Bộ 12 - Trắc nghiệm Quản trị nguồn nhân lực có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong quản trị nguồn nhân lực, khái niệm nào phản ánh hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì con người của một tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các giáo trình quản trị nguồn nhân lực phổ biến, đây là định nghĩa đầy đủ nhất về vai trò và chức năng của bộ phận nhân sự trong tổ chức. Kết luận Lý giải Quản trị nguồn nhân lực
Câu 2:
Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân tích công việc bao gồm những tài liệu nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Phân tích công việc cung cấp dữ liệu để xây dựng bản mô tả các nhiệm vụ (JD) và bản xác định các yêu cầu đối với người thực hiện (JS). Kết luận Lý giải Bản mô tả công việc và Bản tiêu chuẩn công việc
Câu 3:
Một trong những ưu điểm chính của nguồn tuyển dụng nội bộ đối với tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Tuyển dụng nội bộ giúp nhân viên thấy được lộ trình thăng tiến, đồng thời họ đã hiểu văn hóa công ty nên giảm bớt thời gian và chi phí đào tạo thích nghi. Kết luận Lý giải Tạo động lực cho nhân viên hiện tại và giảm chi phí hội nhập
Câu 4:
Tại sao phỏng vấn có cấu trúc (Structured Interview) thường được đánh giá cao hơn phỏng vấn không có cấu trúc trong tuyển dụng?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc sử dụng một bộ câu hỏi và thang điểm đánh giá thống nhất giúp giảm thiểu định kiến cá nhân và đảm bảo tính công bằng trong so sánh. Kết luận Lý giải Tăng tính khách quan và khả năng so sánh giữa các ứng viên nhờ hệ thống câu hỏi chuẩn hóa
Câu 5:
Phương pháp đào tạo nào sau đây được coi là phương pháp đào tạo tại chỗ (On-the-job training) phổ biến nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Chỉ dẫn công việc là quá trình nhân viên mới học trực tiếp từ quản lý hoặc đồng nghiệp có kinh nghiệm ngay tại vị trí làm việc. Kết luận Lý giải Đào tạo theo kiểu chỉ dẫn công việc
Câu 6:
Trong quản trị hiệu suất, các mục tiêu SMART cần đảm bảo tiêu chí nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
SMART là viết tắt của Specific, Measurable, Achievable, Relevant và Time-bound, là tiêu chuẩn vàng để thiết lập mục tiêu hiệu quả. Kết luận Lý giải Cụ thể, Đo lường được, Có thể đạt được, Thực tế và Có thời hạn
Câu 7:
Mô hình trả lương 3P trong quản trị tiền lương hiện đại bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Mô hình 3P (Position, Person, Performance) giúp đảm bảo sự công bằng nội bộ và khuyến khích nhân viên nỗ lực dựa trên đóng góp thực tế. Kết luận Lý giải Vị trí công việc, Năng lực cá nhân và Kết quả công việc
Câu 8:
Theo Bộ luật Lao động 2019 của Việt Nam, hiện nay có bao nhiêu loại hợp đồng lao động chính thức?
💡 Lời giải chi tiết:
Kể từ ngày 01/01/2021, Bộ luật Lao động 2019 đã bãi bỏ loại hợp đồng mùa vụ hoặc theo một công việc nhất định có thời hạn dưới 12 tháng. Kết luận Lý giải Hai loại: Hợp đồng không xác định thời hạn và Hợp đồng xác định thời hạn
Câu 9:
Mục tiêu cốt lõi của công tác hoạch định nguồn nhân lực trong tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Hoạch định nguồn nhân lực giúp doanh nghiệp chủ động trong việc cung ứng nhân sự để đáp ứng các mục tiêu kinh doanh chiến lược. Kết luận Lý giải Đảm bảo tổ chức có đủ số lượng và chất lượng nhân sự phù hợp vào đúng thời điểm cần thiết
Câu 10:
Khi tiến hành phân tích nhu cầu đào tạo (TNA), nhà quản lý cần thực hiện phân tích ở các cấp độ nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Việc phân tích đa cấp độ đảm bảo chương trình đào tạo vừa phục vụ mục tiêu chung của tổ chức, vừa đúng yêu cầu công việc và lấp đầy khoảng trống năng lực cá nhân. Kết luận Lý giải Cấp độ tổ chức, cấp độ công việc và cấp độ cá nhân
Câu 11:
Đặc điểm nổi bật của phương pháp đánh giá 360 độ là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phương pháp này cung cấp cái nhìn toàn diện và đa chiều về năng lực cũng như hành vi của người lao động trong các mối quan hệ khác nhau. Kết luận Lý giải Thu thập ý kiến đánh giá từ nhiều nguồn như cấp trên, đồng nghiệp, cấp dưới và khách hàng
Câu 12:
Hệ quả tiêu cực lớn nhất của việc tổ chức có tỷ lệ nhân viên nghỉ việc (Turnover rate) quá cao là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nghỉ việc cao không chỉ gây tổn thất về tài chính trực tiếp mà còn làm mất đi tri thức tổ chức và ảnh hưởng đến tinh thần của những người ở lại. Kết luận Lý giải Gây tốn kém chi phí tuyển dụng, đào tạo và làm gián đoạn quy trình vận hành
Câu 13:
Đánh giá giá trị công việc (Job Evaluation) nhằm mục đích chính là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đánh giá công việc tập trung vào giá trị của vị trí đó đối với tổ chức, là cơ sở để thiết kế cơ cấu lương thưởng dựa trên trách nhiệm và độ khó. Kết luận Lý giải Xác định giá trị tương đối của các công việc để xây dựng thang bảng lương công bằng
Câu 14:
Phát triển nghề nghiệp (Career Development) được hiểu một cách chính xác nhất là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Đây là nỗ lực hợp tác giữa cá nhân và tổ chức nhằm tối ưu hóa tiềm năng của người lao động trong dài hạn. Kết luận Lý giải Quá trình cá nhân thiết lập mục tiêu và tổ chức cung cấp cơ hội để đạt được chúng
Câu 15:
Nguyên tắc 'Cái lò nóng' (Hot stove rule) trong kỷ luật lao động bao gồm các đặc điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Douglas McGregor đưa ra nguyên tắc này để ví kỷ luật hiệu quả giống như việc chạm tay vào lò nóng: luôn có cảnh báo và phản ứng ngay lập tức với mọi người như nhau. Kết luận Lý giải Cảnh báo trước, tức thì, nhất quán và không phân biệt đối xử
Câu 16:
Sự gắn kết của nhân viên (Employee Engagement) khác với sự hài lòng trong công việc ở điểm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Một nhân viên có thể hài lòng (vui vẻ với lợi ích nhận được) nhưng chưa chắc đã gắn kết (sẵn lòng cống hiến vượt mức mong đợi). Kết luận Lý giải Hài lòng là cảm xúc cá nhân, còn gắn kết bao gồm cả ý chí nỗ lực vì mục tiêu tổ chức
Câu 17:
Hệ thống thông tin nguồn nhân lực (HRIS) đóng vai trò gì trong quản trị hiện đại?
💡 Lời giải chi tiết:
HRIS giúp số hóa các quy trình nhân sự và cung cấp dữ liệu phân tích để quản trị nguồn lực một cách khoa học hơn. Kết luận Lý giải Giúp thu thập, lưu trữ, quản lý và phân tích dữ liệu nhân sự để hỗ trợ ra quyết định
Câu 18:
Theo quy định hiện hành, thời gian thử việc tối đa đối với công việc cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên là bao nhiêu ngày?
💡 Lời giải chi tiết:
Điều 25 Bộ luật Lao động 2019 quy định thời gian thử việc không quá 60 ngày đối với công việc có chức danh nghề nghiệp cần trình độ chuyên môn, kỹ thuật từ cao đẳng trở lên. Kết luận Lý giải 60 ngày
Câu 19:
Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện phỏng vấn thôi việc (Exit Interview) là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phỏng vấn thôi việc cung cấp thông tin quý giá về những bất cập trong quản lý mà nhân viên hiện tại có thể không dám nói ra. Kết luận Lý giải Tìm ra nguyên nhân thực sự khiến nhân viên nghỉ việc để cải thiện môi trường làm việc
Câu 20:
Quản trị nguồn nhân lực chiến lược (Strategic HRM) tập trung vào khía cạnh nào?
💡 Lời giải chi tiết:
SHRM coi nhân sự là lợi thế cạnh tranh cốt lõi và tích hợp các chính sách nhân sự vào chiến lược tổng thể của doanh nghiệp. Kết luận Lý giải Liên kết các hoạt động nhân sự với các mục tiêu chiến lược để nâng cao hiệu quả tổ chức
Câu 21:
Trong quản trị tài năng (Talent Management), đối tượng nào thường được ưu tiên tập trung phát triển nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Quản trị tài năng tập trung nguồn lực vào những người đóng góp giá trị lớn nhất hoặc sẽ là lãnh đạo kế cận của tổ chức. Kết luận Lý giải Nhóm nhân viên có năng lực vượt trội hoặc có tiềm năng phát triển cao
Câu 22:
Lỗi 'Quầng sáng' (Halo Effect) trong đánh giá nhân viên xảy ra khi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lỗi quầng sáng gây ra sự thiếu chính xác vì ấn tượng tốt ở một điểm sẽ làm mờ đi các thiếu sót ở những điểm khác. Kết luận Lý giải Người đánh giá dựa vào một đặc điểm tích cực duy nhất để nhận xét tốt về mọi khía cạnh của nhân viên
Câu 23:
Thù lao khuyến khích (Incentive Pay) thường được thiết kế dựa trên cơ sở nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tiền thưởng khuyến khích trực tiếp liên kết thu nhập với kết quả công việc để tạo động lực cho nhân viên làm việc tốt hơn. Kết luận Lý giải Kết quả đầu ra cụ thể nhằm thúc đẩy năng suất và hiệu quả lao động
Câu 24:
Việc thuê ngoài (Outsourcing) một số chức năng nhân sự mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?
💡 Lời giải chi tiết:
Outsourcing các nghiệp vụ hành chính cho phép bộ phận nhân sự chuyển dịch sang vai trò đối tác chiến lược. Kết luận Lý giải Giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các hoạt động kinh doanh cốt lõi
Câu 25:
Tại Việt Nam, Bảo hiểm xã hội bắt buộc được hiểu như thế nào theo Luật Bảo hiểm xã hội?
💡 Lời giải chi tiết:
Bảo hiểm xã hội là hệ thống an sinh xã hội nhằm bảo vệ người lao động trước các rủi ro về thu nhập trong suốt cuộc đời. Kết luận Lý giải Sự bảo đảm thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập khi người lao động bị mất hoặc giảm thu nhập do các biến cố