Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 8

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Khi hai phân câu trong câu ghép có cùng một chủ ngữ, vị trí của chủ ngữ đó so với liên từ '不仅' như thế nào?

Câu 2: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '______ 这个问题,我们 đã thảo luận nhiều lần rồi.'

Câu 3: Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc giả thiết nhượng bộ '即使……也……'?

Câu 4: Chọn từ thích hợp để điền vào câu sau: '这件衣服的颜色和大小都很______你。'

Câu 5: Trong câu '听到这个好消息,大家都笑______了。', từ nào điền vào chỗ trống là chính xác nhất?

Câu 6: Câu nào sau đây có trật tự từ đúng trong câu chữ '把'?

Câu 7: Từ '往往' khác với '经常' ở điểm nào sau đây?

Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '他最近太忙了,累______一句话也不想说。'

Câu 9: Câu nào sau đây sử dụng đúng cấu trúc phản vấn '难道……吗?'?

Câu 10: Câu nào sau đây sử dụng đúng từ ly hợp '见面'?

Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '______几年的努力,他的汉语水平有了很大的提高。'

Câu 12: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '______明天气温有多低,他______坚持晨跑。'

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '这件事发生得太______了,大家都没有准备。'

Câu 14: Điền các từ thích hợp vào chỗ trống: '这个问题太简单了,______小孩子______懂。'

Câu 15: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: '风不仅没有停,______越刮越大了。'

Câu 16: Câu nào sau đây diễn đạt đúng cấu trúc so sánh phủ định '没有'?

Câu 17: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '______你已经决定了,我们______支持你的选择。'

Câu 18: Chọn câu sử dụng đúng phó từ '稍微' (shāowēi)?

Câu 19: Câu nào sau đây là câu tồn hiện đúng ngữ pháp tiếng Trung?

Câu 20: Chọn câu đúng ngữ pháp có chứa giới từ '被' (bèi)?

Câu 21: Chọn cấu trúc thích hợp điền vào chỗ trống: '______在家里无聊地睡觉,______出去爬山呼吸新鲜空气。'

Câu 22: Từ nào điền vào chỗ trống là phù hợp nhất: '这件事我______忘了。'

Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '你必须按时吃药,______病很难好。'

Câu 24: Chọn câu sử dụng đúng từ '甚至' (shènzhì)?

Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '明天考试,你______不能迟到啊。'