Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 8

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 3 (SEO) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他比我跑___快得多'

Câu 2: Hãy chọn câu đúng ngữ pháp trong các câu sử dụng câu chữ '把' sau:

Câu 3: Trong câu bị động với chữ '被', thành phần nào sau đây có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp?

Câu 4: Điền cặp liên từ phù hợp vào chỗ trống: '除了小王___,其他人___到齐了'

Câu 5: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp vào chỗ trống: '听了他开的玩笑,大家都笑___了'

Câu 6: Điền phó từ phù hợp vào chỗ trống: '他早上八点上课,他七点___去教室了'

Câu 7: Dạng lặp lại phù hợp của động từ '休息' để thể hiện động tác diễn ra trong thời gian ngắn là gì?

Câu 8: Chọn cách diễn đạt đúng ngữ pháp để chỉ số lượng khoảng hơn 10 cái ghế:

Câu 9: Chọn cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '___天气很冷,___他还是坚持每天跑步'

Câu 10: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất để diễn đạt ý 'Tôi không nghe hiểu được lời anh ấy nói':

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '墙上挂___一张世界地图'

Câu 12: Chọn câu đúng ngữ pháp khi kết hợp các tính từ với cấu trúc '又...又...':

Câu 13: Từ '不得不' trong câu '因为下大雨,我们不得不取消比赛' mang ý nghĩa gì?

Câu 14: Chọn từ thích hợp để điền vào câu hỏi sau: '你下午想喝茶___喝咖啡?'

Câu 15: Điền cặp liên từ phù hợp vào chỗ trống: '___你努力学习,___能取得好成绩'

Câu 16: Chọn câu đúng ngữ pháp biểu thị ý 'Bạn muốn ăn cái gì thì tôi ăn cái đó':

Câu 17: Câu nào dưới đây sử dụng sai ngữ pháp về sự lặp lại của động từ?

Câu 18: Trong câu '他把行李收拾好了', phó từ '已经' nên được điền vào vị trí nào để câu đúng ngữ pháp?

Câu 19: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '___这个问题,我们还需要开会讨论一下'

Câu 20: Câu nào sau đây sử dụng sai phó từ '刚' hoặc danh từ thời gian '刚才'?

Câu 21: Cấu trúc '一...就...' trong câu '我一回家就写作业' diễn tả ý nghĩa nào sau đây?

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '小狗看到主人,马上跑了___'

Câu 23: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất về bổ ngữ trạng thái:

Câu 24: Điền cặp liên từ thích hợp vào chỗ trống: '这家超市的东西___便宜,___质量也很好'

Câu 25: Trong câu '下雨了', từ '了' ở cuối câu biểu thị ý nghĩa gì?