Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 11

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 11

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 11 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: あそこに 交番(こうばん)が ___。

Câu 2: あの ビルは 東(___)を 向いています。

Câu 3: まいにち ゆうびんきょくへ ___を 取りに 行きます。

Câu 4: 切手を ___ 買いました。

Câu 5: Tính từ trái nghĩa hoàn toàn với từ '暗い' (くらい) là từ nào dưới đây?

Câu 6: おなかが すきましたから、食堂で ごはんを ___。

Câu 7: Cách đọc Hiragana chính xác của chữ Hán '駅' trong câu '京都駅で 電車を 降ります。' là gì?

Câu 8: Từ vựng nào dưới đây đồng nghĩa với cụm từ '昨日の 夜' (きのうのよる)?

Câu 9: この 部屋は ___ですね。エアコンを つけましょう。

Câu 10: 毎朝 ラジオを ___。

Câu 11: Nghĩa tiếng Việt chính xác của từ 'あぶない' trong câu 'そこは あぶないですから、入らないでください。' là gì?

Câu 12: この 店の 果物は 安い(___)です。

Câu 13: 仕事が たくさん ありますから、___ 帰ります。

Câu 14: 会社まで バスと 地下鉄(___)で 行きます。

Câu 15: 傘を ___ 忘れてしまいました。

Câu 16: シャワーを ___ から 寝ます。

Câu 17: 運動を して、体(___)に 気を つけましょう。

Câu 18: 寒いので、上着(うわぎ)を ___。

Câu 19: Nghĩa tiếng Việt chính xác của danh từ chỉ thời gian '先週' (せんしゅう) là gì?

Câu 20: 将来、外国(___)へ 行きたいです。

Câu 21: この テストは とても ___でしたから、100点でした。

Câu 22: 日本語の 辞書を ___ ください。

Câu 23: この カメラは 三万(___)円です。

Câu 24: 山田さんの ___は どこに 住んでいますか。

Câu 25: 毎週(___) 土曜日に 図書館へ 行きます。