Câu 1:
Trong lý thuyết về sự phong phú của truyền thông (Media Richness Theory), kênh nào sau đây được coi là 'phong phú' nhất cho đàm phán trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết của Daft và Lengel, hội nghị truyền hình cung cấp nhiều manh mối phi ngôn ngữ và phản hồi tức thì nhất so với các kênh trực tuyến khác. Kết luận Lý giải Hội nghị truyền hình (Video conferencing).
Câu 2:
Khái niệm 'Schmoozing' trong đàm phán qua email thường nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo nghiên cứu của Morris và cộng sự (2002), việc dành vài phút trò chuyện phi chính thức trước khi đàm phán qua email giúp tạo ra sự tin tưởng và giảm khả năng bế tắc. Kết luận Lý giải Xây dựng mối quan hệ và lòng tin thông qua trò chuyện phi chính thức.
Câu 3:
Hiện tượng 'Sai lầm quy kết nham hiểm' (Sinister attribution error) trong đàm phán trực tuyến văn bản thường dẫn đến hệ quả nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến của Thompson và Nadler, việc thiếu manh mối xã hội khiến các bên dễ dàng gán cho đối phương những động cơ xấu khi nhận được các thông điệp mơ hồ. Kết luận Lý giải Hiểu lầm ý định của đối phương theo hướng tiêu cực.
Câu 4:
Lợi thế lớn nhất của đàm phán không đồng bộ (như qua email) so với đàm phán đồng bộ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đàm phán không đồng bộ cho phép các bên có khoảng nghỉ để kiểm tra dữ liệu và kiềm chế cảm xúc trước khi đưa ra phản hồi chính thức. Kết luận Lý giải Thời gian để suy nghĩ, phân tích và phản hồi cẩn trọng.
Câu 5:
Trong một cuộc họp Zoom đa phương, hiện tượng 'Backchanneling' thường được thực hiện qua công cụ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Backchanneling là việc các thành viên trong cùng một đội hoặc các bên liên minh nhắn tin riêng với nhau để điều chỉnh chiến thuật mà đối phương không biết. Kết luận Lý giải Hộp chat riêng (Private chat) hoặc tin nhắn ngoài luồng.
Câu 6:
Lý thuyết 'Sự hiện diện xã hội' (Social Presence Theory) cho rằng hiệu quả đàm phán bị ảnh hưởng bởi yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hiện diện xã hội càng thấp (như trong văn bản thuần túy), các bên càng ít có xu hướng cư xử lịch sự và hợp tác hơn. Kết luận Lý giải Mức độ cảm nhận được sự hiện diện của đối phương như một con người thật.
Câu 7:
Hệ thống hỗ trợ đàm phán (Negotiation Support Systems - NSS) thường tích hợp công cụ nào để hỗ trợ các bên?
💡 Lời giải chi tiết:
NSS cung cấp các công cụ toán học và đồ họa để giúp các bên tính toán giá trị các phương án và tìm ra giải pháp tối ưu. Kết luận Lý giải Công cụ phân tích định lượng và mô hình hóa lợi ích.
Câu 8:
Thách thức về 'Ánh mắt' (Eye contact) trong đàm phán qua video thường do nguyên nhân kỹ thuật nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi người đàm phán nhìn vào mắt đối phương trên màn hình, họ thường không nhìn trực diện vào ống kính camera, tạo ra cảm giác thiếu kết nối. Kết luận Lý giải Vị trí của camera khác với vị trí của khuôn mặt đối phương trên màn hình.
Câu 9:
Hành vi 'Flaming' trong đàm phán trực tuyến được định nghĩa là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thiếu hụt các manh mối xã hội trực tiếp dễ dẫn đến hiện tượng 'giải tỏa ức chế trực tuyến', khiến người dùng dễ dàng công kích nhau bằng lời nói. Kết luận Lý giải Gửi các tin nhắn mang tính thù địch, xúc phạm hoặc quá khích.
Câu 10:
Khi đàm phán trực tuyến với đối tác ở các múi giờ khác nhau, nguyên tắc nào là quan trọng nhất về mặt đạo đức?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự tôn trọng về mặt thời gian sinh học giúp duy trì mối quan hệ bền vững và đảm bảo sự tỉnh táo của cả hai bên trong đàm phán. Kết luận Lý giải Thỏa thuận và luân phiên thay đổi thời gian họp để công bằng cho cả hai bên.
Câu 11:
Việc sử dụng 'Màn hình chung' (Screen sharing) trong đàm phán online có tác dụng chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chia sẻ màn hình giúp các bên cùng nhìn vào một dữ liệu hoặc dự thảo văn bản, giảm thiểu sai sót và tăng tính đồng thuận. Kết luận Lý giải Tạo ra một tiêu điểm chung và tăng tính minh bạch cho thông tin.
Câu 12:
Theo quy định của GDPR (Châu Âu) và các luật bảo mật hiện hành, việc ghi âm/ghi hình cuộc đàm phán online cần điều kiện gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Để đảm bảo tính pháp lý và đạo đức, việc ghi lại dữ liệu cá nhân và nội dung đàm phán yêu cầu sự đồng thuận của mọi người tham gia. Kết luận Lý giải Phải có sự đồng ý của tất cả các bên tham gia.
Câu 13:
Hiện tượng 'Mệt mỏi do Zoom' (Zoom Fatigue) ảnh hưởng như thế nào đến kết quả đàm phán?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc phải duy trì sự chú ý liên tục vào các ô cửa sổ màn hình gây ra sự kiệt sức về nhận thức, ảnh hưởng đến chất lượng quyết định. Kết luận Lý giải Làm giảm sự tập trung và khả năng xử lý thông tin phức tạp.
Câu 14:
Trong đàm phán qua văn bản, việc sử dụng các biểu tượng cảm xúc (Emojis) nên được tiếp cận như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Emojis có thể giúp giảm bớt tính khô khan của văn bản nhưng cần phù hợp với văn hóa và mức độ chuyên nghiệp của mối quan hệ. Kết luận Lý giải Sử dụng thận trọng để bổ sung sắc thái tình cảm và làm mềm thông điệp.
Câu 15:
Lợi thế của việc sử dụng 'Phòng đột phá' (Breakout Rooms) trong đàm phán online đa phương là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phòng đột phá mô phỏng việc các bên 'ra ngoài hành lang' để thảo luận nội bộ, giúp việc quản lý đàm phán phức tạp hiệu quả hơn. Kết luận Lý giải Cho phép các nhóm thảo luận riêng tư và củng cố chiến thuật trước khi quay lại họp chung.
Câu 16:
Chiến thuật 'Mỏ neo' (Anchoring) trong đàm phán chat trực tuyến có đặc điểm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thông tin được viết ra trong cửa sổ chat đóng vai trò như một điểm tham chiếu cố định, tác động mạnh đến các đề nghị sau đó. Kết luận Lý giải Rất mạnh mẽ vì con số được viết ra văn bản tạo dấu ấn thị giác lâu dài.
Câu 17:
Khi gặp sự cố kỹ thuật (rớt mạng, lỗi mic) trong lúc đàm phán gay gắt, người đàm phán nên làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc duy trì thông tin liên lạc thông suốt qua các kênh dự phòng giúp bảo vệ tiến trình đàm phán và sự chuyên nghiệp. Kết luận Lý giải Thông báo ngay qua kênh dự phòng (điện thoại/tin nhắn) và đề nghị tạm dừng ngắn.
Câu 18:
Yếu tố 'Thời gian phản hồi' trong đàm phán qua email có thể được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phản hồi quá nhanh hoặc quá chậm đều có thể được đối phương diễn giải là dấu hiệu của sự nôn nóng hoặc sự thờ ơ, tùy vào bối cảnh. Kết luận Lý giải Một tín hiệu về sự quan tâm hoặc vị thế quyền lực của bên phản hồi.
Câu 19:
Lý thuyết 'Đồng bộ hóa phương tiện' (Media Synchronicity Theory) khuyên nên dùng kênh nào cho các nhiệm vụ hội tụ (đưa ra quyết định cuối cùng)?
💡 Lời giải chi tiết:
Để chốt các vấn đề và đạt được sự thống nhất, các kênh có tốc độ phản hồi nhanh và sự tương tác cao là hiệu quả nhất. Kết luận Lý giải Kênh có tính đồng bộ cao (như gọi thoại hoặc video trực tiếp).
Câu 20:
Sự khác biệt chính giữa đàm phán điện tử (E-negotiation) và đấu giá điện tử (E-auction) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đàm phán điện tử mang tính tích hợp cao hơn, cho phép điều chỉnh nhiều biến số để tạo ra giá trị chung thay vì chỉ đấu giá một biến số duy nhất. Kết luận Lý giải E-negotiation cho phép trao đổi đa chiều về các điều khoản, E-auction thường chỉ cạnh tranh về giá.
Câu 21:
Việc sử dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong chuẩn bị đàm phán online giúp ích gì nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
AI là công cụ hỗ trợ mạnh mẽ trong việc xử lý khối lượng lớn dữ liệu để đưa ra các gợi ý chiến thuật dựa trên xác suất. Kết luận Lý giải Phân tích dữ liệu lịch sử, dự đoán xu hướng và mô phỏng các kịch bản phản ứng của đối phương.
Câu 22:
Một 'Bản ghi nhớ chung' (Shared document) được chỉnh sửa trực tiếp bởi các bên có vai trò gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm việc chung trên một tài liệu trực tuyến giúp các bên cảm thấy mình cùng sở hữu quá trình và kết quả của thỏa thuận. Kết luận Lý giải Giảm bớt sự mơ hồ và tạo ra cam kết tâm lý chung đối với văn bản thỏa thuận.
Câu 23:
Trong đàm phán online, 'Sức mạnh của sự im lặng' được biểu hiện như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Vì không có sự hiện diện vật lý, sự im lặng không giải thích được có thể khiến đối phương hoang mang về tình trạng kết nối thay vì suy nghĩ về đề nghị. Kết luận Lý giải Dễ bị nhầm lẫn là lỗi kỹ thuật, nên cần được sử dụng đi kèm với thông báo rõ ràng.
Câu 24:
Khái niệm 'Digital Footprint' (Dấu chân số) giúp ích gì cho giai đoạn chuẩn bị đàm phán?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc tra cứu thông tin công khai của đối tác giúp nhà đàm phán xây dựng chiến lược tiếp cận phù hợp và tìm ra các điểm tương đồng. Kết luận Lý giải Tìm hiểu thông tin, phong cách và uy tín của đối phương qua mạng xã hội và internet.
Câu 25:
Tại sao việc thiết lập 'Luật chơi' (Ground rules) lại quan trọng hơn trong đàm phán trực tuyến?
💡 Lời giải chi tiết:
Các quy tắc về việc khi nào bật cam, cách thức biểu quyết hay kênh liên lạc dự phòng giúp cuộc đàm phán diễn ra trật tự. Kết luận Lý giải Để quản lý sự phức tạp của công nghệ và ngăn ngừa hiểu lầm về quy trình.