Bộ 6 - Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế

Bộ 6 - Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế

Lưu ý: Nội dung trong bài Bộ 6 - Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, khái niệm 'BATNA' (Best Alternative to a Negotiated Agreement) được sử dụng để chỉ điều gì?

Câu 2: Theo Edward T. Hall, các nền văn hóa 'bối cảnh cao' (High-context cultures) như Nhật Bản thường có đặc điểm nào trong đàm phán?

Câu 3: Chiến thuật 'Salami' trong đàm phán quốc tế được hiểu là hành động nào sau đây?

Câu 4: Vùng 'ZOPA' (Zone of Possible Agreement) xuất hiện khi nào trong một cuộc đàm phán?

Câu 5: Trong mô hình đàm phán của Geert Hofstede, chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao ảnh hưởng như thế nào đến đoàn đàm phán?

Câu 6: Phong cách đàm phán 'Tích hợp' (Integrative Negotiation) khác với đàm phán 'Phân phối' (Distributive Negotiation) ở điểm cốt lõi nào?

Câu 7: Hiệu ứng 'Neo quyết định' (Anchoring Effect) trong đàm phán được ứng dụng hiệu quả nhất thông qua hành động nào?

Câu 8: Trong giao tiếp đàm phán với đối tác Nhật Bản, việc họ im lặng trong một khoảng thời gian dài thường có nghĩa là gì?

Câu 9: Khái niệm 'Điểm dừng' (Reservation Point) trong đàm phán kinh doanh được định nghĩa là gì?

Câu 10: Cách tốt nhất để đối phó với chiến thuật 'Người đấm - Người xoa' (Good Cop - Bad Cop) từ phía đối phương là gì?

Câu 11: Nguyên tắc 'Tách biệt con người khỏi vấn đề' trong đàm phán dựa trên lợi ích nhằm mục đích gì?

Câu 12: Người thuộc nền văn hóa 'Đơn thì' (Monochronic) như người Đức thường có xu hướng ứng xử thế nào về thời gian trong đàm phán?

Câu 13: Kỹ thuật 'Logrolling' trong đàm phán đa phương diện được hiểu là gì?

Câu 14: Trong đàm phán quốc tế, việc đưa ra một nhượng bộ mà không nhận lại được gì từ đối phương (Unilateral concession) được coi là gì?

Câu 15: Vai trò chính của một bên trung gian (Mediator) trong các cuộc đàm phán quốc tế căng thẳng là gì?

Câu 16: Tại sao việc 'giữ thể diện' (Saving face) lại đặc biệt quan trọng khi đàm phán với các đối tác Đông Á?

Câu 17: Kỹ thuật 'Alternative Close' (Kết thúc bằng sự lựa chọn) được áp dụng như thế nào?

Câu 18: Hành vi 'Nói dối về mức giới hạn' (Bluffing) trong đàm phán kinh doanh thường gây ra rủi ro gì lớn nhất?

Câu 19: Việc sử dụng 'Điều khoản tiền tệ' (Currency clause) trong hợp đồng ngoại thương nhằm mục đích gì?

Câu 20: Trong pháp luật thương mại quốc tế, điều khoản 'Bất khả kháng' (Force Majeure) cho phép các bên làm gì?

Câu 21: Đối với các nền văn hóa có 'Chỉ số tránh né rủi ro' (Uncertainty Avoidance) cao, họ thường yêu cầu điều gì trong đàm phán?

Câu 22: Tại sao giai đoạn 'Tiền đàm phán' (Pre-negotiation) lại được coi là quan trọng nhất trong kinh doanh quốc tế?

Câu 23: Kỹ năng 'Lắng nghe chủ động' (Active Listening) trong đàm phán được thể hiện qua hành động nào?

Câu 24: Chiến thuật 'Bogey' trong đàm phán kinh doanh được mô tả như thế nào?

Câu 25: Trong học thuyết của Trompenaars, nền văn hóa 'Phổ quát' (Universalism) có cách tiếp cận đàm phán như thế nào?