Bộ 7 - Trắc nghiệm Quản lý dự án công nghệ thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong PMBOK Guide phiên bản thứ 7, sự thay đổi quan trọng nhất so với các phiên bản trước đó là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo PMBOK Guide phiên bản 7, cấu trúc đã chuyển dịch từ 10 lĩnh vực kiến thức dựa trên quy trình sang 12 nguyên tắc phân phối dự án nhằm tăng tính linh hoạt. Kết luận Lý giải Chuyển từ quản lý dựa trên các quy trình (Process-based) sang dựa trên các nguyên tắc (Principles-based)
Câu 2:
Trong phương pháp Đường găng (Critical Path Method - CPM), đặc điểm nào xác định một hoạt động nằm trên đường găng?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động dài nhất trong dự án và bất kỳ sự chậm trễ nào trong các hoạt động có dự phòng bằng 0 này sẽ làm chậm toàn bộ dự án. Kết luận Lý giải Thời gian dự phòng (Total Float) của hoạt động đó bằng 0
Câu 3:
Một dự án CNTT đang gặp tình trạng 'Scope Creep' (Phình đại phạm vi). Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến tình trạng này là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep xảy ra khi các yêu cầu mới được thêm vào một cách không chính thức mà không qua quy trình kiểm soát thay đổi hoặc không có ranh giới phạm vi xác định. Kết luận Lý giải Việc kiểm soát thay đổi không chặt chẽ và thiếu định nghĩa phạm vi rõ ràng ban đầu
Câu 4:
Trong mô hình Scrum, ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm và quản lý Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo Scrum Guide, Product Owner là vai trò duy nhất chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog và đảm bảo giá trị công việc mà nhóm thực hiện. Kết luận Lý giải Product Owner
Câu 5:
Khi tính toán số lượng kênh giao tiếp trong một dự án có 10 thành viên, công thức chính xác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính số kênh giao tiếp là n(n-1)/2, với n là số người tham gia dự án. Kết luận Lý giải 10 * (10 - 1) / 2
Câu 6:
Định luật Brooks trong quản lý dự án phần mềm phát biểu điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Định luật Brooks nhấn mạnh rằng việc thêm người vào giai đoạn muộn sẽ tốn thêm thời gian đào tạo và giao tiếp, gây chậm trễ thêm. Kết luận Lý giải Thêm nhân lực vào một dự án phần mềm đang trễ tiến độ sẽ làm nó trễ thêm
Câu 7:
Trong kỹ thuật Quản lý giá trị thu được (EVM), nếu chỉ số CPI (Cost Performance Index) bằng 0.8, điều đó có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI dưới 1.0 cho thấy dự án đang chi tiêu vượt mức so với giá trị công việc thực tế đã hoàn thành. Kết luận Lý giải Dự án đang vượt ngân sách (chi tiêu nhiều hơn giá trị nhận được)
Câu 8:
Kỹ thuật 'Resource Leveling' (San bằng nguồn lực) thường dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Resource Leveling điều chỉnh lịch trình dựa trên hạn chế về nguồn lực, thường dẫn đến việc kéo dài tiến độ so với kế hoạch ban đầu. Kết luận Lý giải Có thể làm thay đổi đường găng và kéo dài ngày kết thúc dự án
Câu 9:
Sự khác biệt chính giữa Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance - QA) và Kiểm soát chất lượng (Quality Control - QC) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là các hoạt động mang tính phòng ngừa tập trung vào quy trình, trong khi QC là các hoạt động kiểm tra để xác định lỗi cụ thể trên sản phẩm. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quy trình để ngăn ngừa lỗi, QC tập trung vào việc phát hiện lỗi trong sản phẩm
Câu 10:
Trong quản lý rủi ro, việc mua bảo hiểm cho các thiết bị CNTT đắt tiền được gọi là chiến lược ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc đẩy trách nhiệm tài chính hoặc hậu quả của rủi ro sang một bên thứ ba (như công ty bảo hiểm). Kết luận Lý giải Chuyển giao rủi ro (Transfer)
Câu 11:
Tài liệu nào chính thức phê duyệt sự tồn tại của dự án và cung cấp cho người quản lý dự án quyền hạn sử dụng các nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là văn bản pháp lý khởi đầu cho phép dự án bắt đầu và xác lập vai trò của Project Manager. Kết luận Lý giải Điều lệ dự án (Project Charter)
Câu 12:
Trong kỹ thuật ước lượng Three-point Estimation (PERT), công thức tính thời gian mong đợi (Te) theo phân phối Beta là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức Beta geweighted average cho trọng số cao hơn vào ước lượng khả thi nhất (M). Kết luận Lý giải Te = (O + 4M + P) / 6
Câu 13:
Cấu trúc phân chia công việc (WBS) tuân theo quy tắc '100% Rule', quy tắc này có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy tắc 100% đảm bảo rằng tổng khối lượng công việc ở các cấp độ con phải bằng chính xác khối lượng công việc ở cấp độ cha mà không bỏ sót hay dư thừa. Kết luận Lý giải WBS phải bao hàm 100% công việc được xác định trong phạm vi dự án và không có công việc thừa
Câu 14:
Trong mô hình Kanban, mục đích chính của việc giới hạn 'Work In Progress' (WIP) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giới hạn WIP giúp nhóm tập trung hoàn thành các tác vụ đang dang dở trước khi bắt đầu việc mới, từ đó bộc lộ các điểm nghẽn trong quy trình. Kết luận Lý giải Để tối ưu hóa luồng công việc và phát hiện nhanh các nút thắt cổ chai (bottlenecks)
Câu 15:
Khi quản lý các bên liên quan (Stakeholders), một người có quyền lực cao nhưng ít quan tâm đến dự án nên được quản lý theo chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo ma trận Quyền lực/Mức độ quan tâm, những người có quyền lực cao nhưng ít quan tâm cần được giữ hài lòng để tránh họ gây cản trở dự án. Kết luận Lý giải Giữ cho họ hài lòng (Keep Satisfied)
Câu 16:
Thuật ngữ 'Gold Plating' trong quản lý dự án CNTT ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là hành động cung cấp thêm giá trị vượt ngoài phạm vi thỏa thuận, thường gây lãng phí nguồn lực và rủi ro tiềm ẩn. Kết luận Lý giải Nhóm dự án tự ý thêm các tính năng không có trong yêu cầu ban đầu để làm hài lòng khách hàng
Câu 17:
Một 'User Story' trong Agile nên tuân thủ tiêu chí INVEST. Chữ 'N' trong INVEST đại diện cho điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiêu chí INVEST bao gồm Independent, Negotiable, Valuable, Estimable, Small, và Testable. Kết luận Lý giải Negotiable (Có thể thương lượng)
Câu 18:
Tại sao việc thực hiện 'Lessons Learned' (Bài học kinh nghiệm) lại quan trọng nhất ở giai đoạn kết thúc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc lưu trữ các bài học kinh nghiệm giúp tổ chức tránh lặp lại các sai lầm cũ và phát huy các phương pháp hiệu quả đã thực hiện. Kết luận Lý giải Để cải thiện hiệu quả quản lý cho các dự án tương lai trong tổ chức
Câu 19:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho Người mua (Buyer) trong dự án CNTT?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng chi phí hoàn lại, người mua phải trả mọi chi phí thực tế phát sinh, do đó rủi ro về chi phí tăng cao thuộc về người mua. Kết luận Lý giải Hợp đồng chi phí hoàn lại (Cost Reimbursable)
Câu 20:
Trong quản lý cấu hình (Configuration Management), mục đích của việc thiết lập 'Baseline' là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Baseline là phiên bản được phê duyệt của phạm vi, lịch trình hoặc chi phí dùng để đo lường sự sai lệch trong quá trình thực hiện. Kết luận Lý giải Xác lập một điểm tham chiếu được phê duyệt để so sánh và kiểm soát các thay đổi sau này
Câu 21:
Kỹ thuật 'Crashing' trong quản lý tiến độ dự án có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Crashing là kỹ thuật nén tiến độ bằng cách gia tăng nguồn lực, thường dẫn đến việc tăng chi phí dự án. Kết luận Lý giải Thêm nguồn lực vào các hoạt động trên đường găng để rút ngắn thời gian với chi phí thấp nhất
Câu 22:
Vai trò của Hội đồng kiểm soát thay đổi (Change Control Board - CCB) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CCB là một nhóm chính thức chịu trách nhiệm đảm bảo mọi thay đổi đối với dự án đều được phân tích tác động và phê duyệt đúng quy trình. Kết luận Lý giải Xem xét, đánh giá và phê duyệt hoặc bác bỏ các yêu cầu thay đổi đối với các baseline của dự án
Câu 23:
Sản phẩm khả thi tối thiểu (Minimum Viable Product - MVP) có mục tiêu chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
MVP giúp kiểm chứng giả thuyết kinh doanh và nhận phản hồi từ thị trường với ít nỗ lực nhất trước khi đầu tư lớn. Kết luận Lý giải Cung cấp một phiên bản sản phẩm có đủ các tính năng cốt lõi để thu thập phản hồi từ người dùng sớm nhất
Câu 24:
Trong phong cách lãnh đạo Servant Leadership (Lãnh đạo phục vụ), ưu tiên hàng đầu của người lãnh đạo là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Servant Leadership tập trung vào việc trao quyền, phát triển con người và tạo điều kiện thuận lợi nhất cho nhóm làm việc hiệu quả. Kết luận Lý giải Phục vụ và hỗ trợ nhóm để họ có thể phát huy tối đa năng lực và loại bỏ các rào cản
Câu 25:
Trong mô hình phát triển phần mềm Waterfall (Thác nước), giai đoạn nào thường tốn nhiều chi phí nhất nếu phát hiện ra sai sót từ giai đoạn trước đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình Waterfall, lỗi càng được phát hiện muộn (đặc biệt là sau khi bàn giao) thì chi phí sửa chữa càng tăng theo cấp số nhân. Kết luận Lý giải Giai đoạn Bảo trì và vận hành