Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 9

Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 9

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Ngữ pháp HSK 4 (SEO) - Bộ 9 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: 他把桌子上的面包_______了。

Câu 2: 这件衣服你穿_______真好看!

Câu 3: _______你已经决定了,我们_______全力支持你。

Câu 4: 这次考试,他_______拿了满分,只差了一分。

Câu 5: 昨晚放在桌子上的蛋糕被猫_______了。

Câu 6: 听到这个好消息,大家都高兴得笑_______。

Câu 7: _______明天下大雨,我们_______要按时出发。

Câu 8: 他_______聪明,_______非常努力,难怪每次考试都拿第一。

Câu 9: 这篇作文写得不够好,老师让我_______写一遍。

Câu 10: 这里的气候_______潮湿,你可能需要一段时间才能适应。

Câu 11: 天气阴了,_______一会要下雨,你带伞了吗?

Câu 12: 他的中文说得这么流利,_______他在中国生活了五年。

Câu 13: 听到他的声音,我立刻就听_______他是谁了。

Câu 14: _______经济的发展,人们的生活水平有了很大的提高。

Câu 15: 我平时工作很忙,_______周末才去公园散散步。

Câu 16: _______坚持练习,你的汉语水平_______能不断提高。

Câu 17: 这汤味道有点淡,请_______放点盐。

Câu 18: 你说了半天,_______想表达什么意思?

Câu 19: 经过几个月的锻炼,他的身体_______好起来了。

Câu 20: 这么简单的问题你都回答不出来,_______你没复习吗?

Câu 21: 你去超市的时候,_______帮我买一瓶牛奶吧。

Câu 22: 很多运动都对身体有好处,_______跑步、游泳和打羽毛球。

Câu 23: 他太累了,_______连晚饭都没吃就睡着了。

Câu 24: 这么难的一道题,他一个小学生_______做出来了!

Câu 25: 我们必须快点走,_______就要迟到了。