Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị chiến lược online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong mô hình PESTEL, yếu tố nào sau đây trực tiếp bao gồm các quy định về bảo vệ người tiêu dùng và luật chống độc quyền?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích môi trường vĩ mô, các quy định pháp luật và thông tư hướng dẫn về cạnh tranh hay bảo vệ quyền lợi khách hàng thuộc phạm vi của yếu tố pháp trị. Kết luận Lý giải Yếu tố Pháp lý
Câu 2:
Theo Ma trận Ansoff, chiến lược tập trung vào việc bán các sản phẩm hiện có vào các thị trường mới được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược phát triển thị trường tìm cách đưa những dòng sản phẩm hiện tại của doanh nghiệp tiếp cận các khu vực địa lý hoặc phân khúc khách hàng mới. Kết luận Lý giải Phát triển thị trường
Câu 3:
Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, rào cản gia nhập ngành sẽ cao hơn khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi các doanh nghiệp hiện tại đạt được lợi thế về chi phí nhờ quy mô lớn, đối thủ mới sẽ gặp khó khăn trong việc cạnh tranh về giá ngay khi gia nhập. Kết luận Lý giải Lợi thế nhờ quy mô của các doanh nghiệp hiện tại rất lớn
Câu 4:
Phân tích VRIO được sử dụng để đánh giá nguồn lực bên trong doanh nghiệp, trong đó chữ 'R' (Rarity) đại diện cho tiêu chí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chí 'Rarity' trong mô hình VRIO dùng để xác định xem nguồn lực hoặc năng lực đó có được ít đối thủ cạnh tranh sở hữu hay không. Kết luận Lý giải Nguồn lực hiếm
Câu 5:
Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ô 'Dấu hỏi' đại diện cho những mảng kinh doanh có tiềm năng do thị trường tăng trưởng nhanh nhưng hiện tại doanh nghiệp chưa chiếm ưu thế về thị phần. Kết luận Lý giải Thị phần tương đối thấp trong một ngành tăng trưởng cao
Câu 6:
Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí thấp' (Cost Leadership) của Michael Porter tập trung vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược này hướng tới việc tối ưu hóa quy trình sản xuất và quản lý để đạt được mức chi phí biên thấp hơn các đối thủ cạnh tranh cùng ngành. Kết luận Lý giải Trở thành nhà sản xuất có mức chi phí thấp nhất trong ngành
Câu 7:
Hoạt động nào sau đây được xếp vào nhóm 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities) trong mô hình Chuỗi giá trị của Michael Porter?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị nguồn nhân lực đóng vai trò hỗ trợ cho toàn bộ các hoạt động chính thông qua việc tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự. Kết luận Lý giải Quản trị nguồn nhân lực
Câu 8:
Một bản Tuyên bố Sứ mệnh (Mission Statement) hiệu quả thường phải trả lời được câu hỏi cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sứ mệnh xác định mục đích tồn tại hiện tại, phạm vi khách hàng và các giá trị cốt lõi mà doanh nghiệp cam kết thực hiện. Kết luận Lý giải Công việc kinh doanh của chúng ta là gì và tại sao chúng ta tồn tại?
Câu 9:
Chiến lược 'Tích hợp phía sau' (Backward Integration) xảy ra khi một doanh nghiệp thực hiện hành động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tích hợp phía sau là một dạng chiến lược tăng trưởng theo chiều dọc nhằm kiểm soát nguồn cung ứng đầu vào để đảm bảo tính ổn định và chi phí. Kết luận Lý giải Mua lại hoặc kiểm soát các nhà cung cấp nguyên vật liệu
Câu 10:
Trong phân tích SWOT, yếu tố nào thường được coi là một 'Nguy cơ' (Threat) đối với doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguy cơ là những nhân tố từ môi trường bên ngoài có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến hoạt động và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Sự xuất hiện của các quy định chính phủ mới gây bất lợi
Câu 11:
Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competency) theo Prahalad và Hamel được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng lực cốt lõi là sự kết hợp độc đáo của các nguồn lực và kỹ năng nội tại giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững và khó bị sao chép. Kết luận Lý giải Tập hợp các kỹ năng và công nghệ cho phép doanh nghiệp cung cấp lợi ích đặc biệt cho khách hàng
Câu 12:
Mô hình McKinsey 7S xác định các yếu tố nào thuộc nhóm 'Yếu tố cứng' (Hard Elements)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình 7S, các yếu tố cứng là những thành phần dễ xác định và chịu ảnh hưởng trực tiếp từ các quyết định quản lý của ban lãnh đạo. Kết luận Lý giải Chiến lược, Cấu trúc, Hệ thống
Câu 13:
Mục tiêu chiến lược theo nguyên tắc SMART yêu cầu chữ 'M' phải đảm bảo tính chất gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chữ 'M' trong SMART (Measurable) yêu cầu các mục tiêu phải có các chỉ số định lượng rõ ràng để đánh giá mức độ hoàn thành. Kết luận Lý giải Tính đo lường được (Measurable)
Câu 14:
Chiến lược 'Đa dạng hóa tập trung' (Concentric Diversification) có đặc điểm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng hóa tập trung tận dụng sức mạnh về công nghệ, marketing hoặc hệ thống phân phối sẵn có để phát triển các sản phẩm mới có sự liên kết. Kết luận Lý giải Thêm các sản phẩm/dịch vụ mới nhưng có liên quan đến lĩnh vực hiện tại
Câu 15:
Trong Ma trận GE-McKinsey, hai trục chính được sử dụng để đánh giá là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận GE-McKinsey cung cấp cái nhìn chi tiết hơn ma trận BCG bằng cách sử dụng các chỉ số tổng hợp về sức hấp dẫn ngành và sức mạnh đơn vị. Kết luận Lý giải Sức hấp dẫn của ngành và Sức mạnh cạnh tranh của đơn vị kinh doanh
Câu 16:
Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp làm điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trái ngược với Đại dương đỏ, chiến lược này tập trung vào việc đổi mới giá trị để tạo ra nhu cầu mới và khiến cạnh tranh trở nên không còn quan trọng. Kết luận Lý giải Tạo ra không gian thị trường mới không có cạnh tranh
Câu 17:
Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đo lường hiệu suất doanh nghiệp dựa trên 4 khía cạnh, ngoại trừ:
💡 Lời giải chi tiết:
Bốn khía cạnh của BSC bao gồm Tài chính, Khách hàng, Quy trình nội bộ, Học hỏi và Phát triển; nó không bao gồm một khía cạnh riêng cho đối thủ. Kết luận Lý giải Khía cạnh Đối thủ cạnh tranh
Câu 18:
Khi một công ty máy tính bắt đầu sản xuất chip xử lý cho chính sản phẩm của mình, đây là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tự sản xuất các linh kiện đầu vào thay vì mua từ nhà cung cấp bên ngoài là biểu hiện đặc trưng của chiến lược tích hợp dọc ngược chiều. Kết luận Lý giải Tích hợp dọc ngược chiều
Câu 19:
Phân đoạn thị trường là quá trình tổ chức thực hiện việc gì trong quản trị chiến lược?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân đoạn thị trường giúp doanh nghiệp nhận diện và tập trung nguồn lực vào những nhóm khách hàng mục tiêu phù hợp nhất với năng lực của mình. Kết luận Lý giải Chia thị trường thành các nhóm khách hàng có nhu cầu tương tự nhau
Câu 20:
Trong mô hình 5 áp lực cạnh tranh, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp sẽ tăng lên khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhà cung cấp nắm thế chủ động khi họ cung cấp những thành phần thiết yếu mà doanh nghiệp khó có thể tìm thấy nguồn thay thế tương đương. Kết luận Lý giải Sản phẩm của nhà cung cấp là đầu vào quan trọng và độc đáo
Câu 21:
Chiến lược 'Tầm nhìn' (Vision Statement) khác với 'Sứ mệnh' (Mission Statement) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm nhìn là bức tranh về đích đến dài hạn mà doanh nghiệp hướng tới, trong khi sứ mệnh xác định nhiệm vụ và cách thức hoạt động ở hiện tại. Kết luận Lý giải Tầm nhìn mô tả trạng thái mong muốn trong tương lai, Sứ mệnh mô tả mục đích hiện tại
Câu 22:
Bước đầu tiên trong quy trình quản trị chiến lược thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc xác định mục đích cốt lõi và định hướng tương lai là nền tảng cần thiết trước khi tiến hành các bước phân tích và lựa chọn chiến lược. Kết luận Lý giải Xác lập sứ mệnh và tầm nhìn
Câu 23:
Hệ quả của việc thực hiện chiến lược 'Khác biệt hóa' thành công là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác biệt hóa tạo ra giá trị gia tăng đặc biệt khiến khách hàng trung thành hơn và giảm sự nhạy cảm về giá của họ. Kết luận Lý giải Khách hàng sẵn sàng trả mức giá cao hơn cho các tính năng độc đáo
Câu 24:
Ma trận Hình ảnh cạnh tranh (CPM) được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận CPM giúp doanh nghiệp so sánh năng lực của mình với các đối thủ chính dựa trên các yếu tố thành công then chốt trong ngành. Kết luận Lý giải Xác định các điểm mạnh và điểm yếu của chính doanh nghiệp so với đối thủ
Câu 25:
Chiến lược 'Thoái vốn' (Divestiture) thuộc nhóm chiến lược nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Thoái vốn là việc bán bớt một phần doanh nghiệp hoặc một dòng sản phẩm để tập trung nguồn lực vào các mảng kinh doanh hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải Chiến lược Cắt giảm (Retrenchment)