô hình PESTEL ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí tài chính và quyết định đầu tư của tổ chức. Kết luận Lý giải: Biến động của lãi suất ngân hàng
Câu 3:
Theo Michael Porter, khi một ngành có rào cản gia nhập cao và rào cản rút lui thấp, điều gì thường xảy ra với lợi nhuận của ngành đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết cạnh tranh của Porter, rào cản gia nhập cao ngăn đối thủ mới vào và rào cản rút lui thấp giúp doanh nghiệp yếu rời đi dễ dàng, tạo điều kiện cho lợi nhuận duy trì ở mức cao và ổn định. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận cao và ổn định
Câu 4:
Trong ma trận SWOT, chiến lược 'ST' (Strengths - Threats) được hiểu là việc doanh nghiệp sử dụng điểm mạnh để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược ST tập trung vào việc huy động các năng lực cốt lõi hiện có để phòng thủ hoặc đối phó với những biến động tiêu cực từ môi trường ngoại vi. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu tác động từ các mối đe dọa bên ngoài
Câu 5:
Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities) trong chuỗi giá trị của Michael Porter?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị nguồn nhân lực cung cấp sự hỗ trợ cần thiết cho tất cả các hoạt động chính trong chuỗi giá trị chứ không tham gia trực tiếp vào dòng vật chất của sản phẩm. Kết luận Lý giải: Quản trị nguồn nhân lực
Câu 6:
Một doanh nghiệp sở hữu nguồn lực 'Hiếm' (Rare) và 'Có giá trị' (Valuable) nhưng dễ bị bắt chước thì chỉ đạt được trạng thái nào theo mô hình VRIO?
💡 Lời giải chi tiết:
Nếu nguồn lực có giá trị và hiếm nhưng không khó bắt chước, đối thủ sẽ sớm mô phỏng khiến lợi thế của doanh nghiệp chỉ tồn tại trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Lợi thế cạnh tranh tạm thời
Câu 7:
Khi thực hiện chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí', rủi ro lớn nhất mà doanh nghiệp thường phải đối mặt là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược chi phí thấp dựa trên quy mô và quy trình hiện tại sẽ trở nên lạc hậu nếu xuất hiện công nghệ mới cho phép sản xuất với chi phí rẻ hơn nữa. Kết luận Lý giải: Sự thay đổi công nghệ làm mất đi lợi thế chi phí thấp hiện tại
Câu 8:
Chiến lược 'Khác biệt hóa' thành công nhất khi doanh nghiệp tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác biệt hóa dựa trên việc tạo ra những đặc tính sản phẩm hoặc dịch vụ mà khách hàng coi là độc nhất và có giá trị vượt trội so với đối thủ. Kết luận Lý giải: Tạo ra giá trị độc đáo được khách hàng cảm nhận và sẵn sàng trả phí cao
Câu 9:
Việc một tập đoàn sữa mua lại các trang trại chăn nuôi bò để tự cung cấp nguyên liệu đầu vào là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược kết hợp phía sau xảy ra khi doanh nghiệp tìm cách kiểm soát hoặc sở hữu các nhà cung cấp nguồn lực đầu vào cho mình. Kết luận Lý giải: Kết hợp phía sau
Câu 10:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh thuộc ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các đơn vị 'Dấu hỏi' hoạt động trong thị trường tiềm năng nhưng chưa chiếm lĩnh được thị phần lớn, đòi hỏi phải đầu tư mạnh mẽ để cạnh tranh. Kết luận Lý giải: Thị phần thấp trong ngành tăng trưởng nhanh
Câu 11:
Theo ma trận Ansoff, chiến lược 'Phát triển sản phẩm' có nghĩa là doanh nghiệp sẽ làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược phát triển sản phẩm tập trung vào việc cải tiến hoặc tạo ra các sản phẩm mới để phục vụ đối tượng khách hàng hiện có của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Bán sản phẩm mới vào thị trường hiện tại
Câu 12:
Đặc điểm cốt lõi của 'Chiến lược Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đại dương xanh hướng tới việc vô hiệu hóa cạnh tranh bằng cách tạo ra nhu cầu mới tại những phân khúc thị trường chưa được khai phá. Kết luận Lý giải: Tạo ra một không gian thị trường mới không có cạnh tranh
Câu 13:
Trong thẻ cân bằng điểm (Balanced Scorecard - BSC), thước đo 'Tỷ lệ khách hàng trung thành' thuộc khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thước đo này trực tiếp phản ánh sự hài lòng và giá trị mà doanh nghiệp mang lại cho người tiêu dùng trong mô hình BSC. Kết luận Lý giải: Khía cạnh khách hàng
Câu 14:
Mục đích chính của việc phân tích 'Ma trận hình ảnh cạnh tranh' (CPM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận CPM giúp doanh nghiệp nhận diện điểm mạnh và điểm yếu tương đối của mình so với các đối thủ trực tiếp thông qua các yếu tố thành công then chốt. Kết luận Lý giải: So sánh năng lực của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh chính
Câu 15:
Trong ma trận EFE (External Factor Evaluation), tổng số điểm quan trọng cao nhất mà một doanh nghiệp có thể đạt được là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quy tắc thiết lập ma trận EFE và IFE, tổng điểm quan trọng trọng số nằm trong khoảng từ 1.0 đến 4.0, với 4.0 là mức phản ứng tốt nhất. Kết luận Lý giải: 4.0
Câu 16:
Yếu tố nào thường được coi là 'linh hồn' của bản tuyên bố sứ mệnh, giúp phân biệt doanh nghiệp này với doanh nghiệp khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Triết lý và giá trị cốt lõi thể hiện niềm tin và bản sắc riêng biệt, định hướng cho mọi hành vi của tổ chức trong dài hạn. Kết luận Lý giải: Triết lý kinh doanh và giá trị cốt lõi
Câu 17:
Khái niệm 'Năng lực động' (Dynamic Capabilities) nhấn mạnh vào khả năng nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực động là lý thuyết giải thích cách các tổ chức duy trì lợi thế cạnh tranh bằng cách liên tục điều chỉnh cấu trúc nguồn lực theo sự thay đổi của thị trường. Kết luận Lý giải: Khả năng tích hợp, xây dựng và tái cấu trúc nguồn lực để thích nghi với môi trường biến động
Câu 18:
Khi một công ty quyết định thuê ngoài (outsourcing) bộ phận xử lý dữ liệu để tập trung vào thiết kế sản phẩm, họ đang thực hiện hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuê ngoài các hoạt động không trọng yếu giúp doanh nghiệp giải phóng nguồn lực để đầu tư sâu vào những lĩnh vực tạo ra lợi thế cạnh tranh lớn nhất. Kết luận Lý giải: Tái cấu trúc và tập trung vào năng lực cốt lõi
Câu 19:
Thứ tự đúng của quá trình quản trị chiến lược thường bao gồm các bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một chu trình quản trị chiến lược chuẩn luôn bắt đầu bằng việc lập kế hoạch, sau đó triển khai hành động và cuối cùng là đo lường kết quả. Kết luận Lý giải: Hoạch định - Thực thi - Kiểm tra và Đánh giá
Câu 20:
Chiến lược 'Thu hẹp' (Retrenchment) thường được áp dụng trong tình huống nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thu hẹp là chiến lược phòng thủ nhằm cắt giảm chi phí và tài sản để đảo ngược tình thế suy giảm lợi nhuận hoặc doanh thu. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đối mặt với hiệu quả kinh doanh kém và cần củng cố lại
Câu 21:
Trong phân tích SWOT, việc một đối thủ cạnh tranh lớn vừa tuyên bố phá sản được xếp vào ô nào của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự rút lui của một đối thủ lớn tạo ra khoảng trống thị trường và giảm áp lực cạnh tranh, do đó đây là một yếu tố thuận lợi từ bên ngoài. Kết luận Lý giải: Cơ hội (Opportunities)
Câu 22:
Ma trận Grand Strategy (Chiến lược chính) sử dụng hai trục phân tích nào để đưa ra các lựa chọn chiến lược?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận chiến lược chính phân loại các đơn vị kinh doanh dựa trên tốc độ tăng trưởng của thị trường và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường đó. Kết luận Lý giải: Vị thế cạnh tranh và Tăng trưởng thị trường
Câu 23:
Việc một hãng hàng không mở thêm dịch vụ đặt phòng khách sạn và thuê xe cho hành khách là ví dụ của loại đa dạng hóa nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa đồng tâm xảy ra khi doanh nghiệp thêm các dịch vụ/sản phẩm mới có liên quan đến chuỗi giá trị hoặc tệp khách hàng hiện tại của mình. Kết luận Lý giải: Đa dạng hóa đồng tâm (Related Diversification)
Câu 24:
Trong mô hình của Michael Porter, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp tăng lên khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi việc thay đổi nhà cung cấp gây tốn kém hoặc rủi ro lớn, doanh nghiệp buộc phải chấp nhận các điều kiện do nhà cung cấp đưa ra. Kết luận Lý giải: Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của doanh nghiệp rất cao
Câu 25:
Lợi thế của 'Người đi đầu' (First-mover advantage) trong chiến lược kinh doanh bao gồm yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người đi đầu có cơ hội định hình tiêu chuẩn ngành và xây dựng rào cản ngăn đối thủ xâm nhập thông qua việc chiếm lĩnh các vị trí kinh doanh đắc địa. Kết luận Lý giải: Thiết lập được lòng trung thành với thương hiệu sớm và chiếm giữ nguồn lực khan hiếm