Bộ 11 - Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Mục tiêu cốt lõi của Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) theo quan điểm hiện đại là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích của Chopra và Meindl (2016), mục tiêu của SCM là tối đa hóa thặng dư của toàn chuỗi bằng cách cân bằng giữa hiệu quả chi phí và khả năng đáp ứng khách hàng. Kết luận Lý giải: Tối đa hóa giá trị tổng thể được tạo ra cho toàn bộ chuỗi cung ứng.
Câu 2:
Sự khác biệt cơ bản giữa 'Logistics' và 'Quản trị chuỗi cung ứng' (SCM) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo quan điểm phổ biến của CSCMP, Logistics tập trung vào việc lập kế hoạch và thực hiện dòng lưu chuyển hàng hóa hiệu quả, trong khi SCM có phạm vi rộng hơn bao gồm cả sự hợp tác giữa các đối tác. Kết luận Lý giải: Logistics là một phần của SCM, tập trung vào dòng vận động vật chất và thông tin giữa các điểm.
Câu 3:
Hiện tượng Bullwhip (Hiệu ứng chiếc roi da) trong chuỗi cung ứng chủ yếu gây ra hệ quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng Bullwhip mô tả hiện tượng các đơn hàng gửi đến nhà cung cấp có xu hướng biến động lớn hơn so với doanh số bán ra cho khách hàng cuối cùng. Kết luận Lý giải: Sự biến động nhu cầu tăng dần khi ngược lên phía thượng nguồn của chuỗi.
Câu 4:
Giải pháp nào sau đây giúp giảm thiểu hiệu ứng Bullwhip hiệu quả nhất thông qua chia sẻ thông tin?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình VMI cho phép nhà cung cấp truy cập dữ liệu tồn kho thực tế của khách hàng, từ đó đưa ra quyết định bổ sung hàng chính xác và giảm nhiễu thông tin. Kết luận Lý giải: Áp dụng mô hình Quản lý hàng tồn kho bởi nhà cung cấp (VMI).
Câu 5:
Mô hình Số lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm mục đích xác định điểm cân bằng giữa hai loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Công thức EOQ tìm ra lượng đặt hàng sao cho tổng chi phí bao gồm chi phí thiết lập/đặt hàng và chi phí lưu giữ tồn kho là thấp nhất. Kết luận Lý giải: Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho (giữ hàng).
Câu 6:
Vai trò chính của hàng tồn kho an toàn (Safety Stock) trong chuỗi cung ứng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hàng tồn kho an toàn được duy trì như một lớp đệm để bảo vệ doanh nghiệp trước những rủi ro thiếu hụt do nhu cầu tăng đột biến hoặc nhà cung cấp giao hàng trễ. Kết luận Lý giải: Phòng ngừa sự biến động bất thường của nhu cầu và thời gian cung ứng hàng.
Câu 7:
Trong các mô hình cung cấp dịch vụ logistics, nhà cung cấp 3PL khác với 4PL ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi 3PL tập trung vào các dịch vụ thực thi (vận tải, kho bãi), 4PL hoạt động như một nhà tích hợp chiến lược, quản lý cả các nhà cung cấp 3PL khác. Kết luận Lý giải: 4PL đóng vai trò là điểm liên lạc duy nhất, quản lý và điều phối toàn bộ chuỗi cung ứng.
Câu 8:
Chiến lược 'Sourcing' bền vững ưu tiên yếu tố nào sau đây bên cạnh giá thành?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị chuỗi cung ứng hiện đại đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả kinh tế và các tiêu chuẩn ESG (Môi trường, Xã hội, Quản trị). Kết luận Lý giải: Trách nhiệm xã hội, môi trường và đạo đức kinh doanh của nhà cung cấp.
Câu 9:
Ưu điểm nổi bật nhất của kỹ thuật Cross-docking trong quản trị kho hàng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cross-docking là quy trình chuyển hàng trực tiếp từ xe nhận hàng sang xe giao hàng mà không qua lưu kho, giúp đẩy nhanh tốc độ lưu thông hàng hóa. Kết luận Lý giải: Giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu lưu kho dài hạn và các thao tác bốc xếp trung gian.
Câu 10:
Triết lý 'Just-In-Time' (JIT) trong sản xuất và chuỗi cung ứng nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
JIT hướng tới việc loại bỏ lãng phí bằng cách đồng bộ hóa dòng cung ứng chặt chẽ với nhu cầu thực tế. Kết luận Lý giải: Chỉ sản xuất hoặc cung ứng đúng loại sản phẩm, đúng số lượng, đúng thời điểm cần thiết.
Câu 11:
Chuỗi cung ứng 'Agile' (Linh hoạt) thường được áp dụng tốt nhất cho loại sản phẩm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng linh hoạt tập trung vào khả năng phản ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường, phù hợp với các sản phẩm có độ biến động cao. Kết luận Lý giải: Sản phẩm thời trang, công nghệ cao có vòng đời ngắn và nhu cầu khó dự báo.
Câu 12:
Mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) bao gồm các quy trình quản lý chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình SCOR phiên bản phổ biến nhất định nghĩa 6 quy trình cốt lõi để quản lý hiệu quả một chuỗi cung ứng tích hợp. Kết luận Lý giải: Lập kế hoạch, Nguồn cung, Sản xuất, Giao hàng, Hoàn trả, Hỗ trợ.
Câu 13:
Khái niệm 'Logistics ngược' (Reverse Logistics) đề cập đến dòng vận động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Logistics ngược bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc thu hồi sản phẩm từ người tiêu dùng cuối cùng để tái chế, sửa chữa hoặc tiêu hủy. Kết luận Lý giải: Dòng hàng hóa bị trả lại, phế liệu hoặc hàng tái chế từ khách hàng ngược về chuỗi.
Câu 14:
Trong quản trị chuỗi cung ứng, 'Tầm nhìn chuỗi cung ứng' (Supply Chain Visibility) có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm nhìn chuỗi cung ứng là khả năng truy cập thông tin thực tế về vị trí và trạng thái của hàng hóa tại mọi thời điểm trong chuỗi. Kết luận Lý giải: Khả năng theo dõi các bộ phận, thành phẩm và thông tin khi chúng di chuyển trong chuỗi.
Câu 15:
Chiến lược 'Push' (Đẩy) trong chuỗi cung ứng dựa trên yếu tố nào để ra quyết định sản xuất?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong hệ thống đẩy, việc sản xuất và phân phối được thực hiện dựa trên các dự báo thay vì phản ứng trực tiếp với đơn hàng thực tế. Kết luận Lý giải: Dự báo nhu cầu dài hạn trong tương lai.
Câu 16:
Công nghệ RFID mang lại lợi ích gì vượt trội hơn so với mã vạch (Barcode) truyền thống?
💡 Lời giải chi tiết:
RFID sử dụng sóng vô tuyến để nhận dạng tự động, cho phép quét đồng thời nhiều mặt hàng ở khoảng cách xa, giúp tăng tốc độ kiểm kho. Kết luận Lý giải: Có khả năng đọc thông tin từ xa mà không cần tiếp xúc trực tiếp hay nhìn thấy nhãn.
Câu 17:
Hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) đóng vai trò gì trong SCM?
💡 Lời giải chi tiết:
ERP giúp phá vỡ các silo dữ liệu, cho phép luồng thông tin chảy thông suốt giữa tài chính, sản xuất, bán hàng và chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải: Tích hợp dữ liệu từ tất cả các bộ phận để cung cấp một nền tảng thông tin thống nhất.
Câu 18:
Trong mô hình CPFR, chữ 'C' (Collaborative) nhấn mạnh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment) là mô hình kinh doanh trong đó các đối tác cùng chia sẻ thông tin để tối ưu hóa hiệu quả chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải: Sự hợp tác chặt chẽ giữa các đối tác thương mại để lập kế hoạch và dự báo.
Câu 19:
Hình thức vận tải đa phương thức (Intermodal Transportation) có đặc điểm chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vận tải đa phương thức kết hợp các ưu điểm của đường biển, đường sắt, đường bộ mà không làm gián đoạn việc đóng gói hàng trong container. Kết luận Lý giải: Sử dụng ít nhất hai phương thức vận tải khác nhau nhưng hàng hóa không được dỡ ra khỏi thùng chứa.
Câu 20:
Chỉ số Inventory Turnover (Vòng quay hàng tồn kho) cao thường phản ánh điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vòng quay hàng tồn kho cao chứng tỏ doanh nghiệp quản lý vốn lưu động hiệu quả và có tốc độ tiêu thụ hàng hóa tốt. Kết luận Lý giải: Hiệu quả quản lý kho tốt và hàng hóa được bán đi nhanh chóng.
Câu 21:
Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) trong thu mua bao gồm những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO cung cấp cái nhìn toàn diện về chi phí thực tế của một tài sản hoặc nguyên liệu trong suốt vòng đời của nó thay vì chỉ nhìn vào giá mua ban đầu. Kết luận Lý giải: Giá mua cộng với tất cả các chi phí liên quan như vận chuyển, lưu kho, bảo trì và tiêu hủy.
Câu 22:
Theo Incoterms 2020, điều kiện nào mà người bán có trách nhiệm cao nhất (giao hàng đến tận kho người mua)?
💡 Lời giải chi tiết:
DDP yêu cầu người bán chịu mọi chi phí và rủi ro, bao gồm cả việc thông quan nhập khẩu và nộp thuế tại nước người mua. Kết luận Lý giải: DDP (Delivered Duty Paid).
Câu 23:
Quản trị chuỗi cung ứng lạnh (Cold Chain Management) đặc biệt quan trọng với ngành hàng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng lạnh đảm bảo duy trì nhiệt độ ổn định để bảo quản chất lượng và độ an toàn của các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ. Kết luận Lý giải: Thực phẩm tươi sống, dược phẩm và vaccine.
Câu 24:
Công nghệ Blockchain được kỳ vọng sẽ giải quyết vấn đề gì lớn nhất trong SCM?
💡 Lời giải chi tiết:
Blockchain tạo ra một sổ cái bất biến, cho phép tất cả các bên trong chuỗi cung ứng xác minh nguồn gốc và lịch sử giao dịch một cách tin cậy. Kết luận Lý giải: Nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc của hàng hóa.
Câu 25:
Trong Ma trận Kraljic, các mặt hàng 'Chiến lược' (Strategic items) có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặt hàng chiến lược đóng vai trò then chốt đối với lợi nhuận của doanh nghiệp và thường chỉ có rất ít nhà cung cấp trên thị trường. Kết luận Lý giải: Tác động tài chính cao và rủi ro cung ứng cao.