Bộ 6 - Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị chuỗi cung ứng, hiện tượng Bullwhip (hiệu ứng chiếc roi da) dẫn đến hậu quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng, hiệu ứng Bullwhip mô tả tình trạng thông tin về nhu cầu thị trường bị bóp méo và khuếch đại dần khi truyền từ nhà bán lẻ đến nhà sản xuất. Kết luận Lý giải Biến động nhu cầu tăng dần khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng
Câu 2:
Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) phiên bản mới nhất xác định các quy trình quản lý cốt lõi bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình SCOR của Hội đồng Chuỗi cung ứng (hiện thuộc ASCM) chuẩn hóa quy trình chuỗi cung ứng qua 6 hoạt động chính để đánh giá hiệu quả vận hành. Kết luận Lý giải Lập kế hoạch, Nguồn hàng, Sản xuất, Giao hàng, Thu hồi, Hỗ trợ
Câu 3:
Kỹ thuật 'Cross-docking' trong quản trị kho hàng mang lại lợi ích chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Cross-docking là quy trình logistics nơi hàng hóa được dỡ xuống từ phương tiện vận tải đầu vào và chuyển trực tiếp sang phương tiện đầu ra với rất ít hoặc không có thời gian lưu kho. Kết luận Lý giải Loại bỏ hoặc giảm thiểu thời gian lưu kho và chi phí cầm giữ hàng
Câu 4:
Trong mô hình EOQ (Economic Order Quantity), mục tiêu chính của việc xác định lượng đặt hàng tối ưu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ tính toán điểm cân bằng nơi tổng chi phí biến đổi liên quan đến tồn kho là thấp nhất bằng cách cân đối giữa chi phí thiết lập đơn hàng và chi phí giữ hàng. Kết luận Lý giải Giảm thiểu tổng chi phí bao gồm chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 5:
Thuật ngữ 'VMI' (Vendor Managed Inventory) trong chuỗi cung ứng có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
VMI là một chiến lược hợp tác trong đó nhà cung cấp chủ động theo dõi dữ liệu tồn kho của người mua và đưa ra quyết định bổ sung hàng để tối ưu hóa chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải Nhà cung cấp chịu trách nhiệm quản lý và duy trì mức tồn kho tại kho của khách hàng
Câu 6:
Theo Incoterms 2020, điều kiện nào bắt buộc người bán phải chịu trách nhiệm dỡ hàng tại điểm đích?
💡 Lời giải chi tiết:
DPU là điều kiện duy nhất trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán phải hoàn tất việc dỡ hàng từ phương tiện vận tải tại địa điểm đích đã thỏa thuận. Kết luận Lý giải DPU (Delivered at Place Unloaded)
Câu 7:
Chiến lược chuỗi cung ứng 'Lean' (tinh gọn) tập trung chủ yếu vào mục tiêu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị chuỗi cung ứng Lean hướng đến việc tối ưu hóa chi phí bằng cách loại bỏ lãng phí trong mọi quy trình từ sản xuất đến phân phối. Kết luận Lý giải Loại bỏ các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng và giảm lãng phí
Câu 8:
Sự khác biệt cốt lõi giữa nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và bên thứ tư (4PL) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi 3PL tập trung vào các nhiệm vụ thực thi logistics cụ thể, 4PL mang tính chiến lược hơn bằng việc tích hợp và quản lý mọi nguồn lực và công nghệ của chuỗi. Kết luận Lý giải 4PL đóng vai trò là điểm liên lạc duy nhất để quản lý toàn bộ chuỗi cung ứng, bao gồm cả các 3PL
Câu 9:
Trong phân tích tồn kho ABC, nhóm hàng loại A thường có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích ABC dựa trên nguyên lý Pareto, quy định nhóm A là nhóm quan trọng nhất cần kiểm soát chặt chẽ vì giá trị cao dù số lượng mặt hàng ít. Kết luận Lý giải Chiếm tỷ trọng nhỏ về số lượng nhưng chiếm giá trị sử dụng lớn nhất
Câu 10:
Logistics ngược (Reverse Logistics) xử lý quy trình nào dưới đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Logistics ngược bao gồm các hoạt động như thu hồi hàng lỗi, tái chế bao bì hoặc xử lý hàng trả lại từ khách hàng về phía doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Quản lý dòng chảy của hàng hóa từ điểm tiêu thụ trở lại điểm gốc để thu hồi giá trị hoặc xử lý
Câu 11:
Khái niệm 'Postponement' (trì hoãn) trong quản trị chuỗi cung ứng nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chiến lược trì hoãn giúp doanh nghiệp giảm rủi ro tồn kho thành phẩm bằng cách giữ sản phẩm ở dạng bán thành phẩm chung cho đến khi biết chính xác nhu cầu. Kết luận Lý giải Trì hoãn việc biệt hóa sản phẩm cho đến khi có đơn hàng cụ thể của khách hàng
Câu 12:
Hệ thống 'Milk Run' trong vận tải logistics được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Milk Run là kỹ thuật gom hàng giúp tăng tỷ lệ lấp đầy phương tiện và giảm chi phí vận chuyển bằng cách kết hợp nhiều điểm dừng trên cùng một hành trình. Kết luận Lý giải Sử dụng một phương tiện vận tải đi qua nhiều điểm để thu gom hoặc giao hàng theo lộ trình cố định
Câu 13:
Chỉ số KPI 'Perfect Order Rate' (tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo) đo lường điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo là một thước đo hiệu quả tổng thể phản ánh khả năng đáp ứng chính xác mọi cam kết dịch vụ với khách hàng. Kết luận Lý giải Tỷ lệ đơn hàng được giao đúng hạn, đủ số lượng, không hư hỏng và đầy đủ chứng từ
Câu 14:
Công nghệ Blockchain hỗ trợ điều gì mạnh mẽ nhất trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
Blockchain tạo ra một sổ cái phi tập trung không thể sửa đổi, cho phép các bên trong chuỗi theo dõi lịch sử sản phẩm một cách tin cậy tuyệt đối. Kết luận Lý giải Tăng cường tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của hàng hóa
Câu 15:
Mục tiêu chính của quy trình S&OP (Sales and Operations Planning) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
S&OP là quy trình quản lý tích hợp giúp các phòng ban thống nhất kế hoạch hoạt động dựa trên mục tiêu tài chính và nguồn lực thực tế. Kết luận Lý giải Đảm bảo sự cân bằng giữa nhu cầu khách hàng và khả năng cung ứng của doanh nghiệp
Câu 16:
Chuỗi cung ứng bền vững (Green Supply Chain) tập trung vào yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị chuỗi cung ứng xanh tích hợp tư duy môi trường vào các quy trình từ thiết kế, mua sắm, sản xuất đến phân phối và tiêu hủy. Kết luận Lý giải Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong toàn bộ vòng đời sản phẩm
Câu 17:
Khái niệm 'TCO' (Total Cost of Ownership) trong mua hàng bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO giúp nhà quản trị nhìn nhận bức tranh tài chính đầy đủ hơn là chỉ dựa vào giá mua thấp ban đầu để đưa ra quyết định thu mua đúng đắn. Kết luận Lý giải Toàn bộ chi phí từ khi mua, vận hành, bảo trì cho đến khi thanh lý tài sản
Câu 18:
Thời gian chu kỳ đặt hàng (Order Cycle Time) được tính từ thời điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian chu kỳ đặt hàng là thước đo quan trọng về dịch vụ khách hàng, đo lường tốc độ phản ứng của chuỗi cung ứng đối với nhu cầu. Kết luận Lý giải Từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được hàng
Câu 19:
Lợi ích lớn nhất của việc áp dụng RFID thay vì mã vạch (Barcode) trong quản lý kho là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Công nghệ RFID sử dụng sóng vô tuyến cho phép nhận dạng tự động và thu thập dữ liệu nhanh chóng mà không cần quét từng sản phẩm thủ công. Kết luận Lý giải Khả năng đọc nhiều thẻ cùng lúc và không cần tầm nhìn trực tiếp
Câu 20:
Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, 'Resilience' (tính thích ứng) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính thích ứng (Resilience) thể hiện sức mạnh của chuỗi trong việc đối phó với những biến động bất ngờ và đưa hoạt động trở lại trạng thái bình thường. Kết luận Lý giải Khả năng của chuỗi cung ứng phục hồi nhanh chóng sau khi bị gián đoạn
Câu 21:
Phân phối đa kênh (Omni-channel) khác gì với bán hàng nhiều kênh (Multi-channel)?
💡 Lời giải chi tiết:
Omni-channel tích hợp dữ liệu và quy trình giữa các kênh online và offline để khách hàng có trải nghiệm đồng nhất dù tương tác qua bất kỳ hình thức nào. Kết luận Lý giải Omni-channel cung cấp trải nghiệm mua sắm liền mạch và nhất quán giữa tất cả các kênh
Câu 22:
Mô hình chuỗi cung ứng phản ứng nhanh (Responsive) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Với các sản phẩm có nhu cầu khó dự báo và thay đổi nhanh, chuỗi cung ứng cần ưu tiên tốc độ và sự linh hoạt hơn là chi phí thấp. Kết luận Lý giải Các sản phẩm thời trang, công nghệ có vòng đời ngắn và nhu cầu biến động cao
Câu 23:
Trong chiến lược 'JIT' (Just-In-Time), tồn kho được coi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Triết lý JIT quan niệm tồn kho che giấu các vấn đề trong quy trình sản xuất và là nguồn gốc của chi phí lãng phí, do đó cần loại bỏ. Kết luận Lý giải Một dạng lãng phí cần được cắt giảm tối thiểu
Câu 24:
Mục đích chính của 'Safety Stock' (tồn kho an toàn) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tồn kho an toàn đóng vai trò như một lớp đệm bảo vệ doanh nghiệp trước những sai số dự báo nhu cầu hoặc sự chậm trễ của nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Để phòng ngừa rủi ro thiếu hụt hàng do biến động nhu cầu hoặc thời gian cung ứng
Câu 25:
Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) có chức năng chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
WMS là công cụ phần mềm hỗ trợ điều hành các hoạt động hàng ngày trong kho, giúp tăng hiệu suất lao động và độ chính xác của tồn kho. Kết luận Lý giải Tối ưu hóa việc sắp xếp, luân chuyển và kiểm soát chính xác vị trí hàng hóa trong kho