Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 1

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 1

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 1 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Hàn, từ vựng nào sau đây được dùng để chỉ 'thời tiết'?

Câu 2: Đâu là từ trái nghĩa với tính từ '작다' (nhỏ) trong tiếng Hàn?

Câu 3: Khi nói về hành động 'mặc' đối với áo hoặc quần, động từ nào sau đây được sử dụng chính xác nhất?

Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '오늘은 화요일입니다. 내일은 ( )입니다.'

Câu 5: Từ vựng nào sau đây chỉ địa điểm 'bưu điện' trong tiếng Hàn?

Câu 6: Đối với người nói là nam, từ nào dùng để xưng hô với 'anh trai'?

Câu 7: Lượng từ nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất khi đếm số lượng người?

Câu 8: Trong các từ vựng sau, từ nào KHÔNG thuộc nhóm đồ uống?

Câu 9: Chọn động từ phù hợp để hoàn thành câu: '버스를 ( )' (Đi xe buýt).

Câu 10: Từ vựng nào sau đây có ý nghĩa tương đương với từ '매우' (rất)?

Câu 11: Câu chào nào sau đây được sử dụng khi bạn là người rời đi, còn người kia ở lại?

Câu 12: Từ vựng '오른쪽' mang ý nghĩa là gì khi dùng để chỉ phương hướng?

Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống: '사과가 ( ). 그래서 안 삽니다.' (Táo ... Vì vậy tôi không mua).

Câu 14: Từ nào sau đây chỉ nghề nghiệp 'Cảnh sát' trong tiếng Hàn?

Câu 15: Từ '검은색' (hoặc 까만색) dùng để chỉ màu gì?

Câu 16: Đại từ nghi vấn nào được sử dụng để hỏi về 'lý do' (Tại sao)?

Câu 17: Động từ '씻다' (rửa) thường đi kèm với danh từ nào sau đây nhất trong sinh hoạt cá nhân hàng ngày?

Câu 18: Đâu là từ vựng chỉ 'đôi mắt' (bộ phận thị giác) trên cơ thể người?

Câu 19: Từ '작년' được dùng để chỉ mốc thời gian nào?

Câu 20: Khi bạn cảm thấy muốn ăn đồ ăn, bạn sẽ miêu tả trạng thái sinh lý của mình bằng cụm từ nào?

Câu 21: Hành động 'làm bài tập về nhà' được biểu đạt bằng cụm từ nào?

Câu 22: Mùa nào trong năm có đặc điểm thời tiết '덥다' (nóng) theo các từ vựng mùa màng TOPIK I?

Câu 23: Nếu một quyển sách nằm trên mặt bàn, từ chỉ vị trí nào được sử dụng để miêu tả?

Câu 24: Từ vựng '영화' (phim) thường đi liền với động từ nào để tạo thành cụm 'xem phim'?

Câu 25: Liên từ nào sau đây mang ý nghĩa 'nhưng', dùng để thể hiện sự tương phản giữa hai câu?