Bộ 9 - Trắc nghiệm Quản trị dự án online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo định nghĩa của PMBOK Guide, một dự án có đặc điểm cốt lõi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo định nghĩa chuẩn từ PMBOK Guide, dự án được phân biệt với các hoạt động vận hành bởi tính tạm thời và tính duy nhất của sản phẩm đầu ra. Kết luận Lý giải Là một nỗ lực tạm thời nhằm tạo ra một sản phẩm, dịch vụ hoặc kết quả duy nhất.
Câu 2:
Sự khác biệt chính giữa dự án (Project) và vận hành (Operations) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Dự án kết thúc khi mục tiêu đạt được hoặc dự án bị hủy bỏ, trong khi vận hành là các công việc thường xuyên để duy trì tổ chức. Kết luận Lý giải Dự án mang tính chất tạm thời, trong khi vận hành mang tính chất liên tục và lặp lại.
Câu 3:
Trong 'Ràng buộc tam giác' (Triple Constraint) của quản trị dự án truyền thống, ba yếu tố chính bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình tam giác quản lý dự án cổ điển nhấn mạnh rằng bất kỳ sự thay đổi nào ở một yếu tố sẽ ảnh hưởng đến hai yếu tố còn lại. Kết luận Lý giải Phạm vi, Thời gian, Chi phí.
Câu 4:
Tài liệu nào chính thức phê duyệt sự tồn tại của dự án và cấp quyền cho Giám đốc dự án sử dụng nguồn lực của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiến chương dự án là văn bản pháp lý quan trọng được ban hành bởi nhà tài trợ để khởi động dự án một cách chính thức. Kết luận Lý giải Hiến chương dự án (Project Charter).
Câu 5:
Mục đích chính của việc lập Cấu trúc phân chia công việc (WBS) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WBS là một công cụ phân rã thứ bậc toàn bộ phạm vi công việc mà nhóm dự án phải thực hiện để đạt được các mục tiêu. Kết luận Lý giải Phân chia các thành phần giao nộp của dự án thành các phần việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn.
Câu 6:
Trong phương pháp Đường găng (CPM), một 'Đường găng' (Critical Path) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đường găng là chuỗi các hoạt động xác định thời gian hoàn thành sớm nhất của dự án và không có thời gian nhàn rỗi. Kết luận Lý giải Chuỗi các công việc có độ dự trữ thời gian (float) bằng không hoặc âm.
Câu 7:
Nếu một công việc có 'Tổng thời gian dự trữ' (Total Float) bằng 5 ngày, điều này có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Total Float là khoảng thời gian một hoạt động có thể bị trì hoãn so với thời điểm bắt đầu sớm mà không làm ảnh hưởng đến ngày kết thúc dự án. Kết luận Lý giải Công việc này có thể bị chậm trễ tối đa 5 ngày mà không làm chậm ngày kết thúc của dự án.
Câu 8:
Trong Quản trị giá trị thu được (EVM), nếu chỉ số hiệu quả chi phí (CPI) là 0.8, dự án đang ở tình trạng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CPI nhỏ hơn 1 chỉ ra rằng chi phí thực tế bỏ ra cao hơn giá trị công việc đã hoàn thành, nghĩa là vượt ngân sách. Kết luận Lý giải Dự án đang chi tiêu vượt ngân sách dự kiến.
Câu 9:
Chỉ số hiệu quả tiến độ (SPI) bằng 1.2 có ý nghĩa gì trong quản trị dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
SPI lớn hơn 1 cho thấy giá trị thu được (EV) lớn hơn giá trị kế hoạch (PV), nghĩa là dự án đang chạy nhanh hơn lịch trình. Kết luận Lý giải Dự án đang thực hiện nhanh hơn tiến độ so với kế hoạch.
Câu 10:
Ma trận Quyền hạn/Mức độ quan tâm (Power/Interest Grid) được sử dụng chủ yếu để làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công cụ này giúp Giám đốc dự án ưu tiên nỗ lực giao tiếp và quản lý các bên liên quan dựa trên tầm ảnh hưởng và sự quan tâm của họ. Kết luận Lý giải Phân loại các bên liên quan để xác định chiến lược quản lý phù hợp.
Câu 11:
Phương pháp 'Brainstorming' thường được sử dụng nhất trong quy trình nào của quản trị rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Brainstorming là một kỹ thuật thu thập thông tin phổ biến để liệt kê tất cả các rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến dự án. Kết luận Lý giải Nhận dạng rủi ro.
Câu 12:
Chiến lược ứng phó rủi ro 'Giảm thiểu' (Mitigation) có mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giảm thiểu tập trung vào việc chủ động can thiệp để hạn chế khả năng xảy ra hoặc hậu quả tiêu cực của rủi ro. Kết luận Lý giải Giảm thiểu xác suất xảy ra hoặc giảm tác động của rủi ro xuống ngưỡng có thể chấp nhận được.
Câu 13:
Kỹ thuật 'San bằng nguồn lực' (Resource Leveling) thường dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
San bằng nguồn lực điều chỉnh ngày bắt đầu/kết thúc dựa trên sự hạn chế của nguồn lực, thường gây ra việc kéo dài tiến độ. Kết luận Lý giải Có thể làm thay đổi đường găng và kéo dài thời gian hoàn thành dự án.
Câu 14:
Sự khác biệt cơ bản giữa Kiểm soát chất lượng (Quality Control) và Đảm bảo chất lượng (Quality Assurance) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo tiêu chuẩn quản trị, QA là ngăn ngừa lỗi thông qua quy trình, còn QC là phát hiện lỗi trong sản phẩm cụ thể. Kết luận Lý giải QA tập trung vào quy trình sản xuất, QC tập trung vào kiểm tra kết quả sản phẩm.
Câu 15:
Trong một 'Cơ cấu tổ chức ma trận mạnh' (Strong Matrix Organization), ai là người nắm giữ quyền lực cao nhất đối với dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình ma trận mạnh, Giám đốc dự án có toàn quyền hoặc quyền lực rất lớn trong việc đưa ra quyết định và sử dụng nguồn lực. Kết luận Lý giải Giám đốc dự án (Project Manager).
Câu 16:
Nếu một dự án có 5 thành viên, số lượng kênh liên lạc (Communication Channels) là bao nhiêu?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức tính số kênh liên lạc là n*(n-1)/2, với n=5 ta có 5*(5-1)/2 = 10. Kết luận Lý giải 10 kênh.
Câu 17:
Loại hợp đồng nào mang lại rủi ro cao nhất cho Người mua (Buyer) khi phạm vi công việc chưa rõ ràng?
💡 Lời giải chi tiết:
Hợp đồng chi phí hoàn lại yêu cầu người mua trả mọi chi phí thực tế phát sinh, khiến rủi ro tài chính thuộc về người mua nếu chi phí leo thang. Kết luận Lý giải Hợp đồng chi phí hoàn lại (Cost Reimbursable).
Câu 18:
Trong mô hình Agile (Scrum), ai là người chịu trách nhiệm tối ưu hóa giá trị của sản phẩm đầu ra?
💡 Lời giải chi tiết:
Product Owner là người đại diện cho khách hàng và có trách nhiệm quản lý Product Backlog để đảm bảo giá trị kinh doanh cao nhất. Kết luận Lý giải Chủ sở hữu sản phẩm (Product Owner).
Câu 19:
Khái niệm 'Sprints' trong quản trị dự án Agile thường kéo dài trong bao lâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sprints là những chu kỳ làm việc ngắn, có thời gian cố định (thường là 2-4 tuần) để tạo ra một phần sản phẩm có thể bàn giao được. Kết luận Lý giải Từ 1 đến 4 tuần.
Câu 20:
Kỹ thuật 'Trình tự song song' (Fast Tracking) để đẩy nhanh tiến độ dự án có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Fast Tracking nén tiến độ bằng cách chồng chéo các hoạt động nhưng thường làm tăng rủi ro phải làm lại (rework). Kết luận Lý giải Thực hiện các công việc đáng lẽ làm tuần tự sang thực hiện song song một phần hoặc toàn bộ.
Câu 21:
Kỹ thuật 'Nén tiến độ' (Crashing) thường tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Crashing nén thời gian bằng cách bổ sung nhân lực hoặc làm thêm giờ, do đó luôn đi kèm với việc tăng chi phí. Kết luận Lý giải Tăng thêm chi phí (nguồn lực) để rút ngắn thời gian thực hiện trên đường găng.
Câu 22:
Trong sơ đồ mạng PDM, mối quan hệ 'Kết thúc - Bắt đầu' (Finish-to-Start) có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là mối quan hệ phổ biến nhất, trong đó việc hoàn thành công việc tiền nhiệm là điều kiện để bắt đầu công việc kế nhiệm. Kết luận Lý giải Hoạt động sau chỉ có thể bắt đầu sau khi hoạt động trước đã kết thúc.
Câu 23:
Hoạt động nào sau đây là quan trọng nhất trong giai đoạn Kết thúc (Closing) dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Kết thúc dự án bao gồm việc chính thức nghiệm thu, chuyển giao sản phẩm và lưu trữ tri thức để cải thiện các dự án tương lai. Kết luận Lý giải Tổng kết các bài học kinh nghiệm (Lessons Learned) và giải phóng nguồn lực.
Câu 24:
Văn phòng quản trị dự án (PMO) dạng 'Điều khiển' (Controlling) có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
PMO dạng Controlling có mức độ kiểm soát trung bình, yêu cầu các dự án phải tuân theo các chuẩn mực mà tổ chức đề ra. Kết luận Lý giải Yêu cầu sự tuân thủ các khung quản trị, phương pháp và biểu mẫu nhất định.
Câu 25:
Mục đích chính của việc tổ chức buổi họp khởi động (Kick-off meeting) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Buổi họp này nhằm tạo ra sự đồng thuận về mục tiêu, vai trò và trách nhiệm giữa nhóm dự án và các bên liên quan chính. Kết luận Lý giải Để truyền đạt các mục tiêu dự án và đạt được sự cam kết của các bên liên quan.