Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 4

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 4

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK I (SEO) - Bộ 4 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Khi muốn tìm kiếm thông tin trên internet, người Hàn Quốc thường dùng từ nào dưới đây đi với động từ '하다'?

Câu 2: Chọn từ phù hợp để điền vào chỗ trống: '원하는 정보를 보려면 이 버튼을 ( )야 합니다.'

Câu 3: Khi đăng tải một bức ảnh hoặc bài viết lên mạng xã hội, động từ nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất ở trình độ TOPIK I?

Câu 4: Từ nào dưới đây có nghĩa là 'mật khẩu' để đăng nhập bảo mật vào các trang web hoặc tài khoản cá nhân?

Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau: '요즘 사람들은 ( )을/를 통해 뉴스를 많이 봅니다.'

Câu 6: Khi viết sai bài đăng hoặc muốn loại bỏ một tài liệu không cần thiết trên trang web, bạn dùng động từ nào?

Câu 7: Từ mượn tiếng Anh nào dưới đây được sử dụng phổ biến để chỉ 'trang chủ' của một tổ chức hoặc doanh nghiệp?

Câu 8: Trong kỹ thuật SEO, việc xây dựng 'liên kết' giữa các bài viết là rất quan trọng. Từ tiếng Hàn nào mang ý nghĩa này?

Câu 9: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: '네이버에서 맛있는 식당을 ( )고 싶어요.'

Câu 10: Khi bạn tiến hành gửi một thư điện tử (이메일) cho đối tác hoặc khách hàng, bạn dùng động từ nào?

Câu 11: Thiết bị điện tử văn phòng cơ bản nhất dùng để quản lý trang web, viết bài và tối ưu hóa SEO là gì?

Câu 12: Khi muốn nhắc đến phần hiển thị hình ảnh và nội dung của máy tính hay điện thoại, từ nào được dùng?

Câu 13: Khi đọc tin tức hoặc bài đăng blog, người dùng thường viết gì để thể hiện ý kiến cá nhân của họ?

Câu 14: Để có quyền truy cập vào các tính năng đầy đủ của một diễn đàn, người dùng cần làm gì trước tiên?

Câu 15: Để tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn trên các công cụ tìm kiếm, doanh nghiệp thường trả tiền cho dịch vụ nào?

Câu 16: Khi phát hiện một bài viết hữu ích và muốn lan tỏa cho nhiều người khác cùng đọc, bạn dùng động từ nào?

Câu 17: Giá trị cốt lõi mà người dùng tìm kiếm trên Google hoặc Naver để giải quyết thắc mắc của họ là gì?

Câu 18: Thiết bị di động thông minh cầm tay giúp người dùng lướt web và tìm kiếm thông tin mọi lúc mọi nơi là gì?

Câu 19: Khi người dùng muốn tải một tài liệu hướng dẫn SEO từ website về máy, họ sử dụng động từ nào kết hợp với '다운로드'?

Câu 20: Sau khi soạn thảo một bài viết blog chất lượng, hành động nào giúp bạn lưu trữ văn bản đó vào hệ thống?

Câu 21: Mỗi trang web đều có một đường dẫn định danh duy nhất (URL) để người dùng truy cập, tiếng Hàn gọi đường dẫn này là gì?

Câu 22: Khi hệ thống yêu cầu người dùng thay đổi mật khẩu định kỳ để nâng cao tính bảo mật, bạn dùng động từ nào?

Câu 23: Để khởi động máy tính trước khi thực hiện công việc viết bài chuẩn SEO, bạn sử dụng cụm từ nào?

Câu 24: Hành động tắt máy tính sau khi hoàn thành xong công việc tối ưu hóa trang web được diễn đạt bằng cụm từ nào?

Câu 25: Trước khi xuất bản một bài đăng, việc kiểm tra kỹ lưỡng nội dung và định dạng được diễn đạt bằng động từ nào?