Bộ 5 - Trắc nghiệm Thống kê cho khoa học xã hội có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong thống kê học, một 'tham số' (parameter) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa cơ bản trong thống kê, tham số là giá trị đo lường đặc trưng cho tổng thể, trong khi số thống kê là giá trị đo lường từ mẫu. Kết luận Lý giải: Một giá trị số mô tả đặc điểm của toàn bộ tổng thể nghiên cứu.
Câu 2:
Thang đo nào sau đây chỉ dùng để phân loại đối tượng mà không thể sắp xếp thứ bậc hay thực hiện các phép tính số học?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo định danh chỉ có tác dụng phân loại hoặc đặt tên cho các nhóm đối tượng khác nhau mà không có ý nghĩa về mặt thứ tự hay độ lớn. Kết luận Lý giải: Thang đo định danh (Nominal scale).
Câu 3:
Khi một tập dữ liệu có các giá trị cực lớn (outliers) phía bên phải, giá trị nào sau đây thường lớn hơn các giá trị còn lại?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong một phân phối lệch phải, số trung bình bị kéo về phía các giá trị cực lớn nhiều nhất, làm cho nó thường có giá trị cao hơn trung vị và yếu vị. Kết luận Lý giải: Số trung bình (Mean).
Câu 4:
Đặc điểm quan trọng nhất giúp phân biệt thang đo tỷ lệ (Ratio) với thang đo khoảng (Interval) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với thang đo khoảng, thang đo tỷ lệ có điểm 0 thực sự (điểm gốc tuyệt đối), cho phép so sánh tỷ lệ giữa các giá trị. Kết luận Lý giải: Thang đo tỷ lệ có điểm gốc 0 tuyệt đối.
Câu 5:
Trong nghiên cứu xã hội, phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo mọi cá thể trong tổng thể đều có cơ hội được chọn ngang nhau?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản là kỹ thuật chọn mẫu xác suất cơ bản nhất, nơi mỗi thành viên của tổng thể có xác suất lựa chọn như nhau. Kết luận Lý giải: Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple random sampling).
Câu 6:
Độ lệch chuẩn (Standard deviation) dùng để đo lường điều gì trong một tập dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Độ lệch chuẩn là thước đo thống kê phản ánh mức độ biến thiên hoặc sự phân tán của các điểm dữ liệu so với giá trị trung bình cộng. Kết luận Lý giải: Mức độ phân tán của các giá trị xung quanh số trung bình.
Câu 7:
Giả thuyết không (Null hypothesis - H0) thường được phát biểu theo hướng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giả thuyết không luôn giả định rằng sự khác biệt hoặc mối liên hệ quan sát được chỉ là do ngẫu nhiên và không tồn tại trong thực tế tổng thể. Kết luận Lý giải: Không có mối quan hệ hoặc không có sự khác biệt giữa các biến.
Câu 8:
Sai lầm loại I (Type I error) xảy ra khi nào trong kiểm định giả thuyết?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm loại I, ký hiệu là alpha, là việc kết luận có sự khác biệt khi thực tế không tồn tại sự khác biệt đó trong tổng thể. Kết luận Lý giải: Bác bỏ giả thuyết không (H0) khi nó thực sự đúng.
Câu 9:
Giá trị p (p-value) trong kiểm định thống kê có ý nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị p giúp nhà nghiên cứu xác định liệu kết quả thu được có đủ hiếm để bác bỏ giả thuyết không hay không. Kết luận Lý giải: Xác suất quan sát thấy kết quả mẫu nếu giả thuyết không (H0) là đúng.
Câu 10:
Khi so sánh điểm trung bình môn Toán giữa hai nhóm học sinh nam và học sinh nữ độc lập, kiểm định nào là phù hợp nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định t độc lập được thiết kế đặc biệt để so sánh trung bình cộng của một biến định lượng giữa hai nhóm đối tượng không có liên quan đến nhau. Kết luận Lý giải: Kiểm định t độc lập (Independent samples t-test).
Câu 11:
Hệ số tương quan Pearson (r) nằm trong khoảng giá trị nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số Pearson đo lường mức độ liên hệ tuyến tính giữa hai biến, với -1 là tương quan nghịch hoàn hảo, 1 là tương quan thuận hoàn hảo và 0 là không tương quan. Kết luận Lý giải: Từ -1 đến 1.
Câu 12:
Hệ số xác định (R-squared) trong phân tích hồi quy cho biết điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
R-squared là một thước đo về độ phù hợp của mô hình, phản ánh khả năng giải thích của các biến độc lập đối với biến phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Phần trăm sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi biến độc lập.
Câu 13:
Khi muốn so sánh mức độ hài lòng trung bình của cùng một nhóm khách hàng trước và sau khi sử dụng dịch vụ, ta dùng kiểm định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định t bắt cặp được sử dụng khi các quan sát ở hai thời điểm hoặc điều kiện khác nhau được thực hiện trên cùng một nhóm đối tượng. Kết luận Lý giải: Kiểm định t bắt cặp (Paired samples t-test).
Câu 14:
Kiểm định ANOVA một yếu tố (One-way ANOVA) được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
ANOVA mở rộng khả năng so sánh của kiểm định t cho trường hợp có nhiều hơn hai nhóm để kiểm tra xem có ít nhất một cặp nhóm có sự khác biệt hay không. Kết luận Lý giải: So sánh trung bình của từ ba nhóm độc lập trở lên.
Câu 15:
Trong phân tích thống kê xã hội, hệ số Cronbach's Alpha dùng để đánh giá điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cronbach's Alpha là chỉ số phổ biến nhất để kiểm tra xem các câu hỏi trong cùng một thang đo có đo lường cùng một khái niệm hay không. Kết luận Lý giải: Độ tin cậy (tính nhất quán nội tại) của thang đo.
Câu 16:
Phân phối chuẩn (Normal Distribution) có đặc điểm hình dạng như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân phối chuẩn là phân phối xác suất liên tục có đồ thị hình chuông cân đối, nơi giá trị trung bình, trung vị và yếu vị trùng nhau. Kết luận Lý giải: Hình quả chuông đối xứng qua giá trị trung bình.
Câu 17:
Khi thực hiện kiểm định Chi-bình phương (Chi-square) về tính độc lập, giả thuyết không (H0) phát biểu rằng:
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm định Chi-square tính độc lập nhằm kiểm tra xem sự phân bố của một biến có phụ thuộc vào biến kia hay không, với H0 là không phụ thuộc. Kết luận Lý giải: Hai biến định danh độc lập với nhau.
Câu 18:
Hiện tượng 'đa cộng tuyến' (multicollinearity) trong hồi quy bội xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa cộng tuyến là tình trạng các biến giải thích trong mô hình hồi quy có mối liên hệ tuyến tính chặt chẽ, làm giảm độ chính xác của các ước lượng hệ số. Kết luận Lý giải: Các biến độc lập có tương quan mạnh với nhau.
Câu 19:
Định lý giới hạn trung tâm (Central Limit Theorem) phát biểu rằng khi cỡ mẫu đủ lớn thì:
💡 Lời giải chi tiết:
Định lý này là nền tảng của thống kê suy diễn, cho phép sử dụng phân phối chuẩn cho các trung bình mẫu ngay cả khi tổng thể gốc không chuẩn. Kết luận Lý giải: Phân phối của các số trung bình mẫu sẽ tiến tới phân phối chuẩn.
Câu 20:
Trong thống kê, 'điểm Z' (Z-score) cho biết điều gì về một giá trị dữ liệu cụ thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Điểm Z chuẩn hóa dữ liệu về cùng một thang đo bằng cách đo khoảng cách từ điểm dữ liệu đến trung bình theo đơn vị độ lệch chuẩn. Kết luận Lý giải: Giá trị đó cách số trung bình bao nhiêu lần độ lệch chuẩn.
Câu 21:
Khoảng tin cậy 95% (95% Confidence Interval) cho giá trị trung bình có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng tin cậy cung cấp một phạm vi giá trị ước lượng cho tham số tổng thể dựa trên dữ liệu mẫu với một mức xác định trước. Kết luận Lý giải: Chúng ta tin tưởng 95% rằng khoảng này chứa giá trị trung bình của tổng thể.
Câu 22:
Phương pháp chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling) thường được sử dụng khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chọn mẫu phân tầng giúp đảm bảo các nhóm con quan trọng đều có đại diện trong mẫu nghiên cứu theo đúng tỷ lệ hoặc mục đích so sánh. Kết luận Lý giải: Khi tổng thể bao gồm các nhóm con có đặc điểm khác biệt rõ rệt.
Câu 23:
Kiểm định Levene trong phân tích ANOVA được sử dụng để kiểm tra giả định nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trước khi thực hiện ANOVA, cần đảm bảo phương sai của biến phụ thuộc giữa các nhóm là tương đương nhau để kết quả kiểm định chính xác. Kết luận Lý giải: Tính đồng nhất của phương sai (Homogeneity of variance).
Câu 24:
Trong hồi quy tuyến tính đơn biến, hệ số góc (slope) của đường hồi quy đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ số góc phản ánh tốc độ thay đổi và hướng tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc trong mô hình tuyến tính. Kết luận Lý giải: Mức độ thay đổi của biến phụ thuộc khi biến độc lập thay đổi một đơn vị.
Câu 25:
Một nhà nghiên cứu sử dụng mức ý nghĩa alpha = 0.01 thay vì 0.05. Mục đích chính của việc này là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách giảm mức alpha, nhà nghiên cứu yêu cầu bằng chứng mạnh mẽ hơn để bác bỏ H0, từ đó làm giảm khả năng kết luận sai rằng có tác động. Kết luận Lý giải: Để giảm nguy cơ phạm sai lầm loại I.