Bộ 8 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị dự án theo tiêu chuẩn PMBOK, loại hình văn phòng quản trị dự án (PMO) nào có mức độ kiểm soát cao nhất đối với các dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến về các mô hình PMO, loại hình 'Directive' trực tiếp quản lý dự án và nắm quyền kiểm soát cao nhất so với các loại hình còn lại. Kết luận Lý giải: PMO định hướng (Directive)
Câu 2:
Mục đích chính của việc ban hành Điều lệ dự án (Project Charter) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều lệ dự án là văn bản pháp lý quan trọng nhất ở giai đoạn khởi động nhằm công nhận dự án và cấp quyền sử dụng tài nguyên cho người quản lý. Kết luận Lý giải: Phê duyệt chính thức sự tồn tại của dự án và trao quyền cho quản trị viên dự án
Câu 3:
Trong cấu trúc phân chia công việc (WBS), cấp độ thấp nhất mà tại đó chi phí và thời gian có thể được ước tính chính xác được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Gói công việc là đơn vị nhỏ nhất trong WBS dùng để quản lý, theo dõi và ước lượng các nguồn lực cần thiết một cách chi tiết. Kết luận Lý giải: Gói công việc (Work Package)
Câu 4:
Đường găng (Critical Path) trong sơ đồ mạng dự án có đặc điểm quan trọng nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng đại diện cho chuỗi công việc dài nhất về thời gian, do đó bất kỳ sự chậm trễ nào trên đường này cũng sẽ làm chậm tiến độ dự án. Kết luận Lý giải: Là chuỗi các hoạt động xác định ngày kết thúc sớm nhất có thể của dự án và thường có tổng thời gian dự phòng bằng 0
Câu 5:
Dự án đang có chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) là 0.8. Điều này có ý nghĩa gì về mặt quản lý tài chính?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ số CPI nhỏ hơn 1 cho thấy giá trị thu được thấp hơn chi phí thực tế đã bỏ ra, nghĩa là dự án đang vượt ngân sách. Kết luận Lý giải: Dự án đang chi tiêu vượt ngân sách so với khối lượng công việc hoàn thành
Câu 6:
Biểu đồ Pareto trong quản lý chất lượng dự án dựa trên nguyên lý nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ Pareto giúp nhà quản lý nhận diện 20% nguyên nhân gây ra 80% sai hỏng để ưu tiên xử lý nhằm đạt hiệu quả cao nhất. Kết luận Lý giải: Quy luật 80/20, tập trung vào các nguyên nhân cốt lõi gây ra phần lớn các vấn đề
Câu 7:
Trong quản trị xung đột, kỹ thuật nào được coi là giải pháp 'thắng - thắng' (win-win) và mang lại hiệu quả bền vững nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật hợp tác tập trung vào việc tích hợp nhiều quan điểm để tìm ra giải pháp tối ưu cho tất cả các bên liên quan. Kết luận Lý giải: Cùng giải quyết vấn đề (Collaborating/Problem Solving)
Câu 8:
Công cụ Ma trận Quyền hạn và Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid) thường được sử dụng để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận này giúp nhà quản lý xác định mức độ ưu tiên và cách thức giao tiếp phù hợp với từng nhóm đối tượng chịu ảnh hưởng bởi dự án. Kết luận Lý giải: Phân loại và xác định chiến lược quản lý các bên liên quan (Stakeholders)
Câu 9:
Việc mua bảo hiểm cho các thiết bị đắt tiền của dự án là ví dụ minh họa cho chiến lược ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển giao rủi ro là việc chuyển trách nhiệm gánh chịu hậu quả tài chính của rủi ro sang một bên thứ ba như công ty bảo hiểm. Kết luận Lý giải: Chuyển giao rủi ro (Transfer)
Câu 10:
Loại hợp đồng nào đẩy rủi ro về chi phí cao nhất cho người bán (nhà thầu)?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hợp đồng trọn gói cố định, người bán phải tự chịu mọi chi phí phát sinh vượt quá mức giá đã thỏa thuận ban đầu. Kết luận Lý giải: Hợp đồng trọn gói cố định (FFP)
Câu 11:
Trong một tổ chức chức năng (Functional Organization), quyền lực của quản trị viên dự án thường ở mức độ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tại cấu trúc chức năng, nhân viên làm việc theo chuyên môn và các giám đốc chức năng nắm giữ phần lớn quyền quyết định thay vì người quản lý dự án. Kết luận Lý giải: Thấp hoặc hầu như không có quyền lực chính thức
Câu 12:
Tổng thời gian dự phòng (Total Float) của một công việc được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tổng thời gian dự phòng đo lường mức độ linh hoạt của một hoạt động đối với toàn bộ tiến độ chung của dự án. Kết luận Lý giải: Khoảng thời gian một công việc có thể bị chậm trễ mà không làm chậm ngày kết thúc của dự án
Câu 13:
Hiện tượng phạm vi dự án bị mở rộng một cách không kiểm soát, thường do việc thêm các tính năng mới mà không qua quy trình kiểm soát thay đổi, được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scope Creep là rủi ro phổ biến khi các yêu cầu nhỏ được thêm vào liên tục mà không được đánh giá tác động đến chi phí và thời gian. Kết luận Lý giải: Phình đại phạm vi (Scope Creep)
Câu 14:
Kỹ thuật San bằng nguồn lực (Resource Leveling) thường dẫn đến hệ quả gì đối với tiến độ dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh lịch trình dựa trên sự giới hạn của tài nguyên, do đó thường làm tăng độ dài của tiến độ. Kết luận Lý giải: Có thể làm thay đổi đường găng ban đầu và kéo dài ngày kết thúc dự án
Câu 15:
Sự khác biệt chính giữa Kiểm soát chất lượng (Quality Control) và Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
QA là các hoạt động mang tính phòng ngừa hướng tới quy trình, còn QC là các hoạt động mang tính kiểm tra hướng tới sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải: QC tập trung vào kiểm tra sản phẩm đầu ra, trong khi QA tập trung vào việc cải thiện và đảm bảo tính đúng đắn của quy trình
Câu 16:
Trong phương pháp Agile (Scrum), vai trò của Scrum Master là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Scrum Master không quản lý con người theo cách truyền thống mà tập trung vào việc loại bỏ các rào cản để nhóm tự quản lý hiệu quả. Kết luận Lý giải: Người hỗ trợ (Servant Leader) giúp nhóm hiểu và thực hiện đúng các quy tắc của Scrum
Câu 17:
Hoạt động nào sau đây là bắt buộc phải thực hiện trong giai đoạn Kết thúc dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Lưu trữ bài học kinh nghiệm là bước quan trọng để đóng dự án một cách chính thức và chuyển giao tri thức cho tổ chức. Kết luận Lý giải: Giải phóng nguồn lực và lưu trữ các bài học kinh nghiệm (Lessons Learned)
Câu 18:
Nếu một dự án có 6 thành viên tham gia, số lượng kênh liên lạc (communication channels) tiềm năng là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Số kênh liên lạc được tính theo công thức n*(n-1)/2, với n=6 thì kết quả là 6*5/2 = 15. Kết luận Lý giải: 15
Câu 19:
Theo mô hình thang Tuckman về phát triển nhóm, giai đoạn nào thường xuất hiện các xung đột và tranh luận gay gắt nhất giữa các thành viên?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn Storming là lúc các cá nhân bắt đầu bộc lộ quan điểm riêng và tranh chấp về vai trò hoặc phương pháp làm việc. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Sóng gió (Storming)
Câu 20:
Triết lý quản lý chất lượng hiện đại nhấn mạnh điều gì về mối quan hệ giữa Phòng ngừa (Prevention) và Kiểm tra (Inspection)?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc 'chất lượng ngay từ nguồn' giúp giảm thiểu chi phí khắc phục sai hỏng và nâng cao uy tín dự án. Kết luận Lý giải: Chất lượng nên được thiết kế và xây dựng ngay từ đầu (phòng ngừa) thay vì chỉ dựa vào kiểm tra sau khi hoàn thành
Câu 21:
Rủi ro còn lại (Residual Risk) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại là những mối nguy vẫn tồn tại mặc dù các kế hoạch giảm thiểu hoặc phòng ngừa đã được triển khai. Kết luận Lý giải: Rủi ro phát sinh sau khi thực hiện các hành động ứng phó rủi ro chính
Câu 22:
Trong kỹ thuật nén tiến độ, 'Crashing' khác với 'Fast Tracking' ở điểm cơ bản nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Crashing nỗ lực rút ngắn thời gian bằng cách đổ thêm tiền hoặc nhân lực, trong khi Fast Tracking cho phép các hoạt động diễn ra song song. Kết luận Lý giải: Crashing tập trung vào việc bổ sung nguồn lực để rút ngắn thời gian và thường làm tăng chi phí
Câu 23:
Công cụ nào giúp liên kết các yêu cầu của khách hàng với các sản phẩm bàn giao cụ thể trong suốt vòng đời dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
RTM đảm bảo rằng mỗi yêu cầu đều được đáp ứng bởi một sản phẩm cụ thể và không có công việc thừa nào được thực hiện. Kết luận Lý giải: Ma trận theo dõi yêu cầu (Requirements Traceability Matrix - RTM)
Câu 24:
Đặc điểm cơ bản phân biệt một Dự án (Project) với các Hoạt động vận hành (Operations) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự án luôn có thời điểm bắt đầu và kết thúc xác định, nhằm đạt được một kết quả riêng biệt không trùng lặp. Kết luận Lý giải: Dự án có tính tạm thời và tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất
Câu 25:
Trong mô hình ma trận mạnh (Strong Matrix), ai là người nắm quyền kiểm soát chính đối với nguồn lực và ngân sách dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Ma trận mạnh nghiêng về phía quản trị dự án, nơi PM có quyền lực tương đối lớn tương đương với các tổ chức chuyên biệt về dự án. Kết luận Lý giải: Quản trị viên dự án (Project Manager)