Bộ 4 - Trắc nghiệm Quản trị tài chính online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu tối thượng của quản trị tài chính doanh nghiệp hiện đại được các chuyên gia tài chính thừa nhận rộng rãi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm quản trị tài chính hiện đại, mục tiêu cao nhất là tối đa hóa giá trị cho cổ đông, điều này được phản ánh thông qua giá trị thị trường của cổ phiếu. Kết luận Lý giải Tối đa hóa giá trị thị trường của cổ phiếu công ty
Câu 2:
Vốn lưu động ròng (Net Working Capital) của một doanh nghiệp được xác định theo công thức nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Vốn lưu động ròng là phần chênh lệch giữa tài sản có khả năng chuyển đổi thành tiền trong ngắn hạn và các nghĩa vụ phải thanh toán trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải Tài sản ngắn hạn trừ đi Nợ ngắn hạn
Câu 3:
Trong mô hình định giá tài sản vốn (CAPM), hệ số Beta (β) dùng để đo lường loại rủi ro nào của chứng khoán?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Beta đo lường mức độ nhạy cảm của tỷ suất sinh lời chứng khoán so với biến động của thị trường chung, tức là rủi ro không thể phân tán. Kết luận Lý giải Rủi ro hệ thống (Systematic risk)
Câu 4:
Một dự án đầu tư có Giá trị hiện tại thuần (NPV) bằng 0 thì tỷ suất sinh lời nội bộ (IRR) của dự án đó sẽ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa, IRR là mức lãi suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, do đó khi NPV bằng 0 thì IRR chính bằng tỷ lệ chiết khấu áp dụng. Kết luận Lý giải Bằng đúng chi phí sử dụng vốn của dự án
Câu 5:
Khi tính chi phí vốn bình quân gia quyền (WACC), tại sao chi phí nợ vay thường được điều chỉnh bằng công thức 'lãi suất x (1 - thuế suất)'?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãi vay là chi phí được trừ trước thuế, do đó doanh nghiệp được hưởng 'lá chắn thuế', làm giảm chi phí nợ thực tế so với lãi suất danh nghĩa. Kết luận Lý giải Vì lãi vay được tính vào chi phí hợp lý để giảm thuế thu nhập doanh nghiệp
Câu 6:
Đòn bẩy hoạt động (Degree of Operating Leverage - DOL) của doanh nghiệp sẽ cao hơn trong trường hợp nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy hoạt động phát sinh từ sự hiện diện của định phí sản xuất kinh doanh, do đó tỷ trọng định phí càng lớn thì DOL càng cao. Kết luận Lý giải Doanh nghiệp có tỷ trọng định phí cao trong tổng chi phí
Câu 7:
Yếu tố nào sau đây thường KHÔNG thay đổi trực tiếp theo doanh thu khi lập dự báo tài chính theo phương pháp tỷ lệ phần trăm doanh thu?
💡 Lời giải chi tiết:
Các khoản mục tài sản lưu động và nợ ngắn hạn thường biến đổi theo doanh thu, trong khi nợ dài hạn và vốn góp là kết quả của quyết định tài trợ chủ động. Kết luận Lý giải Nợ dài hạn và vốn góp cổ phần
Câu 8:
Trong quản lý hàng tồn kho, mô hình EOQ (Economic Order Quantity) nhằm mục đích tối thiểu hóa tổng chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định lượng đặt hàng tối ưu để cân bằng và tối thiểu hóa tổng của chi phí đặt hàng và chi phí bảo quản (lưu kho) hàng tồn kho. Kết luận Lý giải Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 9:
Tỷ số thanh toán nhanh (Quick Ratio) khác với tỷ số thanh toán hiện hành (Current Ratio) ở việc loại bỏ tài sản nào sau đây khỏi tử số?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ số thanh toán nhanh loại bỏ hàng tồn kho vì đây là tài sản có tính thanh khoản thấp nhất và khó chuyển đổi thành tiền nhất trong nhóm tài sản ngắn hạn. Kết luận Lý giải Hàng tồn kho
Câu 10:
Nếu một nhà đầu tư nhận được 110 triệu đồng sau 1 năm từ khoản đầu tư ban đầu 100 triệu đồng, tỷ suất sinh lời danh nghĩa là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ suất sinh lời được tính bằng (Giá trị cuối kỳ - Giá trị đầu kỳ) chia cho Giá trị đầu kỳ, tương ứng (110 - 100) / 100 = 10%. Kết luận Lý giải 10%
Câu 11:
Hệ quả của việc tăng đòn bẩy tài chính (sử dụng nhiều nợ hơn) đối với doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế và lãi vay (EBIT) dương là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đòn bẩy tài chính khuếch đại ROE khi EBIT lớn hơn chi phí lãi vay, nhưng đồng thời làm gia tăng rủi ro thanh toán cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Làm tăng tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tăng rủi ro tài chính
Câu 12:
Theo lý thuyết 'Con chim trong tay' (Bird-in-the-hand) về chính sách cổ tức, cổ đông thường ưu tiên điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lý thuyết này cho rằng nhà đầu tư coi trọng cổ tức hiện tại vì nó ít rủi ro và chắc chắn hơn so với lãi vốn mong đợi trong tương lai. Kết luận Lý giải Ưu tiên nhận cổ tức bằng tiền mặt ngay lập tức thay vì lãi vốn trong tương lai
Câu 13:
Chu kỳ hoạt động (Operating Cycle) của một doanh nghiệp thương mại được tính bằng công thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ hoạt động là tổng thời gian từ khi mua hàng hóa đưa vào kho đến khi bán được hàng và thu được tiền từ khách hàng. Kết luận Lý giải Số ngày tồn kho bình quân cộng số ngày thu tiền bình quân
Câu 14:
Trong mô hình tăng trưởng cổ tức đều (Gordon Growth Model), giá cổ phiếu hiện tại (P0) phụ thuộc vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức P0 = D1 / (r - g) cho thấy giá cổ phiếu phụ thuộc vào cổ tức kỳ sau (D1), tỷ lệ chiết khấu (r) và tốc độ tăng trưởng (g). Kết luận Lý giải Cổ tức mong đợi năm tới, tỷ suất sinh lời yêu cầu và tốc độ tăng trưởng cổ tức
Câu 15:
Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá trị hiện tại của một dòng tiền xác định trong tương lai sẽ thay đổi như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị hiện tại tỷ lệ nghịch với tỷ suất chiết khấu; khi lãi suất tăng, mẫu số trong công thức chiết khấu tăng làm giảm giá trị hiện tại. Kết luận Lý giải Giá trị hiện tại sẽ giảm đi
Câu 16:
Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) của một cổ phiếu cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số P/E phản ánh mối quan hệ giữa giá thị trường của cổ phiếu và thu nhập trên mỗi cổ phần, cho thấy kỳ vọng của nhà đầu tư. Kết luận Lý giải Mức giá nhà đầu tư sẵn sàng trả cho mỗi đồng lợi nhuận của doanh nghiệp
Câu 17:
Vấn đề đại diện (Agency Problem) trong quản trị tài chính phát sinh chủ yếu do xung đột lợi ích giữa đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vấn đề đại diện xuất hiện khi người quản lý hành động vì lợi ích cá nhân thay vì tối đa hóa giá trị cho các cổ đông thuê họ. Kết luận Lý giải Giữa các cổ đông (chủ sở hữu) và các nhà quản lý (người điều hành)
Câu 18:
Theo lý thuyết cấu trúc vốn của Modigliani-Miller (MM) trong trường hợp KHÔNG có thuế, giá trị doanh nghiệp sẽ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong một thị trường hoàn hảo không thuế, lý thuyết MM I khẳng định giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào khả năng sinh lời của tài sản chứ không phải cách tài trợ. Kết luận Lý giải Không bị ảnh hưởng bởi việc doanh nghiệp chọn cơ cấu vốn nào
Câu 19:
Chỉ số nào sau đây đo lường mức độ hiệu quả của doanh nghiệp trong việc sử dụng tổng tài sản để tạo ra lợi nhuận?
💡 Lời giải chi tiết:
ROA phản ánh khả năng sinh lời từ mỗi đơn vị tài sản mà doanh nghiệp đang nắm giữ, không phân biệt nguồn hình thành tài sản. Kết luận Lý giải Tỷ suất lợi nhuận trên tổng tài sản (ROA)
Câu 20:
Một khoản vay có lãi suất danh nghĩa 12%/năm nhưng ghép lãi hàng tháng. Lãi suất thực hưởng (Effective Annual Rate - EAR) sẽ như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi tần suất ghép lãi trong năm tăng lên, lãi suất thực tế sẽ cao hơn lãi suất danh nghĩa do hiệu ứng lãi kép của các kỳ hạn ngắn. Kết luận Lý giải Cao hơn 12%
Câu 21:
Ưu điểm chính của phương pháp Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (Discounted Payback Period) so với phương pháp hoàn vốn thông thường là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này khắc phục được nhược điểm không tính đến giá trị thời gian của tiền bằng cách chiết khấu các dòng tiền tương lai về hiện tại. Kết luận Lý giải Có tính đến giá trị thời gian của tiền
Câu 22:
Trong bảng cân đối kế toán, khoản mục nào sau đây thuộc về 'Nợ ngắn hạn' của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Nợ ngắn hạn bao gồm các nghĩa vụ tài chính dự kiến phải thanh toán trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường hoặc trong 12 tháng. Kết luận Lý giải Phải trả người bán có thời hạn thanh toán trong 6 tháng
Câu 23:
Hành động nào sau đây của doanh nghiệp sẽ làm giảm trực tiếp 'Chu kỳ tiền mặt' (Cash Conversion Cycle)?
💡 Lời giải chi tiết:
Chu kỳ tiền mặt bằng Chu kỳ hoạt động trừ đi Số ngày thanh toán bình quân, do đó kéo dài thời gian trả nợ sẽ làm giảm chu kỳ tiền mặt. Kết luận Lý giải Kéo dài thời gian thanh toán tiền cho nhà cung cấp
Câu 24:
Rủi ro phi hệ thống (Unsystematic Risk) có thể được giảm thiểu hoặc loại bỏ bằng cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro phi hệ thống là rủi ro riêng biệt của doanh nghiệp, có thể triệt tiêu thông qua việc phân tán đầu tư vào các tài sản không cùng chiều biến động. Kết luận Lý giải Đa dạng hóa danh mục đầu tư vào nhiều ngành nghề khác nhau
Câu 25:
Chi phí cơ hội của việc giữ quá nhiều tiền mặt tại doanh nghiệp là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền mặt là tài sản không sinh lời hoặc sinh lời rất thấp, vì vậy giữ tiền mặt quá mức sẽ làm mất đi cơ hội kiếm lời từ các dự án khác. Kết luận Lý giải Lợi nhuận tiềm năng bị mất đi do không đem tiền đi đầu tư sinh lời