Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 2

Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 2

Lưu ý: Nội dung trong bài Trắc nghiệm Từ vựng TOPIK II (SEO) - Bộ 2 chỉ dành cho mục đích tham khảo và học tập. Ban quản trị không chịu trách nhiệm về tính pháp lý hoặc kết quả thực tế khi áp dụng các thông tin này. Chúng tôi KHÔNG yêu cầu bất kỳ quyền truy cập nào vào hệ thống của bạn, KHÔNG theo dõi thao tác và KHÔNG thu thập dữ liệu cá nhân của bạn trong suốt quá trình làm bài.

Thời gian còn lại: --:--

Câu 1: Trong tiếng Hàn TOPIK II, từ '거두다' trong cụm từ '성공을 거두다' (gặt hái thành công) có nghĩa tương đương với từ nào sau đây?

Câu 2: Từ nào sau đây là từ trái nghĩa của '느슨하다' (lỏng lẻo, lờ đờ) trong tiếng Hàn TOPIK II?

Câu 3: Thành ngữ '손을 떼다' trong tiếng Hàn TOPIK II có nghĩa là gì?

Câu 4: Đâu là nghĩa chính xác của từ '걸다' trong câu '벽에 그림을 걸다'?

Câu 5: Từ '과장하다' (khoa trương) trong tiếng Hàn TOPIK II mang ý nghĩa nào sau đây?

Câu 6: Từ tượng hình '끄덕끄덕' trong tiếng Hàn thường được dùng để mô tả động tác nào sau đây?

Câu 7: Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: '정부는 청년 실업 문제를 해결하기 위한 대책을 ( )하고 있다.'

Câu 8: Trong văn cảnh TOPIK II, từ '번거롭다' mang nghĩa là gì?

Câu 9: Tục ngữ '누워서 떡 먹기' trong tiếng Hàn tương đương với ý nghĩa của câu thành ngữ nào trong tiếng Việt?

Câu 10: Từ '쇠퇴하다' (suy thoái, suy tàn) thường được dùng để mô tả trạng thái nào sau đây?

Câu 11: Từ '조절하다' (điều tiết, điều chỉnh) phù hợp nhất với ngữ cảnh nào dưới đây?

Câu 12: Từ '부작용' (tác dụng phụ) trong y học và xã hội học mang nghĩa là gì?

Câu 13: Từ nào sau đây chứa tiền tố '무-' (vô/không) mang nghĩa là không có ý chí hoặc không có tinh thần lực lượng?

Câu 14: Từ '촉진하다' (xúc tiến, thúc đẩy) có nghĩa là gì trong các văn cảnh kinh tế - xã hội của TOPIK II?

Câu 15: Từ '수월하다' trong tiếng Hàn đồng nghĩa với từ nào sau đây?

Câu 16: Từ '마련하다' trong câu '대책을 마련하다' mang ý nghĩa nào sau đây?

Câu 17: Cụm từ quán dụng '발을 벗고 나서다' (chân đất bước ra) mang ý nghĩa gì?

Câu 18: Từ '선입견' (thành kiến, định kiến) được định nghĩa như thế nào trong tiếng Hàn?

Câu 19: Từ '부추기다' (kích động, xúi giục) có nghĩa là gì?

Câu 20: Từ '계기' (cơ hội, động cơ, bước ngoặt) trong câu '이번 사건은 그가 변화하는 계기가 되었다' mang nghĩa là gì?

Câu 21: Từ '치솟다' (tăng vọt, vút lên) thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế nào sau đây?

Câu 22: Trạng từ '무려' (lên tới, tận, những) thường được dùng trước một số từ chỉ số lượng nhằm nhấn mạnh điều gì?

Câu 23: Từ '악순환' (vòng quẩn quanh, cái vòng luẩn quẩn độc hại) được định nghĩa như thế nào?

Câu 24: Từ '허술하다' (lỏng lẻo, sơ hở, tồi tàn) thường dùng để miêu tả điều gì?

Câu 25: Thành ngữ '귀를 기울이다' (nghiêng tai - lắng nghe) có nghĩa là gì?