Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 10

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 10

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 10 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn câu đúng trong các câu sử dụng cấu trúc chữ '把' sau đây.

Câu 2: Trong câu bị động không có tác nhân thực hiện hành động '我的自行车___骑走了。', từ nào sau đây là phù hợp nhất?

Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống trong câu: '我们___这个问题已经进行了深入的讨论。'

Câu 4: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống để thể hiện sự căn dặn, nhắc nhở khẩn thiết: '明天的会议非常重要,你___不能迟到。'

Câu 5: Chọn cặp liên từ phù hợp nhất cho câu sau: '___你身体不舒服,___在家里好好休息吧。'

Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '___明天的天气怎么样,我们都要按时出发。'

Câu 7: Chọn câu đúng nhất về mặt ngữ pháp khi sử dụng động từ ly hợp '见面' để diễn đạt số lần gặp.

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这篇文章写得不太好,你需要___写一次。'

Câu 9: Xác định câu có bổ ngữ xu hướng phức hợp được sử dụng đúng ngữ pháp nhất.

Câu 10: Điền từ thích hợp nhất vào chỗ trống: '现在___十二点了,我们快去吃饭吧。'

Câu 11: Chọn câu đúng nhất biểu thị sự so sánh hơn về chiều cao sử dụng cấu trúc chữ '比'.

Câu 12: Điền cụm từ phù hợp vào chỗ trống để nhấn mạnh phương thức di chuyển trong quá khứ: '我们___坐飞机来北京的。'

Câu 13: Chọn câu đúng nhất khi sử dụng động từ ly hợp '帮忙' mang tân ngữ.

Câu 14: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '学校调整了教学计划,___提高了教学质量。'

Câu 15: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống: '你必须快点出发,___就会迟到了。'

Câu 16: Chọn câu đúng nhất sử dụng cấu trúc nhấn mạnh '连...都/也...'.

Câu 17: Điền từ thích hợp: '天气预报说今天有大雨,下午___下起雨来了。'

Câu 18: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để chuyển chủ đề: '这个计划我很赞成。___具体的时间,以后再商量。'

Câu 19: Chọn câu đúng ngữ pháp nhất về vị trí của cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn.

Câu 20: Chọn câu đúng nhất sử dụng số từ '二' hoặc '两' trước lượng từ.

Câu 21: Chọn câu đúng nhất thể hiện khả năng không thể ăn hết thức ăn sử dụng bổ ngữ khả năng.

Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他这个人很诚实,___不说谎。'

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '我___他今天可能不会来参加会议了。'

Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '___警方的调查,这起车祸是由超速引起的。'

Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他太累了,下了班一句话也不想说,___连晚饭都没吃就睡了。'