Bộ 10 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu Hành vi tổ chức, mục tiêu cốt lõi của việc tìm hiểu hành vi của cá nhân, nhóm và cấu trúc là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo phân tích phổ biến, Hành vi tổ chức (OB) là lĩnh vực nghiên cứu tác động của các yếu tố nhằm áp dụng những kiến thức đó vào việc cải thiện hiệu quả của tổ chức. Kết luận Lý giải: Cải thiện hiệu quả hoạt động và sự thành công chung của tổ chức.
Câu 2:
Trong mô hình tính cách 'Năm đặc điểm lớn' (Big Five), đặc điểm nào mô tả một người có trách nhiệm, có tổ chức và đáng tin cậy?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự tận tâm là thước đo về mức độ tin cậy, thể hiện qua việc cá nhân đó có kỷ luật và định hướng thành tích rõ ràng. Kết luận Lý giải: Sự tận tâm (Conscientiousness).
Câu 3:
Theo lý thuyết của Hofstede, chiều hướng văn hóa nào thể hiện mức độ một xã hội chấp nhận sự phân bổ quyền lực không đồng đều trong các tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Khoảng cách quyền lực mô tả mức độ mà các thành viên ít quyền lực hơn trong tổ chức chấp nhận việc quyền lực được phân bổ không ngang bằng. Kết luận Lý giải: Khoảng cách quyền lực (Power Distance).
Câu 4:
Theo Tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu nào liên quan đến sự tự trọng, sự công nhận và địa vị xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhu cầu được tôn trọng bao gồm các yếu tố bên trong như lòng tự trọng và các yếu tố bên ngoài như địa vị, sự chú ý và sự công nhận từ người khác. Kết luận Lý giải: Nhu cầu được tôn trọng.
Câu 5:
Hiện tượng một cá nhân có xu hướng cố bám lấy những thông tin ban đầu và không điều chỉnh kịp thời khi có thông tin mới được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiên kiến neo đậu xảy ra khi cá nhân quá chú trọng vào thông tin đầu tiên nhận được khi đưa ra các đánh giá hoặc quyết định tiếp theo. Kết luận Lý giải: Thiên kiến neo đậu (Anchoring bias).
Câu 6:
Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng cho cấp dưới để họ vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo biến đổi là quá trình lãnh đạo khơi dậy niềm tin, sự ngưỡng mộ và lòng trung thành để nhân viên nỗ lực vượt bậc. Kết luận Lý giải: Lãnh đạo biến đổi (Transformational Leadership).
Câu 7:
Trong mô hình phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào xuất hiện những xung đột nội bộ khi các thành viên tranh giành vị trí và vai trò?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn bão táp là giai đoạn xung đột trong nhóm khi các thành viên phản kháng lại sự kiểm soát và bộc lộ những khác biệt về quan điểm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn bão táp (Storming).
Câu 8:
Thái độ của một cá nhân thường bao gồm ba thành phần chính, đó là những thành phần nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một thái độ hoàn chỉnh bao gồm niềm tin (nhận thức), cảm xúc (tình cảm) và ý định hành động (hành vi) đối với một đối tượng. Kết luận Lý giải: Nhận thức, tình cảm và hành vi.
Câu 9:
Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'nhân tố duy trì' (hygiene factor) giúp ngăn ngừa sự bất mãn?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân tố duy trì là những yếu tố ngoại vi như tiền lương và điều kiện làm việc, nếu không tốt sẽ gây bất mãn nhưng nếu tốt cũng không tạo ra động lực mạnh mẽ. Kết luận Lý giải: Điều kiện làm việc.
Câu 10:
Khi một nhà quản lý đánh giá sai về nhân viên bằng cách quá chú trọng vào các đặc điểm cá nhân mà bỏ qua các yếu tố hoàn cảnh, họ đang mắc lỗi gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Sai lầm quy kết cơ bản là xu hướng đánh giá thấp tác động của các yếu tố bên ngoài và đánh giá cao tác động của các yếu tố cá nhân khi giải thích hành vi của người khác. Kết luận Lý giải: Sai lầm quy kết cơ bản (Fundamental attribution error).
Câu 11:
Quá trình chuyển đổi các ý tưởng thành một hình thức biểu tượng hoặc ngôn ngữ để truyền tin được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Mã hóa là bước đầu tiên trong quá trình truyền tin, nơi người gửi chuyển thông điệp thành các ký hiệu mà người nhận có thể hiểu được. Kết luận Lý giải: Mã hóa.
Câu 12:
Trong các phong cách xử lý xung đột, phong cách nào thể hiện sự quyết liệt cao trong việc đạt được mục tiêu cá nhân và ít hợp tác với đối phương?
💡 Lời giải chi tiết:
Phong cách cạnh tranh được sử dụng khi một bên cố gắng giành chiến thắng và đạt được lợi ích của mình bất chấp sự ảnh hưởng đến bên kia. Kết luận Lý giải: Cạnh tranh (Competing).
Câu 13:
Hệ thống các ý nghĩa chung, niềm tin và giá trị được các thành viên trong tổ chức chia sẻ và giúp phân biệt tổ chức này với tổ chức khác gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa tổ chức đóng vai trò như 'keo dính' xã hội giúp định hướng hành vi và tạo ra bản sắc riêng cho doanh nghiệp. Kết luận Lý giải: Văn hóa tổ chức.
Câu 14:
Loại cấu trúc tổ chức nào thường có mức độ chuyên môn hóa thấp, phạm vi kiểm soát rộng và quyền lực tập trung vào một người duy nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc đơn giản phổ biến ở các doanh nghiệp nhỏ, nơi chủ sở hữu trực tiếp quản lý mọi hoạt động với rất ít các cấp bậc trung gian. Kết luận Lý giải: Cấu trúc đơn giản.
Câu 15:
Theo Thuyết kỳ vọng của Vroom, yếu tố 'Kỳ vọng' (Expectancy) phản ánh niềm tin nào của cá nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỳ vọng trong mô hình của Vroom là xác suất được nhận thức rằng việc bỏ ra một lượng nỗ lực nhất định sẽ dẫn đến hiệu quả công việc như mong đợi. Kết luận Lý giải: Nỗ lực sẽ dẫn đến kết quả hoàn thành công việc.
Câu 16:
Trong mô hình thay đổi ba bước của Kurt Lewin, bước đầu tiên nhằm xóa bỏ những thói quen cũ và chuẩn bị cho sự thay đổi được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phá băng là giai đoạn cần thiết để vượt qua các áp lực của sự trì trệ và chuẩn bị cho tổ chức tiếp nhận những phương thức hoạt động mới. Kết luận Lý giải: Phá băng (Unfreezing).
Câu 17:
Loại quyền lực nào dựa trên khả năng áp dụng các hình phạt hoặc sự đe dọa đối với người dưới quyền nếu họ không tuân thủ?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực cưỡng chế phụ thuộc vào nỗi sợ hãi về những hậu quả tiêu cực như bị kỷ luật, sa thải hoặc khiển trách. Kết luận Lý giải: Quyền lực cưỡng chế.
Câu 18:
Phương pháp thương lượng nào hướng tới việc tìm kiếm các giải pháp 'thắng - thắng' (win-win) và xây dựng mối quan hệ lâu dài giữa các bên?
💡 Lời giải chi tiết:
Thương lượng hợp tác tập trung vào việc mở rộng lợi ích chung để cả hai bên đều cảm thấy hài lòng với kết quả đạt được. Kết luận Lý giải: Thương lượng hợp tác (Integrative bargaining).
Câu 19:
Sự khác biệt về các đặc điểm dễ nhận thấy như tuổi tác, giới tính và sắc tộc trong một nhóm làm việc được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đa dạng cấp độ bề mặt liên quan đến những khác biệt nhân khẩu học dễ quan sát nhưng không nhất thiết phản ánh cách con người suy nghĩ hay cảm nhận. Kết luận Lý giải: Đa dạng cấp độ bề mặt (Surface-level diversity).
Câu 20:
Thuyết tự quyết (Self-Determination Theory) cho rằng động lực của con người sẽ cao nhất khi họ cảm thấy hành động của mình là do họ tự lựa chọn, điều này nhấn mạnh yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết tự quyết tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu tự chủ, năng lực và sự liên kết để thúc đẩy động lực xuất phát từ chính bản thân cá nhân. Kết luận Lý giải: Động lực nội tại.
Câu 21:
Kỹ thuật thiết kế công việc nào thực hiện việc chuyển đổi định kỳ một nhân viên từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác ở cùng mức độ kỹ năng?
💡 Lời giải chi tiết:
Luân chuyển công việc giúp giảm bớt sự nhàm chán, tăng cường kỹ năng đa dạng và giúp nhân viên hiểu rõ hơn về các bộ phận khác nhau trong tổ chức. Kết luận Lý giải: Luân chuyển công việc (Job rotation).
Câu 22:
Trạng thái tâm lý liên quan đến những cảm xúc mãnh liệt hướng vào một ai đó hoặc một sự việc cụ thể được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Cảm xúc là những phản ứng tâm lý ngắn hạn, cường độ cao và thường có nguyên nhân cụ thể rõ ràng. Kết luận Lý giải: Cảm xúc (Emotions).
Câu 23:
Hiện tượng các cá nhân thường nỗ lực ít hơn khi làm việc theo nhóm so với khi làm việc một mình được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiện tượng ỷ lại tập thể xảy ra khi trách nhiệm cá nhân bị phân tán trong một nhóm lớn, dẫn đến việc giảm bớt sự đóng góp cá nhân. Kết luận Lý giải: Hiện tượng ỷ lại tập thể (Social loafing).
Câu 24:
Trong mô hình ngẫu nhiên của Fiedler, yếu tố nào phản ánh mức độ ảnh hưởng của nhà lãnh đạo đối với các biến số như tuyển dụng, sa thải và tăng lương?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực vị trí là mức độ mà vị trí chính thức của người lãnh đạo cho phép họ kiểm soát và điều hành các nguồn lực cũng như nhân sự. Kết luận Lý giải: Quyền lực vị trí (Position power).
Câu 25:
Dòng quyền lực chính thức kéo dài từ các cấp quản lý cao nhất xuống đến những nhân viên ở cấp thấp nhất trong tổ chức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Chuỗi mệnh lệnh xác định rõ ai là người báo cáo cho ai, giúp duy trì sự thống nhất trong quản lý và điều hành. Kết luận Lý giải: Chuỗi mệnh lệnh.