Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 3

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 3

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 3 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Điền động từ phù hợp vào chỗ trống: '비가 와서 우산을 ( ) 나갔어요.'

Câu 2: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'ngã tư' trong tiếng Hàn?

Câu 3: Chọn từ trái nghĩa với từ '가깝다' (gần).

Câu 4: Từ kính ngữ của '나이' (tuổi) là gì?

Câu 5: Câu nào sau đây miêu tả thời tiết 'tuyết rơi nhiều'?

Câu 6: Nếu hôm nay là '수요일' (thứ Tư) thì '모레' (ngày kia) là thứ mấy?

Câu 7: Người làm công việc 'nấu ăn ở nhà hàng' được gọi là gì?

Câu 8: Động từ nào được dùng khi bạn 'chuyển từ tàu điện ngầm sang xe buýt'?

Câu 9: Biểu hiện '우표를 모으다' có nghĩa tiếng Việt là gì?

Câu 10: Nơi nào bạn đến để 'gửi bưu kiện hoặc thư'?

Câu 11: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'thỉnh thoảng, đôi khi'?

Câu 12: Từ nào miêu tả vị 'ngọt' của thức ăn?

Câu 13: Từ vựng '영수증' có nghĩa là gì trong ngữ cảnh mua sắm?

Câu 14: Chọn động từ thích hợp: '아침에 일어나서 가장 먼저 얼굴을 ( ).'

Câu 15: Khi bạn làm việc quá nhiều và cảm thấy kiệt sức, bạn sẽ dùng từ nào?

Câu 16: Hành động 'rút tiền' ở ngân hàng dùng cụm từ nào sau đây?

Câu 17: Động từ nào đi kèm với '안경' (kính mắt)?

Câu 18: Từ '똑바로' thường được dùng trong ngữ cảnh nào?

Câu 19: Phân biệt '잃어버리다' và '잊어버리다', từ '잊어버리다' có nghĩa là gì?

Câu 20: Đồ vật nào dùng để soi mặt, trang điểm hoặc chỉnh đốn trang phục?

Câu 21: Từ vựng chỉ 'bờ vai' trong tiếng Hàn là gì?

Câu 22: Nơi nào là 'hiệu thuốc' trong tiếng Hàn?

Câu 23: Trái nghĩa với từ '어렵다' (khó) là từ nào?

Câu 24: Mùa có thời tiết nóng nhất và thường có kỳ nghỉ hè ở Hàn Quốc là mùa nào?

Câu 25: Người con trai gọi 'anh trai' của mình bằng từ gì?