Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 6

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 6

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 6 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '除了小王以外,我们班的同学___去过中国。'

Câu 2: Chọn câu viết đúng cấu trúc ngữ pháp '越...越...':

Câu 3: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '你下午想喝茶___咖啡?'

Câu 4: Điền bổ ngữ khả năng thích hợp vào chỗ trống: '今天的作业太多了,我一个晚ang的时间做___。'

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '今天的天气___冷,你多穿点儿衣服吧。'

Câu 6: Chọn câu viết đúng cấu trúc câu chữ '把':

Câu 7: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '我的自行车___人骑走了。'

Câu 8: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '听到这个好消息,妹妹高兴___跳了起来。'

Câu 9: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '医生对病人生气___说:'你怎么又不吃药?''

Câu 10: Chọn câu viết đúng ngữ pháp với cấu trúc '又...又...':

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '你___去哪儿了?大家都在找你。'

Câu 12: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống để biểu thị hành động xảy ra muộn hoặc khó khăn: '我今天早上八点起床,九点___到公司。'

Câu 13: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả hai hành động diễn ra song song:

Câu 14: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống: '黑板上写___很多汉字,你看得懂吗?'

Câu 15: Điền bổ ngữ thích hợp vào chỗ trống: '听了他讲的笑话,大家都不由得笑___。'

Câu 16: Điền bổ ngữ thích hợp biểu thị hành động tiếp tục tiến hành: '虽然学汉语很难,但我一定会坚持学___。'

Câu 17: Chọn câu viết đúng ngữ pháp biểu thị ý nghĩa phủ định toàn bộ:

Câu 18: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___明天天气好,我们___去公园玩儿。'

Câu 19: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị thời gian duy trì của hành động:

Câu 20: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '这次考试他不合格,___他不聪明,___他没有认真复习。'

Câu 21: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống: '___这个问题,我们还需要再讨论一下。'

Câu 22: Chọn câu viết đúng cấu trúc so sánh hơn có số lượng cụ thể:

Câu 23: Điền phó từ phủ định '没' vào vị trí thích hợp trong câu chữ '把': '他 [A] 把 [B] 作业 [C] 做好 [D] 。'

Câu 24: Động từ hai âm tiết '休息' có hình thức lặp lại đúng ngữ pháp là:

Câu 25: Điền từ nghi vấn thích hợp vào chỗ trống: '你今天看上去不舒服,___了?'