Bộ 10 - Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu cốt lõi của Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) trong môi trường kinh doanh hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, quản trị chuỗi cung ứng hiện đại hướng tới việc tối ưu hóa hiệu quả của tất cả các mắt xích nhằm tạo ra giá trị lớn nhất cho khách hàng và các bên liên quan. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị tổng thể cho toàn bộ chuỗi cung ứng
Câu 2:
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi Logistics tập trung vào các hoạt động cụ thể như vận tải và kho bãi, SCM là một khái niệm rộng hơn bao gồm cả quản lý mối quan hệ, sản xuất và phát triển sản phẩm. Kết luận Lý giải: Logistics là một tập hợp con của SCM, tập trung vào dòng luân chuyển hàng hóa và lưu kho
Câu 3:
Hiện tượng Bullwhip (hiệu ứng chiếc roi da) trong chuỗi cung ứng chủ yếu gây ra hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Bullwhip xảy ra khi những thay đổi nhỏ trong nhu cầu tiêu dùng bị khuếch đại thành những biến động lớn khi truyền tin về phía nhà cung cấp nguyên liệu. Kết luận Lý giải: Su biến động về nhu cầu ngày càng lớn khi đi ngược lên phía trên chuỗi cung ứng
Câu 4:
Theo mô hình của Marshall Fisher, loại chuỗi cung ứng nào phù hợp nhất với 'Sản phẩm chức năng' (Functional Products) có nhu cầu ổn định?
💡 Lời giải chi tiết:
Sản phẩm chức năng có vòng đời dài và nhu cầu ổn định nên đòi hỏi chuỗi cung ứng tập trung vào việc tối ưu hóa chi phí và quy trình. Kết luận Lý giải: Chuỗi cung ứng hiệu quả (Efficient Supply Chain)
Câu 5:
Kỹ thuật 'Cross-docking' trong quản trị kho hàng có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cross-docking giúp giảm thiểu chi phí lưu kho và thời gian đáp ứng bằng cách phân loại và vận chuyển hàng ngay khi nhận được tại kho trung chuyển. Kết luận Lý giải: Chuyển hàng trực tiếp từ xe tải nhập hàng sang xe tải xuất hàng với ít hoặc không có lưu kho
Câu 6:
Trong mô hình Vendor Managed Inventory (VMI), ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc quyết định mức tồn kho tại kho của khách hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
VMI là mô hình mà nhà cung cấp chủ động theo dõi dữ liệu tiêu thụ và tự đưa ra quyết định bổ sung hàng cho kho của khách hàng. Kết luận Lý giải: Nhà cung cấp
Câu 7:
Điểm khác biệt trọng yếu giữa dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL) và bên thứ tư (4PL) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Khác với 3PL tập trung vào các hoạt động thực thi, 4PL là một thực thể quản lý và điều phối các nguồn lực, công nghệ để cung cấp giải pháp chuỗi cung ứng toàn diện. Kết luận Lý giải: 4PL đóng vai trò là nhà tích hợp chuỗi cung ứng, quản lý toàn bộ quy trình thay vì chỉ thực hiện các tác vụ đơn lẻ
Câu 8:
Chiến lược 'Push' (Đẩy) trong chuỗi cung ứng thường dựa trên yếu tố nào để lập kế hoạch sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong chiến lược Đẩy, sản xuất và phân phối được thực hiện dựa trên các dự báo nhu cầu trước khi nhu cầu thực tế phát sinh. Kết luận Lý giải: Dự báo nhu cầu dài hạn
Câu 9:
Logistics ngược (Reverse Logistics) tập trung chủ yếu vào hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Logistics ngược bao gồm các hoạt động thu hồi hàng lỗi, đổi trả, tái chế hoặc tiêu hủy sản phẩm một cách hiệu quả và bền vững. Kết luận Lý giải: Quản lý dòng hàng hóa từ người tiêu dùng trở lại nhà sản xuất để thu hồi hoặc xử lý
Câu 10:
Chỉ số Vòng quay tồn kho (Inventory Turnover) cao thường phản ánh điều gì về doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay tồn kho cao cho thấy doanh nghiệp bán hàng nhanh chóng và không bị đọng vốn quá nhiều vào hàng tồn kho. Kết luận Lý giải: Doanh nghiệp đang quản lý hàng tồn kho hiệu quả và bán hàng nhanh
Câu 11:
Nguyên tắc cốt lõi của hệ thống Just-In-Time (JIT) trong sản xuất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống JIT hướng tới việc loại bỏ lãng phí bằng cách chỉ cung ứng và sản xuất những gì cần thiết ngay khi khách hàng yêu cầu. Kết luận Lý giải: Sản xuất đúng sản phẩm, đúng số lượng, tại đúng thời điểm cần thiết
Câu 12:
Rủi ro lớn nhất khi doanh nghiệp thực hiện Outsourcing (thuê ngoài) quá nhiều hoạt động cốt lõi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc phụ thuộc quá lớn vào bên thứ ba có thể khiến doanh nghiệp mất đi lợi thế cạnh tranh về công nghệ và khó kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm. Kết luận Lý giải: Mất khả năng kiểm soát chất lượng và lộ bí mật công nghệ
Câu 13:
Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) phân chia các hoạt động chuỗi cung ứng thành các quy trình chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình SCOR chuẩn hóa các quy trình chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp dễ dàng đo lường và cải thiện hiệu suất. Kết luận Lý giải: Lập kế hoạch, Nguồn hàng, Sản xuất, Giao hàng, Hoàn trả, Hỗ trợ
Câu 14:
Hoạt động Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment (CPFR) mang lại lợi ích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPFR giúp các đối tác trong chuỗi cung ứng chia sẻ dữ liệu thực tế để đồng bộ hóa kế hoạch cung cầu, từ đó giảm sai lệch dự báo. Kết luận Lý giải: Tăng cường sự phối hợp thông tin nhu cầu giữa người mua và người bán để giảm tồn kho
Câu 15:
Khái niệm 'Tổng chi phí sở hữu' (Total Cost of Ownership - TCO) trong mua hàng bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO cung cấp cái nhìn toàn diện về chi phí bao gồm giá mua, vận hành, bảo trì và các chi phí ẩn khác thay vì chỉ nhìn vào giá mua rẻ ban đầu. Kết luận Lý giải: Giá mua cộng với tất cả các chi phí phát sinh trong suốt vòng đời sản phẩm
Câu 16:
Trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng, chiến lược 'Dual Sourcing' (Sử dụng hai nguồn cung) nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sử dụng nhiều nguồn cung giúp doanh nghiệp duy trì hoạt động sản xuất khi một nhà cung cấp gặp sự cố bất ngờ. Kết luận Lý giải: Giảm sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất và tăng tính linh hoạt
Câu 17:
Mục tiêu chính của Quản trị chuỗi cung ứng xanh (Green SCM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Green SCM hướng tới việc giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường từ khâu thiết kế, tìm kiếm nguồn hàng đến sản xuất và phân phối. Kết luận Lý giải: Tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường vào toàn bộ quy trình của chuỗi cung ứng
Câu 18:
Công nghệ RFID (Radio Frequency Identification) giúp ích gì nhất cho quản trị kho hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
RFID cho phép đọc thông tin nhiều vật phẩm cùng lúc mà không cần quét trực tiếp bằng mắt, giúp tăng tốc độ và độ chính xác kiểm kê. Kết luận Lý giải: Theo dõi vị trí và số lượng hàng hóa trong thời gian thực một cách chính xác
Câu 19:
Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình Thu mua chiến lược (Strategic Sourcing) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc hiểu rõ doanh nghiệp đang chi tiêu vào đâu và mức độ quan trọng của từng mặt hàng là cơ sở để xây dựng chiến lược thu mua phù hợp. Kết luận Lý giải: Phân tích chi tiêu và phân loại các mặt hàng cần mua
Câu 20:
Yếu tố nào sau đây trực tiếp làm tăng nhu cầu về hàng tồn kho an toàn (Safety Stock)?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng tồn kho an toàn được duy trì để chống lại các rủi ro không chắc chắn từ phía thị trường và sự chậm trễ của nhà cung cấp. Kết luận Lý giải: Sự biến động lớn của nhu cầu khách hàng và thời gian cung ứng
Câu 21:
Chiến lược 'Trì hoãn' (Postponement) trong chuỗi cung ứng có ý nghĩa như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bằng cách trì hoãn khâu tùy chỉnh cuối cùng, doanh nghiệp có thể giảm rủi ro tồn kho sản phẩm hoàn thiện không bán được và tăng tính linh hoạt. Kết luận Lý giải: Trì hoãn việc hoàn thiện sản phẩm cho đến khi biết chính xác nhu cầu của khách hàng
Câu 22:
Một doanh nghiệp sản xuất ô tô quyết định tự sản xuất lốp xe thay vì mua từ bên ngoài là ví dụ của chiến lược nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tích hợp dọc ngược chiều xảy ra khi một công ty mua lại hoặc tự mình thực hiện các chức năng của nhà cung cấp ở phía thượng nguồn. Kết luận Lý giải: Tích hợp dọc ngược chiều (Backward Vertical Integration)
Câu 23:
Mô hình vận tải 'Milk Run' có ưu điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Milk Run giúp giảm chi phí vận chuyển và mức tồn kho bằng cách kết hợp nhiều điểm lấy hàng/giao hàng trong một hành trình lặp lại. Kết luận Lý giải: Tối ưu hóa quãng đường bằng cách thu gom hàng từ nhiều nhà cung cấp trong một chuyến xe
Câu 24:
Đặc điểm chính của một Chuỗi cung ứng Linh hoạt (Agile Supply Chain) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng Agile ưu tiên tốc độ và sự thích nghi để đáp ứng các phân khúc thị trường có nhu cầu thay đổi nhanh chóng và khó dự báo. Kết luận Lý giải: Khả năng phản ứng nhanh chóng và hiệu quả với những thay đổi bất ngờ của thị trường
Câu 25:
Thách thức lớn nhất của Logistics chặng cuối (Last-mile delivery) hiện nay là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chặng cuối thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí logistics do tính nhỏ lẻ, phân tán và yêu cầu cao về thời gian giao hàng. Kết luận Lý giải: Chi phí vận hành cao và độ phức tạp trong việc giao hàng tận nhà khách hàng