Bộ 8 - Trắc nghiệm Kiểm soát nội bộ online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Theo khuôn khổ COSO 2013, thành phần nào được coi là nền tảng cho tất cả các thành phần khác của hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo khuôn khổ COSO 2013, môi trường kiểm soát cung cấp kỷ luật và cấu trúc, tạo nên ý thức về kiểm soát của toàn bộ tổ chức nên được coi là nền tảng của hệ thống. Kết luận Lý giải Môi trường kiểm soát
Câu 2:
Việc một nhân viên kế toán vừa giữ con dấu vừa thực hiện việc ký séc thanh toán là vi phạm nguyên tắc nào trong kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc bất kiêm nhiệm yêu cầu sự tách biệt giữa các chức năng phê duyệt, thực hiện, ghi chép và bảo quản tài sản để ngăn ngừa gian lận. Kết luận Lý giải Nguyên tắc bất kiêm nhiệm
Câu 3:
Hành động nào sau đây được phân loại là kiểm soát ngăn ngừa (Preventive Control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ngăn ngừa được thiết kế để chặn đứng các sai sót hoặc gian lận trước khi chúng xảy ra, và phân quyền truy cập là ví dụ điển hình. Kết luận Lý giải Sử dụng mật khẩu và phân quyền truy cập hệ thống
Câu 4:
Trong hệ thống kiểm soát nội bộ, ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về việc thiết lập và duy trì hệ thống kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Ban Giám đốc (Management) có trách nhiệm thiết kế, triển khai và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ để đạt được các mục tiêu của tổ chức. Kết luận Lý giải Ban Giám đốc
Câu 5:
Rủi ro còn lại sau khi Ban Giám đốc đã áp dụng các biện pháp kiểm soát để ứng phó với rủi ro được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Rủi ro còn lại (Residual Risk) là mức độ rủi ro còn tồn tại sau khi các biện pháp ứng phó và kiểm soát đã được thực thi. Kết luận Lý giải Rủi ro còn lại
Câu 6:
Nguyên tắc nào trong 17 nguyên tắc của COSO 2013 yêu cầu tổ chức phải thiết lập các kênh báo cáo về những hành vi không tuân thủ đạo đức?
💡 Lời giải chi tiết:
Nguyên tắc 14 yêu cầu tổ chức thiết lập các quy trình truyền thông nội bộ hiệu quả, bao gồm cả các kênh báo cáo vi phạm ẩn danh. Kết luận Lý giải Nguyên tắc 14: Truyền thông nội bộ
Câu 7:
Một doanh nghiệp mua bảo hiểm cháy nổ cho kho hàng là ví dụ về phương thức ứng phó rủi ro nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Chia sẻ rủi ro (Sharing/Transferring) là việc chuyển giao một phần tổn thất tiềm tàng sang bên thứ ba như công ty bảo hiểm. Kết luận Lý giải Chia sẻ rủi ro
Câu 8:
Kiểm soát ứng dụng (Application Controls) trong môi trường CNTT thường bao gồm các hoạt động nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát ứng dụng tập trung vào tính chính xác, đầy đủ và hợp lệ của các giao dịch cụ thể được xử lý qua phần mềm. Kết luận Lý giải Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu đầu vào (Input validation)
Câu 9:
Hạn chế cố hữu nào của kiểm soát nội bộ xảy ra khi hai hoặc nhiều người cùng nhau thực hiện hành vi gian lận?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự thông đồng (Collusion) giữa các cá nhân có thể làm vô hiệu hóa nguyên tắc bất kiêm nhiệm và các thủ tục kiểm soát hiện có. Kết luận Lý giải Sự thông đồng
Câu 10:
Hoạt động giám sát (Monitoring Activities) trong COSO 2013 được thực hiện thông qua hình thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Giám sát hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp giữa các hoạt động tự kiểm tra thường xuyên trong quy trình và các cuộc đánh giá độc lập định kỳ. Kết luận Lý giải Giám sát thường xuyên và các đánh giá định kỳ độc lập
Câu 11:
Theo COSO 2013, mục tiêu nào liên quan đến việc bảo vệ tài sản khỏi sự mất mát, sử dụng trái phép hoặc hư hỏng?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo vệ tài sản được coi là một phần của mục tiêu hoạt động nhằm đảm bảo tính hiệu quả và hiệu suất của việc sử dụng các nguồn lực. Kết luận Lý giải Mục tiêu hoạt động
Câu 12:
Hành động nào sau đây là một ví dụ về kiểm soát phát hiện (Detective Control)?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm soát phát hiện nhằm tìm ra các sai sót hoặc gian lận đã xảy ra, và camera giúp ghi lại cũng như phát hiện các hành vi bất thường. Kết luận Lý giải Sử dụng camera giám sát tại khu vực quầy thu ngân
Câu 13:
Trong một tổ chức, bộ phận nào thường được coi là 'tuyến phòng thủ thứ ba' trong mô hình ba tuyến phòng thủ về quản trị rủi ro?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm toán nội bộ cung cấp sự đảm bảo độc lập và khách quan cho Hội đồng quản trị về hiệu quả của quản trị rủi ro và kiểm soát. Kết luận Lý giải Kiểm toán nội bộ
Câu 14:
Việc so sánh số liệu trên biên bản nhận hàng với hóa đơn của nhà cung cấp trước khi ghi sổ kế toán là hoạt động kiểm soát nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Đối chiếu là việc so sánh hai hoặc nhiều nguồn dữ liệu để đảm bảo tính khớp đúng và phát hiện chênh lệch kịp thời. Kết luận Lý giải Đối chiếu dữ liệu
Câu 15:
Yếu tố nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần 'Môi trường kiểm soát'?
💡 Lời giải chi tiết:
Chính sách quản trị rủi ro thiên tai cụ thể thường nằm trong quy trình đánh giá rủi ro hoặc hoạt động kiểm soát hơn là nền tảng môi trường kiểm soát. Kết luận Lý giải Chính sách và quy trình quản trị rủi ro thiên tai
Câu 16:
Tại sao việc 'Lấn lướt của quản lý' (Management Override) lại là một rủi ro nghiêm trọng đối với hệ thống kiểm soát nội bộ?
💡 Lời giải chi tiết:
Lấn lướt xảy ra khi những người có thẩm quyền bỏ qua các chốt kiểm soát để phục vụ mục đích riêng, gây khó khăn cho việc ngăn chặn gian lận. Kết luận Lý giải Vì cấp quản lý có quyền bỏ qua các quy trình kiểm soát đã thiết lập
Câu 17:
Mục tiêu 'Tuân thủ' trong kiểm soát nội bộ hướng tới việc đảm bảo tổ chức tuân thủ những gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu tuân thủ tập trung vào việc thực thi đúng các văn bản pháp luật và quy định của các cơ quan quản lý Nhà nước. Kết luận Lý giải Các luật lệ, quy định và tiêu chuẩn bên ngoài áp dụng cho tổ chức
Câu 18:
Một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả được kỳ vọng sẽ cung cấp sự đảm bảo như thế nào cho tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Do các hạn chế cố hữu, kiểm soát nội bộ chỉ cung cấp sự đảm bảo hợp lý chứ không phải tuyệt đối về việc đạt được mục tiêu. Kết luận Lý giải Sự đảm bảo hợp lý về việc đạt được các mục tiêu
Câu 19:
Việc đánh giá rủi ro gian lận (Fraud Risk Assessment) là một phần của thành phần nào trong COSO 2013?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá rủi ro bao gồm việc xác định và phân tích các loại rủi ro, trong đó rủi ro gian lận là một khía cạnh bắt buộc phải xem xét. Kết luận Lý giải Đánh giá rủi ro
Câu 20:
Nguyên tắc 'Truyền thông bên ngoài' (External Communication) yêu cầu tổ chức trao đổi thông tin với đối tượng nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Truyền thông bên ngoài bao gồm việc trao đổi thông tin với khách hàng, nhà cung cấp, cơ quan quản lý và các bên hữu quan khác về các vấn đề kiểm soát. Kết luận Lý giải Các bên liên quan bên ngoài có ảnh hưởng đến hệ thống kiểm soát
Câu 21:
Thủ tục 'Phê chuẩn' (Approval) trong kiểm soát nội bộ nhằm mục đích gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phê chuẩn là sự đồng ý của cấp có thẩm quyền cho phép một giao dịch hoặc một sự kiện được tiến hành theo đúng quy định. Kết luận Lý giải Xác nhận rằng giao dịch là hợp lệ và được thực hiện đúng thẩm quyền
Câu 22:
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến đạo đức nghề nghiệp trong một tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Thái độ và hành vi của cấp lãnh đạo định hình nên văn hóa và tiêu chuẩn đạo đức cho toàn bộ nhân viên trong tổ chức. Kết luận Lý giải Sự làm gương của Ban lãnh đạo cấp cao (Tone at the top)
Câu 23:
Kiểm soát chung về CNTT (IT General Controls - ITGC) KHÔNG bao gồm hoạt động nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Kiểm tra giới hạn nhập liệu là một kiểm soát ứng dụng cụ thể, trong khi ITGC tập trung vào môi trường CNTT tổng thể. Kết luận Lý giải Kiểm tra giới hạn giá trị nhập vào của một đơn hàng cụ thể
Câu 24:
Mục tiêu 'Báo cáo' (Reporting) theo COSO 2013 bao gồm những loại báo cáo nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Khuôn khổ COSO mở rộng mục tiêu báo cáo bao gồm cả thông tin tài chính, phi tài chính, báo cáo nội bộ và báo cáo công bố bên ngoài. Kết luận Lý giải Báo cáo tài chính và phi tài chính, dùng cho cả nội bộ và bên ngoài
Câu 25:
Khi một công ty quyết định không đầu tư vào một thị trường quốc tế có rủi ro chính trị cao, đây là ví dụ của?
💡 Lời giải chi tiết:
Né tránh rủi ro (Risk Avoidance) là hành động rút khỏi hoặc không tham gia vào hoạt động làm phát sinh rủi ro đó. Kết luận Lý giải Né tránh rủi ro