Bộ 3 - Trắc nghiệm Quản trị sản xuất online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị sản xuất, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đầu vào (input) của quá trình chuyển đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Đầu vào bao gồm tài nguyên và thông tin, trong khi sản phẩm hoàn thành là kết quả đầu ra của quá trình chuyển đổi. Kết luận Lý giải: Sản phẩm hoàn thành
Câu 2:
Năng suất đa nhân tố (Multi-factor productivity) được tính bằng công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Năng suất đa nhân tố phản ánh tỷ lệ giữa đầu ra và tổng hợp nhiều loại đầu vào khác nhau như lao động, vốn và vật liệu. Kết luận Lý giải: Đầu ra / (Lao động + Nguyên vật liệu + Vốn + ...)
Câu 3:
Trong phương pháp dự báo san bằng mũ (Exponential Smoothing), nếu hằng số san bằng alpha (a) có giá trị càng lớn (gần bằng 1) thì điều gì sẽ xảy ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị alpha lớn đồng nghĩa với việc đặt trọng số cao vào dữ liệu thực tế mới nhất, làm cho kết quả dự báo bám sát biến động mới. Kết luận Lý giải: Dự báo sẽ phản ứng rất nhanh với những thay đổi gần đây của nhu cầu thực tế
Câu 4:
Giai đoạn nào trong vòng đời sản phẩm thường yêu cầu tập trung vào việc tiêu chuẩn hóa sản phẩm và giảm chi phí sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Ở giai đoạn bão hòa, cạnh tranh về giá trở nên gay gắt và sản lượng ổn định, buộc doanh nghiệp phải tối ưu hóa quy trình và tiêu chuẩn hóa để cắt giảm chi phí. Kết luận Lý giải: Giai đoạn bão hòa (chín muồi)
Câu 5:
Loại bố trí sản xuất nào phù hợp nhất cho việc đóng tàu hoặc xây dựng tòa nhà cao ốc?
💡 Lời giải chi tiết:
Do đặc thù kích thước và khối lượng quá lớn, sản phẩm phải nằm yên tại chỗ và các nguồn lực (người, máy) di chuyển đến đó để làm việc. Kết luận Lý giải: Bố trí vị trí cố định (Fixed-Position Layout)
Câu 6:
Hiệu suất (Efficiency) của một hệ thống sản xuất được tính bằng tỷ lệ giữa đầu ra thực tế và yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu suất đo lường mức độ tận dụng công suất khả dụng thực tế sau khi đã trừ đi các yếu tố gián đoạn dự kiến. Kết luận Lý giải: Công suất hiệu quả (Effective Capacity)
Câu 7:
Trong quản lý chất lượng, chi phí nào sau đây thuộc nhóm Chi phí sai hỏng bên ngoài (External Failure Costs)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí sai hỏng bên ngoài phát sinh khi sản phẩm lỗi đã đến tay khách hàng, bao gồm bảo hành, đền bù và mất uy tín. Kết luận Lý giải: Chi phí bảo hành và xử lý khiếu nại của khách hàng
Câu 8:
Biểu đồ nào trong 7 công cụ quản lý chất lượng (7 QC Tools) được sử dụng để phân loại các nguyên nhân gây ra vấn đề theo quy luật 80/20?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giúp nhận diện 'số ít quan trọng' (20% nguyên nhân) gây ra 'phần lớn kết quả' (80% vấn đề) để ưu tiên giải quyết. Kết luận Lý giải: Biểu đồ Pareto
Câu 9:
Trong hoạch định tổng hợp (Aggregate Planning), chiến lược nào chấp nhận thay đổi mức nhân sự (thuê thêm hoặc sa thải) để đáp ứng nhu cầu thay đổi?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược đuổi theo nhu cầu điều chỉnh công suất (thông qua nhân sự) để khớp chính xác với nhu cầu dự báo ở từng giai đoạn. Kết luận Lý giải: Chiến lược đuổi theo nhu cầu (Chase Strategy)
Câu 10:
Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu tại điểm mà chi phí đặt hàng bằng chi phí lưu kho, từ đó tối thiểu hóa tổng hai loại phí này. Kết luận Lý giải: Chi phí đặt hàng (setup) và chi phí lưu kho (holding)
Câu 11:
Trong phân tích ABC về quản trị tồn kho, nhóm A thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nguyên tắc Pareto áp dụng trong tồn kho, nhóm A là nhóm quan trọng nhất về giá trị dù số lượng mã hàng ít. Kết luận Lý giải: Số lượng mặt hàng ít (khoảng 15-20%) nhưng chiếm giá trị sử dụng cao nhất (khoảng 70-80%)
Câu 12:
Mục tiêu chính của hệ thống JIT (Just-In-Time) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT tập trung vào việc loại bỏ mọi hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (lãng phí), đặc biệt là tồn kho dư thừa. Kết luận Lý giải: Loại bỏ lãng phí và giảm thiểu tồn kho bằng cách sản xuất đúng lúc, đúng lượng
Câu 13:
Trong hệ thống Hoạch định nhu cầu nguyên vật liệu (MRP), đâu là đầu vào (input) bắt buộc?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống MRP cần biết cái gì cần sản xuất (MPS), cấu tạo thế nào (BOM) và hiện có bao nhiêu (Hồ sơ tồn kho) để tính toán nhu cầu ròng. Kết luận Lý giải: Kế hoạch sản xuất chính (MPS), Kết cấu sản phẩm (BOM), Hồ sơ tồn kho
Câu 14:
Thuật ngữ 'Kanban' trong hệ thống sản xuất Toyota (TPS) đóng vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kanban là công cụ trực quan hóa hoạt động như một tín hiệu để công đoạn sau 'kéo' vật tư từ công đoạn trước khi cần. Kết luận Lý giải: Là tín hiệu (thẻ) dùng để kích hoạt việc sản xuất hoặc vận chuyển trong hệ thống kéo (pull system)
Câu 15:
Trong sơ đồ mạng lưới dự án (PERT/CPM), Đường găng (Critical Path) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng bao gồm các công việc không có thời gian dự trữ, tổng thời gian của nó là thời gian tối thiểu cần thiết để hoàn thành dự án. Kết luận Lý giải: Đường đi dài nhất xuyên suốt mạng lưới dự án, quyết định thời gian hoàn thành dự án
Câu 16:
Hiệu ứng 'Roi da' (Bullwhip Effect) trong chuỗi cung ứng mô tả hiện tượng gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin nhu cầu bị bóp méo qua từng cấp dẫn đến biến động tồn kho và sản xuất lớn ở phía nhà cung cấp dù nhu cầu khách hàng thay đổi ít. Kết luận Lý giải: Sự khuếch đại dao động của nhu cầu khi thông tin di chuyển ngược từ hạ nguồn lên thượng nguồn chuỗi cung ứng
Câu 17:
Trong điều độ sản xuất, quy tắc ưu tiên SPT (Shortest Processing Time) thường mang lại lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc ưu tiên làm các công việc ngắn nhất trước giúp giải phóng nhanh số lượng công việc khỏi hệ thống, giảm thời gian chờ đợi trung bình. Kết luận Lý giải: Tối thiểu hóa dòng thời gian trung bình và số lượng công việc đang chờ xử lý
Câu 18:
Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa 'Dịch vụ' và 'Hàng hóa vật chất' ảnh hưởng đến quản trị vận hành là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính đồng thời của sản xuất và tiêu thụ khiến dịch vụ không thể cất trữ để đáp ứng nhu cầu cao điểm sau này. Kết luận Lý giải: Dịch vụ thường được sản xuất và tiêu thụ đồng thời, không thể tồn kho
Câu 19:
Trong lý thuyết về nút thắt cổ chai (Theory of Constraints), năng lực của toàn bộ hệ thống được xác định bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một chuỗi quy trình không thể chạy nhanh hơn mắt xích yếu nhất của nó, do đó năng lực hệ thống bằng năng lực của nút thắt. Kết luận Lý giải: Năng lực của công đoạn chậm nhất (nút thắt)
Câu 20:
Mục tiêu của việc 'Cân bằng dây chuyền' (Line Balancing) trong bố trí theo sản phẩm là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cân bằng dây chuyền giúp dòng chảy công việc trôi chảy và đạt hiệu suất cao nhất bằng cách san đều tải công việc. Kết luận Lý giải: Phân chia công việc sao cho thời gian làm việc tại mỗi trạm là xấp xỉ nhau và giảm thiểu thời gian nhàn rỗi
Câu 21:
Quy trình DMAIC trong hệ thống Six Sigma bao gồm các bước nào?
💡 Lời giải chi tiết:
DMAIC là quy trình cải tiến cốt lõi của Six Sigma gồm: Xác định, Đo lường, Phân tích, Cải tiến và Kiểm soát. Kết luận Lý giải: Define - Measure - Analyze - Improve - Control
Câu 22:
Trong quyết định Mua hay Tự sản xuất (Make or Buy), lý do nào sau đây ủng hộ việc 'Tự sản xuất' (Make)?
💡 Lời giải chi tiết:
Doanh nghiệp chọn tự sản xuất khi cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng, bí quyết công nghệ hoặc khi không tin tưởng nguồn cung bên ngoài. Kết luận Lý giải: Bảo vệ bí mật công nghệ hoặc đảm bảo nguồn cung ổn định
Câu 23:
Chi phí đặt hàng (Ordering Cost) trong quản trị tồn kho bao gồm những khoản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chi phí đặt hàng liên quan đến các hoạt động hành chính và logistics để thực hiện một lần đặt hàng mới. Kết luận Lý giải: Chi phí thiết lập đơn hàng, xử lý giấy tờ, và kiểm nhận hàng
Câu 24:
Bảo trì dự phòng (Preventive Maintenance) khác với Bảo trì khắc phục (Breakdown Maintenance) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu của bảo trì dự phòng là chủ động kiểm tra và thay thế để giảm xác suất hỏng hóc đột ngột. Kết luận Lý giải: Bảo trì dự phòng được thực hiện định kỳ để ngăn ngừa hư hỏng trước khi nó xảy ra
Câu 25:
Trong định vị doanh nghiệp, phương pháp 'Trọng tâm' (Center of Gravity Method) thường được dùng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này tìm tọa độ địa lý tối ưu giúp giảm tổng chi phí luân chuyển hàng hóa giữa trung tâm và các điểm nút. Kết luận Lý giải: Xác định vị trí đặt kho hàng trung tâm để tối thiểu hóa chi phí vận chuyển dựa trên khoảng cách và khối lượng hàng