Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị chiến lược, tầm nhìn (Vision) của một tổ chức thường trả lời cho câu hỏi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị chiến lược phổ biến, tầm nhìn mô tả trạng thái lý tưởng và mục tiêu dài hạn mà tổ chức mong muốn vươn tới. Kết luận Lý giải: Chúng ta muốn trở thành cái gì trong tương lai?
Câu 2:
Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô (PESTEL) ảnh hưởng đến chiến lược của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình PESTEL, các yếu tố nhân khẩu học và xã hội đại diện cho môi trường vĩ mô mà doanh nghiệp không thể kiểm soát trực tiếp. Kết luận Lý giải: Cấu trúc nhân khẩu học và lối sống của người tiêu dùng.
Câu 3:
Theo Michael Porter, rào cản gia nhập ngành cao sẽ dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Rào cản gia nhập ngành là những trở ngại ngăn cản các doanh nghiệp mới tham gia vào thị trường, từ đó bảo vệ các doanh nghiệp hiện tại. Kết luận Lý giải: Làm giảm mối đe dọa từ những đối thủ mới tiềm năng.
Câu 4:
Trong mô hình VRIO, một nguồn lực có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững khi nó hội đủ các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình VRIO xác định nguồn lực tạo lợi thế bền vững phải có giá trị, hiếm, khó sao chép và doanh nghiệp có khả năng khai thác chúng. Kết luận Lý giải: Giá trị, Hiếm, Khó bắt chước, Được tổ chức khai thác.
Câu 5:
Chiến lược 'Hội nhập dọc ngược chiều' (Backward Vertical Integration) được thực hiện khi doanh nghiệp thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hội nhập dọc ngược chiều là việc doanh nghiệp tìm cách sở hữu hoặc tăng cường kiểm soát đối với các nhà cung cấp của mình. Kết luận Lý giải: Mua lại hoặc tự kiểm soát các nhà cung cấp yếu tố đầu vào.
Câu 6:
Đặc điểm chính của chiến lược 'Khác biệt hóa' (Differentiation) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác biệt hóa tập trung vào việc tạo ra giá trị độc bản cho sản phẩm để giảm sự nhạy cảm về giá của khách hàng. Kết luận Lý giải: Cung cấp sản phẩm/dịch vụ có thuộc tính độc đáo mà khách hàng sẵn sàng trả giá cao.
Câu 7:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm ở ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Các SBU ở ô Dấu hỏi có tiềm năng lớn nhờ thị trường tăng trưởng nhanh nhưng hiện tại lại chiếm giữ thị phần thấp. Kết luận Lý giải: Thị phần thấp trong một thị trường có tốc độ tăng trưởng cao.
Câu 8:
Mục tiêu của việc phân tích chuỗi giá trị (Value Chain Analysis) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích chuỗi giá trị giúp nhận diện các hoạt động chính và hỗ trợ để xây dựng lợi thế cạnh tranh về chi phí hoặc khác biệt hóa. Kết luận Lý giải: Xác định các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng và tìm cách tối ưu hóa chúng.
Câu 9:
Chiến lược 'Phát triển thị trường' (Market Development) theo ma trận Ansoff được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phát triển thị trường tập trung vào việc tìm kiếm các nhóm khách hàng mới cho những dòng sản phẩm sẵn có của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Đưa các sản phẩm hiện tại vào các khu vực địa lý hoặc phân khúc khách hàng mới.
Câu 10:
Trong ma trận SWOT, việc kết hợp giữa 'Điểm mạnh' (Strengths) và 'Cơ hội' (Opportunities) nhằm hình thành chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược SO sử dụng các thế mạnh nội bộ để khai thác các cơ hội từ môi trường bên ngoài nhằm tăng trưởng. Kết luận Lý giải: Chiến lược tấn công để tận dụng tối đa lợi thế.
Câu 11:
Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competency) được hiểu chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực cốt lõi là tập hợp các kiến thức và kỹ năng tích hợp giúp doanh nghiệp duy trì lợi thế cạnh tranh lâu dài. Kết luận Lý giải: Những kỹ năng và khả năng đặc biệt giúp doanh nghiệp tạo ra giá trị vượt trội so với đối thủ.
Câu 12:
Khi cường độ cạnh tranh trong ngành tăng cao, điều gì thường xảy ra với lợi nhuận của các doanh nghiệp trong ngành đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Cạnh tranh gay gắt thường dẫn đến các cuộc chiến giá cả và tăng chi phí marketing, làm xói mòn lợi nhuận chung của ngành. Kết luận Lý giải: Lợi nhuận trung bình của ngành có xu hướng giảm xuống.
Câu 13:
Một trong những rủi ro lớn nhất của chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí' (Cost Leadership) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược dẫn đầu chi phí dễ bị tổn thương nếu công nghệ thay đổi làm mất lợi thế quy mô hoặc đối thủ tìm ra cách sản xuất rẻ hơn. Kết luận Lý giải: Công nghệ sản xuất bị lỗi thời hoặc đối thủ bắt chước được phương pháp giảm chi phí.
Câu 14:
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard - BSC) giúp nhà quản trị đánh giá hiệu suất dựa trên những khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
BSC là hệ thống quản lý chiến lược đa chiều, kết hợp giữa các chỉ số tài chính và các thước đo phi tài chính quan trọng. Kết luận Lý giải: Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển.
Câu 15:
Trong chiến lược toàn cầu, chiến lược 'Xuyên quốc gia' (Transnational Strategy) hướng tới mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược xuyên quốc gia nỗ lực đạt được sự kết hợp giữa hiệu quả quy mô toàn cầu và khả năng thích nghi linh hoạt tại từng thị trường. Kết luận Lý giải: Đạt hiệu quả chi phí cao và đồng thời đáp ứng tốt nhu cầu địa phương.
Câu 16:
Sự khác biệt cơ bản giữa Sứ mệnh (Mission) và Tầm nhìn (Vision) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sứ mệnh mô tả lý do tồn tại và công việc hiện tại của doanh nghiệp, trong khi tầm nhìn là đích đến mong muốn trong tương lai. Kết luận Lý giải: Sứ mệnh tập trung vào hiện tại, Tầm nhìn tập trung vào tương lai.
Câu 17:
Hoạt động nào sau đây được coi là 'Hoạt động hỗ trợ' (Support Activity) trong chuỗi giá trị của Michael Porter?
💡 Lời giải chi tiết:
Các hoạt động hỗ trợ cung cấp hạ tầng và nền tảng cần thiết để các hoạt động chính trong chuỗi giá trị có thể diễn ra hiệu quả. Kết luận Lý giải: Quản trị nguồn nhân lực và phát triển công nghệ.
Câu 18:
Trong mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, 'Sản phẩm thay thế' được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm thay thế tạo ra áp lực cạnh tranh bằng cách đặt ra mức trần cho giá bán của các sản phẩm trong ngành. Kết luận Lý giải: Các sản phẩm khác ngành nhưng có khả năng thỏa mãn cùng một nhu cầu của khách hàng.
Câu 19:
Chiến lược 'Đa dạng hóa không liên quan' (Unrelated Diversification) thường được thực hiện nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa không liên quan (đa dạng hóa hỗn hợp) nhắm tới việc tối ưu hóa danh mục đầu tư tài chính thay vì dựa trên sự cộng hưởng hoạt động. Kết luận Lý giải: Phân tán rủi ro tài chính bằng cách đầu tư vào nhiều ngành khác nhau.
Câu 20:
Khi một doanh nghiệp quyết định rút lui khỏi một mảng kinh doanh không còn hiệu quả, họ đang thực hiện chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược cắt giảm bao gồm việc thu nhỏ quy mô, bán bớt bộ phận hoặc thanh lý để tập trung nguồn lực vào các mảng cốt lõi. Kết luận Lý giải: Chiến lược Cắt giảm (Retrenchment).
Câu 21:
Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage) bền vững đòi hỏi doanh nghiệp phải làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự bền vững của lợi thế cạnh tranh phụ thuộc vào khả năng duy trì sự độc đáo và ngăn cản đối thủ bắt chước các năng lực đặc biệt. Kết luận Lý giải: Liên tục đổi mới và bảo vệ các nguồn lực hiếm, có giá trị khỏi sự sao chép.
Câu 22:
Yếu tố nào sau đây làm tăng quyền thương lượng (sức mạnh) của nhà cung cấp đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi việc thay đổi nhà cung cấp gây tốn kém hoặc khó khăn, doanh nghiệp buộc phải phụ thuộc và chấp nhận các điều kiện từ phía nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Chi phí chuyển đổi nhà cung cấp của doanh nghiệp là rất cao.
Câu 23:
Trong phân tích chiến lược, khái niệm 'Nhóm chiến lược' (Strategic Group) ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích nhóm chiến lược giúp nhận diện các đối thủ cạnh tranh trực tiếp nhất và hiểu rõ cấu trúc cạnh tranh trong nội bộ ngành. Kết luận Lý giải: Tập hợp các doanh nghiệp trong một ngành theo đuổi các chiến lược tương tự nhau.
Câu 24:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) tập trung vào việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược Đại dương xanh khuyến khích các doanh nghiệp thoát khỏi 'đại dương đỏ' đầy cạnh tranh bằng cách tạo ra nhu cầu mới. Kết luận Lý giải: Tạo ra một không gian thị trường mới nơi không có cạnh tranh.
Câu 25:
Cấu trúc tổ chức dạng 'Ma trận' (Matrix Structure) thường có đặc điểm gì nổi bật?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận tối ưu hóa việc sử dụng nguồn lực chuyên môn cho các dự án khác nhau nhưng đòi hỏi sự phối hợp và giao tiếp cao. Kết luận Lý giải: Nhân viên báo cáo cho cả quản lý chức năng và quản lý dự án/sản phẩm.