Bộ 5 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị dự án, đặc điểm nào sau đây phân biệt một dự án với các hoạt động vận hành thường xuyên của doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa của PMBOK, dự án là một nỗ lực tạm thời được thực hiện để tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất, khác biệt hoàn toàn với tính lặp lại của vận hành. Kết luận Lý giải Tính tạm thời và tạo ra kết quả duy nhất
Câu 2:
Đường găng (Critical Path) trong sơ đồ mạng dự án được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các công việc dài nhất quyết định thời gian hoàn thành dự án và các công việc trên đường này thường không có thời gian dự trữ. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc có độ dự trữ thời gian (float) bằng không
Câu 3:
Nếu một dự án có Chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) bằng 0.85, điều này có ý nghĩa gì đối với nhà quản trị?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị CPI thấp hơn 1.0 cho biết chi phí thực tế bỏ ra đang cao hơn giá trị của phần công việc đã thực hiện được. Kết luận Lý giải Dự án đang chi tiêu vượt ngân sách so với khối lượng công việc hoàn thành
Câu 4:
Hiện tượng 'Scope Creep' (Phình diện tích dự án) thường xảy ra do nguyên nhân chủ yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep là việc mở rộng phạm vi dự án một cách không kiểm soát mà không có sự điều chỉnh tương ứng về thời gian, chi phí và nguồn lực. Kết luận Lý giải Thiếu sự kiểm soát các thay đổi nhỏ và không chính thức vào phạm vi dự án
Câu 5:
Trong ma trận RACI, chữ cái 'A' (Accountable) đại diện cho vai trò nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình RACI, vai trò Accountable là người duy nhất chịu trách nhiệm giải trình cuối cùng về sự thành công hay thất bại của nhiệm vụ. Kết luận Lý giải Người chịu trách nhiệm cuối cùng và có quyền phê duyệt kết quả
Câu 6:
Ràng buộc tam giác (Triple Constraint) trong quản trị dự án truyền thống bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ràng buộc tam giác mô tả mối quan hệ tương hỗ giữa Phạm vi, Thời gian và Chi phí, trong đó sự thay đổi của một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến các yếu tố còn lại. Kết luận Lý giải Phạm vi, Thời gian, Chi phí
Câu 7:
Mục đích chính của bản Tuyên ngôn dự án (Project Charter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Charter là văn bản cấp cao do bên tài trợ ban hành nhằm cấp thẩm quyền cho giám đốc dự án sử dụng nguồn lực tổ chức cho các hoạt động dự án. Kết luận Lý giải Xác nhận chính thức sự tồn tại của dự án và trao quyền cho Giám đốc dự án
Câu 8:
Cơ cấu phân chia công việc (WBS) có vai trò quan trọng nhất trong việc gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là việc phân rã phân cấp toàn bộ phạm vi công việc mà nhóm dự án phải thực hiện để đạt được các mục tiêu dự án. Kết luận Lý giải Phân chia dự án thành các phần việc nhỏ hơn để dễ quản lý
Câu 9:
Khi đối mặt với một rủi ro tiêu cực có xác suất cao, chiến lược 'Giảm thiểu' (Mitigation) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược giảm thiểu tập trung vào việc thực hiện các hành động sớm để hạ thấp khả năng xảy ra hoặc mức độ thiệt hại của rủi ro xuống ngưỡng chấp nhận được. Kết luận Lý giải Giảm xác suất xảy ra hoặc giảm tác động của rủi ro đó
Câu 10:
Trong ma trận Quyền hạn - Lợi ích (Power/Interest Matrix), nhóm Stakeholders có quyền hạn cao và lợi ích cao cần được xử lý như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhóm có cả quyền lực ảnh hưởng lớn và sự quan tâm cao đến dự án là những đối tác quan trọng nhất cần được tương tác và quản lý sát sao. Kết luận Lý giải Quản lý chặt chẽ (Manage Closely)
Câu 11:
Kỹ thuật 'Fast Tracking' trong quản lý tiến độ có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast tracking là một kỹ thuật nén tiến độ bằng cách thực hiện các giai đoạn hoặc hoạt động song song thay vì tuần tự như kế hoạch ban đầu. Kết luận Lý giải Thực hiện song song các hoạt động vốn dĩ theo trình tự nối tiếp
Câu 12:
Trong phương pháp Agile (Scrum), vai trò của Scrum Master là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scrum Master đóng vai trò là người lãnh đạo phục vụ, giúp nhóm hiểu và thực hiện đúng các quy trình Scrum cũng như loại bỏ các trở ngại công việc. Kết luận Lý giải Là người hỗ trợ, tháo gỡ các rào cản cho nhóm dự án
Câu 13:
Phân tích rủi ro định tính (Qualitative Risk Analysis) khác phân tích định lượng ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích định tính tập trung vào việc xếp hạng các rủi ro dựa trên mức độ nghiêm trọng ước tính để tập trung nguồn lực vào các rủi ro quan trọng nhất. Kết luận Lý giải Đưa ra đánh giá chủ quan về xác suất và tác động để xếp hạng ưu tiên
Câu 14:
Ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc cung cấp nguồn lực tài chính cho dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Project Sponsor là người hoặc nhóm người cung cấp các nguồn lực tài chính, hỗ trợ và chịu trách nhiệm về kết quả kinh doanh của dự án. Kết luận Lý giải Nhà tài trợ dự án (Project Sponsor)
Câu 15:
Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất trong giai đoạn Kết thúc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tổng kết các bài học kinh nghiệm giúp tổ chức lưu trữ tri thức và tránh lặp lại các sai lầm trong các dự án tương lai. Kết luận Lý giải Tổng kết các bài học kinh nghiệm (Lessons Learned)
Câu 16:
Công thức tính số lượng kênh giao tiếp trong dự án có 'n' thành viên là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Số lượng kênh giao tiếp tiềm năng tăng theo cấp số nhân khi số lượng thành viên dự án tăng lên, được tính bằng n*(n-1)/2. Kết luận Lý giải n * (n - 1) / 2
Câu 17:
Kỹ thuật giải quyết xung đột nào mang lại kết quả 'Thắng - Thắng' (Win-Win) bền vững nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Cộng tác đòi hỏi các bên cùng thảo luận để tìm ra giải pháp tối ưu đáp ứng được nhu cầu của tất cả mọi người. Kết luận Lý giải Cộng tác/Giải quyết vấn đề (Collaborating)
Câu 18:
Biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng dựa trên nguyên lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giúp nhà quản trị xác định những nguyên nhân trọng yếu gây ra đa số các khiếm khuyết để tập trung xử lý hiệu quả. Kết luận Lý giải 80% vấn đề phát sinh từ 20% nguyên nhân chủ yếu
Câu 19:
Loại hợp đồng nào đẩy rủi ro về chi phí cho nhà thầu (người bán) nhiều nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng trọn gói, người bán phải tự chịu mọi chi phí phát sinh vượt quá mức giá đã thỏa thuận ban đầu. Kết luận Lý giải Hợp đồng trọn gói cố định (Fixed Price)
Câu 20:
Thuật ngữ 'Gold Plating' trong quản trị dự án ám chỉ điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gold Plating là việc đội dự án tự ý thêm các chức năng ngoài phạm vi đã thỏa thuận, điều này có thể gây lãng phí nguồn lực và tăng rủi ro. Kết luận Lý giải Cung cấp thêm các tính năng mà khách hàng không yêu cầu
Câu 21:
Thời gian trễ (Lag) trong lập tiến độ dự án được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Lag là khoảng thời gian chờ cần thiết sau khi một công việc kết thúc trước khi công việc kế tiếp có thể bắt đầu (ví dụ: chờ bê tông khô). Kết luận Lý giải Khoảng thời gian chờ bắt buộc giữa hai công việc có liên quan
Câu 22:
Kỹ thuật 'San bằng nguồn lực' (Resource Leveling) thường dẫn đến hệ quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh ngày bắt đầu và kết thúc của công việc dựa trên sự hạn chế về nguồn lực, thường làm tăng độ dài dự án. Kết luận Lý giải Làm thay đổi đường găng và có thể kéo dài tiến độ
Câu 23:
Kỹ thuật Delphi được sử dụng trong quản trị dự án nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật Delphi giúp giảm thiểu các tác động tiêu cực của tâm lý đám đông bằng cách thu thập ý kiến chuyên gia qua nhiều vòng khảo sát ẩn danh. Kết luận Lý giải Để thu thập ý kiến chuyên gia một cách ẩn danh nhằm đạt được sự đồng thuận
Câu 24:
Ước tính thông số (Parametric Estimating) là phương pháp dựa trên yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này sử dụng các thuật toán hoặc phép tính toán học dựa trên đơn giá và khối lượng (ví dụ: chi phí trên mỗi mét vuông) để ước tính. Kết luận Lý giải Dựa trên mối quan hệ thống kê giữa dữ liệu lịch sử và các biến số khác
Câu 25:
Trong Agile Scrum, ai là người có quyền quyết định thứ tự ưu tiên các yêu cầu trong Product Backlog?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người chịu trách nhiệm quản lý Product Backlog để đảm bảo nhóm thực hiện những công việc mang lại giá trị cao nhất cho khách hàng. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner)