Bộ 8 - Trắc nghiệm Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:Trong vòng đời phát triển hệ thống (SDLC), mô hình Thác nước (Waterfall) có đặc điểm cốt lõi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình Thác nước truyền thống, quá trình phát triển diễn ra tuần tự và nghiêm ngặt qua từng bước cố định. Kết luận Lý giải Mỗi giai đoạn phải hoàn thành và được phê duyệt trước khi bắt đầu giai đoạn tiếp theo.
Câu 2:Yêu cầu nào sau đây được phân loại là 'Yêu cầu phi chức năng' (Non-functional requirement) trong thiết kế hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Yêu cầu phi chức năng mô tả các tiêu chuẩn chất lượng và ràng buộc về vận hành thay vì các nghiệp vụ cụ thể. Kết luận Lý giải Hệ thống phải phản hồi các truy vấn tìm kiếm của người dùng trong thời gian dưới 2 giây.
Câu 3:Trong nghiên cứu khả thi, việc đánh giá xem tổ chức có đủ nguồn lực con người và sự ủng hộ của ban lãnh đạo để vận hành hệ thống mới hay không thuộc khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khả thi về mặt vận hành xem xét mức độ phù hợp của hệ thống với môi trường văn hóa và quy trình làm việc của tổ chức. Kết luận Lý giải Khả thi về mặt vận hành.
Câu 4:Trong Sơ đồ luồng dữ liệu (DFD), ký hiệu hình chữ nhật hở một đầu (hoặc hai đường thẳng song song) đại diện cho thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kho dữ liệu trong DFD là nơi lưu trữ thông tin ổn định mà hệ thống cần truy cập hoặc cập nhật. Kết luận Lý giải Kho dữ liệu.
Câu 5:Mục đích chính của việc xây dựng Biểu đồ ngữ cảnh (Context Diagram) trong phân tích hệ thống là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ ngữ cảnh là mức cao nhất của DFD, giúp xác định phạm vi giao tiếp giữa hệ thống và môi trường xung quanh. Kết luận Lý giải Xác định ranh giới của hệ thống và các thực thể bên ngoài tương tác với nó.
Câu 6:Trong biểu đồ Use Case của UML, mối quan hệ 'Include' giữa hai Use Case có ý nghĩa gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mối quan hệ 'Include' biểu thị một hành vi chung được tách ra để sử dụng lại và là một phần không thể thiếu của tiến trình gốc. Kết luận Lý giải Use Case gốc chứa đựng hành vi của Use Case được bao gồm như một phần bắt buộc.
Câu 7:Nguyên tắc thiết kế nào khuyến khích các module trong hệ thống nên có 'Cohesion' (Độ kết dính) như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong thiết kế hệ thống tốt, các module nên có độ kết dính cao (High Cohesion) để tăng tính độc lập và dễ quản lý. Kết luận Lý giải Độ kết dính cao để đảm bảo mỗi module thực hiện một chức năng duy nhất và rõ ràng.
Câu 8:Phương pháp chuyển đổi hệ thống nào tiềm ẩn rủi ro thấp nhất bằng cách chạy cả hệ thống cũ và mới đồng thời?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuyển đổi song song cho phép đối chiếu kết quả giữa hai hệ thống để đảm bảo tính chính xác trước khi ngắt bỏ hệ thống cũ. Kết luận Lý giải Chuyển đổi song song (Parallel conversion).
Câu 9:Trong mô hình Thực thể - Mối quan hệ (ERD), thuộc tính nào dùng để phân biệt duy nhất các thực thể trong một tập thực thể?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuộc tính khóa là giá trị đặc nhất giúp định danh chính xác một bản ghi hoặc thực thể cụ thể trong cơ sở dữ liệu. Kết luận Lý giải Thuộc tính khóa (Primary Key).
Câu 10:Đặc điểm nổi bật của mô hình Xoắn ốc (Spiral Model) so với các mô hình SDLC khác là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình Xoắn ốc kết hợp tính lặp lại của bản mẫu với các bước kiểm soát của mô hình thác nước, nhấn mạnh vào đánh giá rủi ro. Kết luận Lý giải Tập trung mạnh mẽ vào việc phân tích và quản lý rủi ro trong mỗi vòng lặp.
Câu 11:Kỹ thuật thu thập yêu cầu JAD (Joint Application Development) có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JAD tập hợp người dùng và chuyên gia CNTT trong một phiên làm việc tập trung để giải quyết các mâu thuẫn và thống nhất yêu cầu nhanh chóng. Kết luận Lý giải Rút ngắn thời gian xác định yêu cầu thông qua sự tương tác trực tiếp giữa các bên liên quan.
Câu 12:Trong UML, biểu đồ nào được sử dụng để mô tả các trạng thái khác nhau của một đối tượng và các sự kiện gây ra sự chuyển đổi trạng thái đó?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ trạng thái biểu diễn vòng đời của một đối tượng từ khi bắt đầu cho đến khi kết thúc dựa trên các tác động bên ngoài. Kết luận Lý giải Biểu đồ trạng thái (State Machine Diagram).
Câu 13:Mục tiêu của 'Bảo trì thích nghi' (Adaptive maintenance) trong vận hành hệ thống thông tin là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo trì thích nghi giúp hệ thống tiếp tục hoạt động hiệu quả khi môi trường bên ngoài (như hệ điều hành mới) thay đổi. Kết luận Lý giải Cập nhật hệ thống để phù hợp với những thay đổi trong môi trường phần cứng, phần mềm hoặc luật pháp.
Câu 14:Trong phân tích hướng đối tượng, khái niệm 'Encapsulation' (Tính đóng gói) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đóng gói giúp bảo vệ dữ liệu bên trong đối tượng khỏi sự can thiệp trực tiếp từ bên ngoài, tăng tính bảo mật và module hóa. Kết luận Lý giải Che giấu các chi tiết cài đặt bên trong và chỉ lộ ra những giao diện cần thiết cho người dùng.
Câu 15:Công cụ nào dùng để liệt kê tất cả các mục dữ liệu, định nghĩa và đặc tính của chúng trong toàn bộ hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Từ điển dữ liệu là kho lưu trữ trung tâm chứa siêu dữ liệu về tất cả các thành phần dữ liệu trong hệ thống. Kết luận Lý giải Từ điển dữ liệu (Data Dictionary).
Câu 16:Trong thiết kế giao diện người dùng (UI), nguyên tắc 'Sự nhất quán' (Consistency) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự nhất quán giúp giảm bớt thời gian làm quen và tăng hiệu quả sử dụng cho người dùng khi tương tác với hệ thống. Kết luận Lý giải Các thành phần giao diện tương tự nhau nên có cách trình bày và hoạt động giống nhau trong toàn hệ thống.
Câu 17:Mô hình Agile chú trọng vào điều gì nhất trong quá trình phát triển hệ thống?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyên ngôn Agile đề cao con người và sự linh hoạt hơn là các quy trình và công cụ cứng nhắc. Kết luận Lý giải Sự tương tác giữa các cá nhân và khả năng phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi.
Câu 18:Loại kiểm thử nào do người dùng cuối thực hiện để xác nhận hệ thống hoạt động đúng theo yêu cầu nghiệp vụ thực tế?
💡 Lời giải chi tiết:
UAT là bước cuối cùng trong quá trình kiểm thử để đảm bảo phần mềm sẵn sàng phục vụ mục đích kinh doanh. Kết luận Lý giải Kiểm thử chấp nhận người dùng (User Acceptance Testing - UAT).
Câu 19:Trong phân tích hệ thống, 'Phân tích dòng tiền' (Cash Flow Analysis) là một phần của loại nghiên cứu khả thi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích kinh tế xem xét các lợi ích tài chính so với chi phí đầu tư để xác định tính sinh lời của dự án. Kết luận Lý giải Khả thi về kinh tế.
Câu 20:Biểu đồ trình tự (Sequence Diagram) trong UML chủ yếu tập trung vào việc mô tả điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Biểu đồ trình tự là một loại biểu đồ tương tác, nhấn mạnh vào thứ tự các thông điệp được gửi giữa các đối tượng. Kết luận Lý giải Sự trao đổi thông điệp giữa các đối tượng theo trình tự thời gian.
Câu 21:Trong thiết kế hệ thống, khái niệm 'Coupling' (Độ ghép nối) nên được định hướng như thế nào là tốt nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Ghép nối thấp giúp hệ thống linh hoạt hơn, dễ bảo trì và các module có thể được tái sử dụng độc lập. Kết luận Lý giải Độ ghép nối thấp (Low Coupling) để giảm thiểu sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa các module khi có thay đổi.
Câu 22:Một 'Thực thể yếu' (Weak Entity) trong mô hình ERD là thực thể có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thực thể yếu không thể được xác định duy nhất bằng các thuộc tính của chính nó mà phải kết hợp với khóa của thực thể chủ. Kết luận Lý giải Thực thể không có khóa chính riêng và sự tồn tại của nó phụ thuộc vào một thực thể khác.
Câu 23:Trong sơ đồ luồng dữ liệu (DFD) mức 0, các quy tắc phân rã yêu cầu điều gì về luồng dữ liệu?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là quy tắc cân bằng dữ liệu (Balancing) để đảm bảo tính nhất quán giữa các mức phân cấp khác nhau của DFD. Kết luận Lý giải Các luồng dữ liệu vào và ra của một tiến trình ở mức cha phải được bảo toàn ở mức con tương ứng.
Câu 24:Ưu điểm lớn nhất của phương pháp 'Làm bản mẫu' (Prototyping) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Bản mẫu giúp người dùng có cái nhìn trực quan về hệ thống tương lai, từ đó cung cấp phản hồi chính xác hơn về yêu cầu. Kết luận Lý giải Xác định rõ ràng các yêu cầu của người dùng từ sớm thông qua tương tác với phiên bản sơ khởi.
Câu 25:Trong thiết kế hệ thống, 'Thiết kế logic' (Logical Design) khác với 'Thiết kế vật lý' (Physical Design) ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiết kế logic tập trung vào luồng dữ liệu và quy trình nghiệp vụ, trong khi thiết kế vật lý xác định các chi tiết kỹ thuật cụ thể. Kết luận Lý giải Thiết kế logic mô tả hệ thống làm gì mà không phụ thuộc vào công nghệ cụ thể, còn thiết kế vật lý mô tả cách cài đặt trên công nghệ thực tế.