Bộ 8 - Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế

Bộ 8 - Trắc nghiệm Đàm phán trong kinh doanh quốc tế

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, thuật ngữ 'BATNA' (Best Alternative to a Negotiated Agreement) được hiểu là gì?

Câu 2: Vùng thỏa thuận có thể xảy ra (ZOPA - Zone of Possible Agreement) tồn tại khi nào?

Câu 3: Đặc điểm chính của chiến lược đàm phán kiểu 'Thắng - Thua' (Distributive Bargaining) là gì?

Câu 4: Trong văn hóa đàm phán 'Bối cảnh cao' (High-context culture) theo lý thuyết của Edward T. Hall, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

Câu 5: Kỹ thuật 'Logrolling' trong đàm phán tích hợp (Integrative Negotiation) có nghĩa là gì?

Câu 6: Theo Geert Hofstede, chỉ số 'Khoảng cách quyền lực' (Power Distance) cao trong một quốc gia ảnh hưởng thế nào đến đàm phán?

Câu 7: Tại sao việc chuẩn bị 'Điểm dừng' (Reservation Price) lại cực kỳ quan trọng trước khi đàm phán?

Câu 8: Chiến thuật 'The Nibble' (Gặm nhấm) thường được áp dụng vào giai đoạn nào của cuộc đàm phán?

Câu 9: Trong đàm phán kinh doanh quốc tế, 'Hiệu ứng mỏ neo' (Anchoring Effect) xảy ra khi nào?

Câu 10: Công ước Liên hợp quốc về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG 1980) không áp dụng cho đối tượng nào sau đây?

Câu 11: Lợi ích lớn nhất của việc giải quyết tranh chấp qua 'Trọng tài thương mại' so với 'Tòa án' trong kinh doanh quốc tế là gì?

Câu 12: Trong văn hóa đàm phán của người Nhật, việc 'Im lặng' trong cuộc họp thường có nghĩa là gì?

Câu 13: Mục đích của việc sử dụng chiến thuật 'Good Cop/Bad Cop' (Cảnh sát tốt/Cảnh sát xấu) là gì?

Câu 14: Khái niệm 'Salami Tactic' trong đàm phán quốc tế được mô tả như thế nào?

Câu 15: Trong mô hình đàm phán theo quan điểm 'Văn hóa đa chiều', người thuộc nền văn hóa 'Đơn thời' (Monochronic) thường có xu hướng gì?

Câu 16: Tầm quan trọng của 'Lòng tin nhận thức' (Cognitive Trust) trong đàm phán kinh doanh quốc tế dựa trên yếu tố nào?

Câu 17: Yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất khi đàm phán qua các phương tiện kỹ thuật số (Email, Video call)?

Câu 18: Kỹ năng 'Lắng nghe tích cực' (Active Listening) trong đàm phán giúp ích gì cho người đàm phán?

Câu 19: Trong đàm phán, 'Cái bẫy cam kết' (Escalation of Commitment) được hiểu là tình trạng nào?

Câu 20: Khái niệm 'Sự giữ thể diện' (Face-saving) đặc biệt quan trọng trong nền văn hóa nào?

Câu 21: Trong một đoàn đàm phán, vai trò của 'Người quan sát' (Observer) là gì?

Câu 22: Việc sử dụng 'Khung tâm lý thắng lợi' (Gain Frame) ảnh hưởng thế nào đến người đàm phán?

Câu 23: Hành vi 'Bluffing' (Nói dối hào nhoáng/Phô trương thanh thế) trong đàm phán được đánh giá như thế nào về mặt đạo đức?

Câu 24: Đàm phán đa phương (Multi-party negotiation) khác biệt cơ bản với đàm phán song phương ở điểm nào?

Câu 25: Theo quy tắc xã giao quốc tế, khi trao đổi danh thiếp với đối tác Nhật Bản, hành động nào sau đây là đúng?