Bộ 9 - Trắc nghiệm Quản trị chuỗi cung ứng có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Ba dòng chảy cốt lõi cần được quản lý đồng bộ trong quản trị chuỗi cung ứng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả đòi hỏi sự tích hợp và điều phối nhịp nhàng giữa dòng sản phẩm, dòng thông tin và dòng tiền (tài chính) xuyên suốt hệ thống. Kết luận Lý giải Dòng sản phẩm, thông tin và dòng tài chính
Câu 2:
Hiệu ứng cái roi da (Bullwhip Effect) trong chuỗi cung ứng thường dẫn đến hệ quả tiêu cực nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng cái roi da mô tả tình trạng biến động nhu cầu bị khuếch đại khi thông tin truyền từ khách hàng đến nhà sản xuất, gây dư thừa tồn kho và lãng phí chi phí. Kết luận Lý giải Biến động tồn kho và chi phí vận hành tăng cao khi đi ngược lên thượng nguồn
Câu 3:
Trong mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference), quy trình nào tập trung vào việc quản lý các yêu cầu của khách hàng và thực hiện đơn hàng?
💡 Lời giải chi tiết:
Quy trình Deliver trong mô hình SCOR bao gồm việc quản lý đơn hàng, vận tải và phân phối sản phẩm đến tay khách hàng cuối cùng. Kết luận Lý giải Deliver (Phân phối)
Câu 4:
Chiến lược 'Cross-docking' trong quản trị kho bãi nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cross-docking là kỹ thuật logistics loại bỏ khâu lưu kho trung gian bằng cách chuyển hàng trực tiếp từ phương tiện vận tải đầu vào sang phương tiện vận tải đầu ra. Kết luận Lý giải Chuyển hàng trực tiếp từ xe nhận sang xe giao với thời gian lưu kho tối thiểu
Câu 5:
Quản trị tồn kho bởi nhà cung cấp (Vendor Managed Inventory - VMI) có đặc điểm nổi bật là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
VMI là mô hình mà nhà cung cấp nắm quyền chủ động theo dõi và bổ sung hàng hóa tại địa điểm của khách hàng dựa trên dữ liệu tiêu thụ được chia sẻ. Kết luận Lý giải Nhà cung cấp chịu trách nhiệm duy trì mức tồn kho tại kho của khách hàng
Câu 6:
Sự khác biệt cơ bản nhất giữa Chuỗi cung ứng đẩy (Push) và Chuỗi cung ứng kéo (Pull) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hệ thống 'Push' hoạt động dựa trên dự báo nhu cầu dài hạn, trong khi hệ thống 'Pull' được kích hoạt trực tiếp bởi đơn đặt hàng thực tế của khách hàng. Kết luận Lý giải Điểm bắt đầu của dòng sản phẩm dựa trên dự báo hay đơn hàng thực tế
Câu 7:
Một nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ tư (4PL) khác với 3PL ở điểm trọng yếu nào?
💡 Lời giải chi tiết:
4PL thường không sở hữu tài sản vận hành mà đóng vai trò chiến lược trong việc thiết kế, xây dựng và điều phối toàn bộ giải pháp chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải Đóng vai trò là nhà tích hợp chuỗi cung ứng và quản lý các 3PL khác
Câu 8:
Mục tiêu cốt lõi của việc áp dụng triết lý Tinh gọn (Lean) trong chuỗi cung ứng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng Lean tập trung vào việc tối ưu hóa giá trị bằng cách nhận diện và triệt tiêu các loại lãng phí như tồn kho dư thừa, chờ đợi và vận chuyển lỗi. Kết luận Lý giải Loại bỏ mọi hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng (lãng phí)
Câu 9:
Trong quản trị chuỗi cung ứng, hoạt động Logistics ngược (Reverse Logistics) liên quan đến nội dung nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Logistics ngược bao gồm các hoạt động thu hồi sản phẩm lỗi, tái chế, sửa chữa hoặc tiêu hủy hàng hóa đi ngược từ khách hàng về phía nguồn cung. Kết luận Lý giải Quản lý dòng hàng hóa từ người tiêu dùng trở lại nhà sản xuất để thu hồi hoặc xử lý
Câu 10:
Mô hình Tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership - TCO) trong mua sắm chú trọng điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
TCO giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác giá trị của một sản phẩm hoặc dịch vụ bằng cách tính toán cả chi phí trực tiếp và gián tiếp trong suốt vòng đời của nó. Kết luận Lý giải Xem xét tất cả các chi phí liên quan từ lúc mua, vận hành đến khi thanh lý
Câu 11:
Công thức tính Lượng đặt hàng kinh tế (EOQ) nhằm mục đích cân bằng giữa hai loại chi phí nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình EOQ xác định số lượng đặt hàng tối ưu sao cho tổng chi phí bao gồm chi phí thiết lập đơn hàng và chi phí giữ hàng tồn kho là thấp nhất. Kết luận Lý giải Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho
Câu 12:
Tồn kho an toàn (Safety Stock) được duy trì chủ yếu để đối phó với yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tồn kho an toàn đóng vai trò là một lớp đệm bảo vệ doanh nghiệp trước những biến động bất ngờ của thị trường hoặc sự chậm trễ từ phía nhà cung cấp. Kết luận Lý giải Sự không chắc chắn của nhu cầu khách hàng và thời gian đáp ứng (Lead time)
Câu 13:
Theo ma trận Kraljic, các mặt hàng có tác động lớn đến lợi nhuận nhưng rủi ro cung ứng thấp được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặt hàng đòn bẩy cho phép người mua sử dụng sức mạnh mua hàng lớn để đàm phán giá tốt do có nhiều nguồn cung sẵn có trên thị trường. Kết luận Lý giải Mặt hàng đòn bẩy (Leverage items)
Câu 14:
Chiến lược trì hoãn (Postponement) trong sản xuất mang lại lợi ích gì cho chuỗi cung ứng?
💡 Lời giải chi tiết:
Trì hoãn giúp doanh nghiệp giữ sản phẩm ở dạng bán thành phẩm lâu nhất có thể, từ đó linh hoạt hơn trong việc đáp ứng các cấu hình sản phẩm cụ thể khi có đơn hàng. Kết luận Lý giải Cải thiện khả năng đáp ứng nhu cầu tùy chỉnh của khách hàng và giảm tồn kho thành phẩm
Câu 15:
Khái niệm CPFR (Collaborative Planning, Forecasting, and Replenishment) nhấn mạnh vào hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
CPFR là một mô hình hợp tác kinh doanh giúp các thành viên trong chuỗi nâng cao khả năng hiển thị thông tin, từ đó dự báo chính xác và bổ sung hàng hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải Chia sẻ thông tin và cùng lập kế hoạch giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng
Câu 16:
Vận tải đa phương thức (Intermodal Transportation) được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Vận tải đa phương thức kết hợp các ưu thế của đường biển, đường sắt hoặc đường bộ bằng cách sử dụng các container tiêu chuẩn mà không cần bốc dỡ hàng hóa bên trong khi chuyển phương thức. Kết luận Lý giải Sử dụng từ hai phương thức vận tải trở lên nhưng không thay đổi đơn vị chứa hàng
Câu 17:
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng hiện đại, 'Last-mile delivery' (Giao hàng chặng cuối) thường được coi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giao hàng chặng cuối đối mặt với thách thức lớn về chi phí nhân công, tắc nghẽn giao thông và yêu cầu khắt khe về thời gian của khách hàng lẻ. Kết luận Lý giải Khâu tốn kém nhất và phức tạp nhất trong toàn bộ quy trình phân phối
Câu 18:
Công nghệ Blockchain ứng dụng trong chuỗi cung ứng mang lại giá trị cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Blockchain tạo ra một sổ cái bất biến giúp các bên liên quan theo dõi chính xác nguồn gốc sản phẩm và tính xác thực của các chứng từ liên quan. Kết luận Lý giải Đảm bảo tính minh bạch, truy xuất nguồn gốc và bảo mật dữ liệu giao dịch
Câu 19:
Chỉ số KPI 'Order Fulfillment Lead Time' đo lường khía cạnh nào của chuỗi cung ứng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thời gian đáp ứng đơn hàng là thước đo quan trọng về sự nhanh nhạy và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống chuỗi cung ứng. Kết luận Lý giải Tổng thời gian từ khi khách hàng đặt hàng đến khi nhận được sản phẩm
Câu 20:
Quản trị chuỗi cung ứng xanh (Green Supply Chain Management) tập trung vào vấn đề gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng xanh tích hợp tư duy môi trường vào các quy trình từ thiết kế, mua sắm, sản xuất đến phân phối và tiêu hủy sản phẩm. Kết luận Lý giải Giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường trong suốt vòng đời sản phẩm
Câu 21:
Rủi ro chính của việc thực hiện chiến lược Thuê ngoài (Outsourcing) quá mức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mặc dù giúp tiết kiệm chi phí, thuê ngoài quá mức có thể khiến doanh nghiệp lệ thuộc vào đối tác và mất đi năng lực cốt lõi hoặc lợi thế cạnh tranh độc quyền. Kết luận Lý giải Mất kiểm soát đối với chất lượng sản phẩm và bảo mật bí quyết công nghệ
Câu 22:
Quy trình Lập kế hoạch bán hàng và vận hành (S&OP) nhằm mục tiêu gì?
💡 Lời giải chi tiết:
S&OP là một quy trình quản trị tích hợp giúp đảm bảo rằng kế hoạch nhu cầu từ bộ phận kinh doanh và kế hoạch cung ứng từ bộ phận sản xuất luôn thống nhất với nhau. Kết luận Lý giải Đồng bộ hóa các kế hoạch tiếp thị với khả năng cung ứng của doanh nghiệp
Câu 23:
Chiến lược 'Nearshoring' trong quản trị chuỗi cung ứng có nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nearshoring giúp doanh nghiệp rút ngắn chuỗi cung ứng, giảm thời gian giao hàng và giảm thiểu rủi ro từ các biến động địa chính trị xa xôi. Kết luận Lý giải Di dời sản xuất đến các quốc gia lân cận hoặc gần với thị trường tiêu thụ chính
Câu 24:
Mô hình Chuỗi cung ứng tuần hoàn (Circular Supply Chain) khác chuỗi cung ứng tuyến tính ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi cung ứng tuần hoàn hướng tới việc đóng kín vòng lặp nguyên vật liệu, giảm thiểu chất thải bằng cách giữ cho tài nguyên được sử dụng lâu nhất có thể. Kết luận Lý giải Sản phẩm được thiết kế để có thể tái sử dụng, tái chế và thu hồi tài nguyên
Câu 25:
Hệ thống quản lý kho hàng (WMS) có chức năng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
WMS là công cụ công nghệ giúp doanh nghiệp kiểm soát chính xác vị trí, số lượng hàng hóa và nâng cao năng suất lao động trong kho bãi. Kết luận Lý giải Tối ưu hóa các hoạt động nhận hàng, lưu trữ, lấy hàng và đóng gói trong kho