Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 8

Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 8

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng JLPT N5 (SEO) - Bộ 8 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'きょうは とても さむいので、あたたかい ___ を のみます'

Câu 2: Từ nào sau đây có nghĩa là 'nhà ga' trong tiếng Nhật?

Câu 3: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'あしたは ともだちと えいがかんへ ___ を みに いきます'

Câu 4: Chữ Kanji của từ 'としょかん' (thư viện) được viết như thế nào?

Câu 5: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'あめが ふっていますから、___ を かします'

Câu 6: Từ 'じてんしゃ' có nghĩa là gì?

Câu 7: Chọn tính từ trái nghĩa với từ 'あつい' (nóng - thời tiết)?

Câu 8: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'bức thư'?

Câu 9: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'まいあさ 6じに ___'

Câu 10: Từ 'デパート' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

Câu 11: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'つくえの うえに えんぴつが 3___ あります'

Câu 12: Từ nào sau đây có nghĩa là 'mọi người' (dùng để chào hỏi hoặc gọi chung)?

Câu 13: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'にほんごの べんきょうは ___ ですが、おもしろいです'

Câu 14: Từ 'しゃしん' trong 'しゃしんを とります' có nghĩa là gì?

Câu 15: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'りょこうの とき、たくさん ___ を かいました'

Câu 16: Cách đọc đúng của chữ Kanji '学生' trong JLPT N5 là gì?

Câu 17: Từ nào sau đây dùng để chỉ 'hôm kia' (hai ngày trước)?

Câu 18: Chọn cụm từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'おなかが すきましたから、しょくどうへ ___ に いきます'

Câu 19: Từ 'にぎやか' thuộc nhóm từ loại nào và mang ý nghĩa gì?

Câu 20: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'あそこは くるまが おおいですから、___ です'

Câu 21: Từ 'はがき' trong tiếng Nhật có nghĩa là gì?

Câu 22: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'にほんの ___ は 4つ あります。はる、なつ、あき、ふゆ です'

Câu 23: Từ nào sau đây có nghĩa là 'bên trong'?

Câu 24: Chọn từ thích hợp để điền vào chỗ trống: 'へやが くらいですから、___ を つけてください'

Câu 25: Cách đọc Hiragana của chữ Kanji '毎週' là gì?