Bộ 15 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong nghiên cứu Hành vi tổ chức, cấp độ phân tích nào tập trung vào các biến số như quyền lực, xung đột và giao tiếp giữa các thành viên?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo mô hình phân tích của Stephen Robbins, các yếu tố như giao tiếp, lãnh đạo và chính trị thuộc phạm vi nghiên cứu tương tác giữa người với người. Kết luận Lý giải: Cấp độ nhóm
Câu 2:
Thành phần nào trong thái độ liên quan đến niềm tin, ý kiến hoặc kiến thức mà một người nắm giữ về một đối tượng?
💡 Lời giải chi tiết:
Thành phần nhận thức (cognitive component) là khía cạnh mô tả hoặc niềm tin của một thái độ, đặt nền tảng cho các phản ứng cảm xúc tiếp theo. Kết luận Lý giải: Thành phần nhận thức
Câu 3:
Theo lý thuyết của Leon Festinger, sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi gây ra trạng thái tâm lý khó chịu được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết bất hòa nhận thức (Cognitive Dissonance) giải thích rằng cá nhân sẽ cố gắng giảm thiểu sự mâu thuẫn giữa thái độ và hành động để đạt được sự ổn định. Kết luận Lý giải: Sự bất hòa nhận thức
Câu 4:
Một nhân viên luôn tươi cười và tỏ ra thân thiện với khách hàng dù đang gặp chuyện buồn cá nhân đang thực hiện hành vi nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Lao động cảm xúc (Emotional Labor) là việc nhân viên phải thể hiện những cảm xúc theo quy định của tổ chức trong các giao dịch trực tiếp. Kết luận Lý giải: Lao động cảm xúc
Câu 5:
Trong mô hình Big Five, đặc điểm tính cách nào mô tả một người có xu hướng đáng tin cậy, kỷ luật và định hướng thành tựu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự tận tâm (Conscientiousness) là yếu tố dự báo tốt nhất về hiệu suất công việc vì nó phản ánh khả năng lập kế hoạch và kiên trì. Kết luận Lý giải: Sự tận tâm
Câu 6:
Lỗi tri giác nào xảy ra khi chúng ta đánh giá một người chỉ dựa trên ấn tượng về một đặc điểm duy nhất của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng hào quang (Halo Effect) khiến người quan sát mở rộng một đặc điểm tích cực hoặc tiêu cực sang toàn bộ nhân cách của đối tượng. Kết luận Lý giải: Hiệu ứng hào quang
Câu 7:
Trong Thuyết quy kết (Attribution Theory), yếu tố nào xem xét liệu cùng một người có hành động tương tự trong các tình huống khác nhau hay không?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự khác biệt (Distinctiveness) kiểm tra xem hành vi đó có đặc thù cho một tình huống cụ thể hay xảy ra thường xuyên ở nhiều bối cảnh. Kết luận Lý giải: Sự khác biệt
Câu 8:
Khái niệm 'Lý trí giới hạn' (Bounded Rationality) trong ra quyết định được đề xuất bởi nhà khoa học nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Herbert Simon đã nhận giải Nobel cho nghiên cứu chứng minh con người không thể xử lý mọi thông tin mà chỉ đưa ra các quyết định 'đủ tốt'. Kết luận Lý giải: Herbert Simon
Câu 9:
Theo Thuyết hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'nhân tố duy trì' (hygiene factor)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các nhân tố duy trì như lương bổng và điều kiện làm việc chỉ giúp ngăn chặn sự bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực bền vững. Kết luận Lý giải: Điều kiện làm việc
Câu 10:
Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom cho rằng động lực là kết quả của sự kết hợp giữa ba yếu tố: Kỳ vọng, Phương tiện và...
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị phần thưởng (Valence) là mức độ quan trọng mà cá nhân gán cho phần thưởng nhận được từ kết quả công việc. Kết luận Lý giải: Giá trị phần thưởng
Câu 11:
Khi một nhân viên cảm thấy tỷ lệ 'đầu vào/đầu ra' của mình thấp hơn so với đồng nghiệp, theo Thuyết công bằng, họ có xu hướng làm gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo J. Stacy Adams, khi cảm thấy bất công, cá nhân sẽ điều chỉnh đầu vào (giảm nỗ lực) để thiết lập lại sự cân bằng tâm lý. Kết luận Lý giải: Giảm nỗ lực làm việc
Câu 12:
Trong các giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào xuất hiện sự xung đột nội bộ về quyền kiểm soát và vai trò?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn sóng gió (Storming) là thời điểm các thành viên bộc lộ quan điểm cá nhân dẫn đến các mâu thuẫn về cấu trúc nhóm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn sóng gió
Câu 13:
Hiện tượng 'Tư duy nhóm' (Groupthink) thường dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm gây áp lực buộc các thành viên phải đồng ý với quan điểm chung, làm mất đi tính khách quan và sự phản biện cần thiết. Kết luận Lý giải: Ngăn chặn các ý kiến phản biện
Câu 14:
Điểm khác biệt chính giữa 'Nhóm làm việc' (Work Group) và 'Đội làm việc' (Work Team) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong khi nhóm làm việc tập trung vào chia sẻ thông tin, đội làm việc tạo ra sự hiệp lực (synergy) giúp nỗ lực của tập thể lớn hơn tổng nỗ lực cá nhân. Kết luận Lý giải: Đội tạo ra sự hiệp lực tích cực
Câu 15:
Trong quá trình giao tiếp, yếu tố nào gây ra sự bóp méo hoặc cản trở thông điệp khiến người nhận không hiểu đúng ý người gửi?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhiễu (Noise) bao gồm mọi rào cản từ môi trường, tâm lý hoặc ngôn ngữ làm sai lệch thông tin trong quá trình truyền tải. Kết luận Lý giải: Nhiễu
Câu 16:
Lý thuyết Lãnh đạo tình huống của Fiedler sử dụng công cụ nào để xác định phong cách lãnh đạo cơ bản của một cá nhân?
💡 Lời giải chi tiết:
Thang đo Đồng nghiệp ít được ưa thích nhất (Least Preferred Co-worker - LPC) giúp phân biệt lãnh đạo định hướng nhiệm vụ hay định hướng mối quan hệ. Kết luận Lý giải: Khảo sát LPC
Câu 17:
Phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc truyền cảm hứng, khuyến khích sự sáng tạo và thay đổi nhận thức của cấp dưới?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) hướng đến việc thay đổi mục tiêu cá nhân của nhân viên để phù hợp với tầm nhìn chung của tổ chức. Kết luận Lý giải: Lãnh đạo chuyển đổi
Câu 18:
Quyền lực phát sinh từ vị trí chính thức của một người trong sơ đồ tổ chức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực pháp định (Legitimate power) dựa trên sự chấp nhận của các thành viên về thẩm quyền của một vị trí trong hệ thống phân cấp. Kết luận Lý giải: Quyền lực pháp định
Câu 19:
Dạng xung đột nào được coi là có lợi cho tổ chức vì nó thúc đẩy sự tranh luận và cải tiến?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột chức năng (Functional conflict) hỗ trợ các mục tiêu của nhóm và giúp nâng cao hiệu quả làm việc thông qua việc phê phán tích cực. Kết luận Lý giải: Xung đột chức năng
Câu 20:
Trong các chiến lược giải quyết xung đột, chiến lược 'Né tránh' phù hợp nhất khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Né tránh là phương án tối ưu khi cái giá của sự đối đầu lớn hơn lợi ích thu được hoặc khi vấn đề không mang tính chiến lược. Kết luận Lý giải: Vấn đề nhỏ nhặt hoặc cần thời gian để hạ nhiệt
Câu 21:
Cấu trúc tổ chức nào kết hợp giữa phân chia theo chức năng và phân chia theo sản phẩm/dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận tạo ra hệ thống báo cáo kép, cho phép tổ chức linh hoạt sử dụng nguồn lực chuyên môn cho các dự án khác nhau. Kết luận Lý giải: Cấu trúc ma trận
Câu 22:
Yếu tố nào sau đây là đặc điểm chính của Văn hóa tổ chức, phản ánh mức độ nhân viên được khuyến khích thử nghiệm cái mới?
💡 Lời giải chi tiết:
Tính đổi mới và chấp nhận rủi ro đo lường mức độ mà tổ chức thúc đẩy nhân viên sáng tạo thay vì chỉ tuân thủ quy trình cũ. Kết luận Lý giải: Sự đổi mới và chấp nhận rủi ro
Câu 23:
Quá trình giúp nhân viên mới thích nghi với văn hóa và cách làm việc của tổ chức được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hòa nhập văn hóa (Socialization) là quá trình chuyển đổi người từ bên ngoài thành một thành viên thực thụ của tổ chức. Kết luận Lý giải: Hòa nhập văn hóa
Câu 24:
Loại căng thẳng (stress) nào có tác động tích cực, giúp cá nhân tập trung và nỗ lực đạt mục tiêu cao hơn?
💡 Lời giải chi tiết:
Eustress là trạng thái căng thẳng lành mạnh giúp kích thích tinh thần và cải thiện hiệu suất trong ngắn hạn. Kết luận Lý giải: Căng thẳng tích cực (Eustress)
Câu 25:
Theo mô hình ba bước thay đổi của Kurt Lewin, bước đầu tiên để vượt qua các rào cản của sự phản kháng là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phá băng (Unfreezing) bao gồm các nỗ lực nhằm làm cho nhân viên nhận ra nhu cầu cần phải thay đổi thực trạng hiện tại. Kết luận Lý giải: Phá băng