Bộ 2 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Trong hành vi tổ chức, cá nhân tin rằng họ có khả năng kiểm soát những gì xảy ra với mình được gọi là người có loại tính cách nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo lý thuyết về tâm điểm kiểm soát, những người tin rằng họ làm chủ vận mệnh và kết quả của mình thông qua nỗ lực cá nhân được xếp vào nhóm kiểm soát nội tâm, Kết luận Lý giải: Kiểm soát nội tâm (Internal locus of control)
Câu 2:
Theo Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, niềm tin rằng việc thực hiện công việc tốt sẽ dẫn đến một phần thưởng nhất định được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong mô hình kỳ vọng, Instrumentality là nhận thức về mối liên hệ giữa kết quả công việc đạt được và phần thưởng nhận được tương ứng, Kết luận Lý giải: Tính chất phương tiện (Instrumentality)
Câu 3:
Hiện tượng nào xảy ra khi các thành viên trong nhóm ưu tiên sự đồng thuận cao đến mức bỏ qua các lựa chọn thay thế thực tế hoặc các quan điểm trái chiều?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm là một rào cản trong ra quyết định tập thể, nơi áp lực duy trì sự nhất trí làm giảm khả năng đánh giá phê phán của các thành viên, Kết luận Lý giải: Tư duy nhóm (Groupthink)
Câu 4:
Theo lý thuyết Đường dẫn - Mục tiêu (Path-Goal Theory), loại phong cách lãnh đạo nào tập trung vào việc quan tâm đến nhu cầu của cấp dưới và tạo ra một môi trường làm việc thân thiện?
💡 Lời giải chi tiết:
Robert House xác định lãnh đạo hỗ trợ là việc người lãnh đạo tỏ ra thân thiện và quan tâm đến phúc lợi cũng như nhu cầu cá nhân của nhân viên, Kết luận Lý giải: Lãnh đạo hỗ trợ (Supportive leadership)
Câu 5:
Đặc điểm nào dưới đây mô tả chính xác nhất về một văn hóa tổ chức mạnh?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa mạnh được định nghĩa bởi mức độ đồng thuận cao và sự cam kết sâu sắc của nhân viên đối với các giá trị chung của tổ chức, Kết luận Lý giải: Các giá trị cốt lõi được chia sẻ rộng rãi và mãnh liệt bởi hầu hết các thành viên
Câu 6:
Trong mô hình năm phong cách xử lý xung đột của Thomas-Kilmann, phong cách nào tìm kiếm một giải pháp trung gian mà mỗi bên đều chấp nhận nhượng bộ một phần?
💡 Lời giải chi tiết:
Thỏa hiệp là cách tiếp cận mà mỗi bên chấp nhận từ bỏ một điều gì đó để đạt được một thỏa thuận chấp nhận được cho cả hai, Kết luận Lý giải: Thỏa hiệp (Compromising)
Câu 7:
Khi một nhà quản lý đánh giá một nhân viên là xuất sắc trong mọi mặt chỉ dựa trên một đặc điểm tích cực duy nhất, nhà quản lý đó đang gặp phải sai lệch nhận thức nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hiệu ứng hào quang xảy ra khi ấn tượng chung về một người bị ảnh hưởng quá mức bởi một đặc điểm cụ thể duy nhất, Kết luận Lý giải: Hiệu ứng hào quang (Halo effect)
Câu 8:
Trong mô hình tính cách MBTI, một người thích làm việc trong môi trường yên tĩnh, tập trung vào suy nghĩ nội tâm và cảm thấy kiệt sức sau khi giao tiếp xã hội quá lâu thuộc nhóm nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Người hướng nội lấy năng lượng từ bên trong và thường thích các hoạt động độc lập hoặc môi trường ít kích thích xã hội, Kết luận Lý giải: Hướng nội (Introversion)
Câu 9:
Theo Thuyết công bằng (Equity Theory) của J. Stacy Adams, nhân viên sẽ so sánh điều gì để xác định tính công bằng tại nơi làm việc?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết công bằng nhấn mạnh rằng nhân viên so sánh tỷ lệ giữa những gì họ nhận được (đầu ra) và đóng góp (đầu vào) với tỷ lệ tương ứng của những người tham chiếu, Kết luận Lý giải: Tỷ lệ giữa đầu ra và đầu vào của cá nhân so với người khác
Câu 10:
Loại quyền lực nào xuất phát từ kiến thức, kỹ năng hoặc chuyên môn đặc biệt mà một cá nhân sở hữu?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực chuyên gia dựa trên nhận thức của người khác rằng cá nhân đó có trình độ chuyên môn vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, Kết luận Lý giải: Quyền lực chuyên gia (Expert power)
Câu 11:
Theo mô hình của Tuckman, giai đoạn nào trong sự phát triển nhóm thường xuất hiện xung đột nội bộ khi các thành viên tranh giành vị trí và phản kháng sự kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Storming là giai đoạn các xung đột nảy sinh về quyền lực, vai trò và mục tiêu trước khi nhóm có thể thiết lập các quy tắc chung, Kết luận Lý giải: Giai đoạn bão táp (Storming)
Câu 12:
Yếu tố nào trong quá trình truyền thông cho phép người gửi kiểm tra xem thông điệp đã được người nhận hiểu đúng như dự định hay chưa?
💡 Lời giải chi tiết:
Phản hồi là vòng lặp cuối cùng trong quy trình truyền thông giúp xác nhận sự thấu hiểu giữa người gửi và người nhận, Kết luận Lý giải: Phản hồi (Feedback)
Câu 13:
Phương pháp thiết kế công việc nào tăng cường trách nhiệm, quyền tự chủ và sự kiểm soát của nhân viên đối với việc lập kế hoạch và thực hiện công việc của họ?
💡 Lời giải chi tiết:
Làm giàu công việc mở rộng công việc theo chiều sâu, cung cấp cho nhân viên nhiều quyền hạn và thách thức hơn trong nhiệm vụ của họ, Kết luận Lý giải: Làm giàu công việc (Job enrichment)
Câu 14:
Trong cấu trúc tổ chức, tầm hạn quản trị (span of control) rộng thường dẫn đến hệ quả nào sau đây?
💡 Lời giải chi tiết:
Khi một quản lý giám sát nhiều nhân viên, tổ chức sẽ có ít cấp bậc hơn, tạo nên cấu trúc dẹt giúp tiết kiệm chi phí và tăng tốc độ truyền tin, Kết luận Lý giải: Tầm hạn quản trị rộng dẫn đến cấu trúc tổ chức dẹt
Câu 15:
Theo mô hình thay đổi của Kurt Lewin, bước đầu tiên để vượt qua sức ỳ và chuẩn bị cho sự thay đổi trong tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phá băng là quá trình phá vỡ trạng thái cân bằng hiện tại để nhân viên nhận thấy sự cần thiết phải thay đổi, Kết luận Lý giải: Phá băng (Unfreezing)
Câu 16:
Khái niệm nào mô tả việc con người ra quyết định bằng cách xây dựng các mô hình đơn giản hóa và chọn giải pháp đầu tiên đạt mức thỏa mãn thay vì tối ưu?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự hợp lý có giới hạn thừa nhận rằng con người bị hạn chế về khả năng xử lý thông tin nên thường chọn giải pháp 'đủ tốt', Kết luận Lý giải: Sự hợp lý có giới hạn (Bounded rationality)
Câu 17:
Kỹ năng nào thuộc Trí tuệ cảm xúc (EQ) liên quan đến việc hiểu rõ cảm xúc, thế mạnh và giá trị của bản thân?
💡 Lời giải chi tiết:
Tự nhận thức là khả năng nhận biết cảm xúc của chính mình và tầm ảnh hưởng của chúng đối với suy nghĩ và hành vi, Kết luận Lý giải: Tự nhận thức (Self-awareness)
Câu 18:
Theo thuyết Hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào dưới đây thuộc nhóm 'nhân tố duy trì' (hygiene factors)?
💡 Lời giải chi tiết:
Các nhân tố duy trì như lương thưởng và môi trường làm việc chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực thúc đẩy, Kết luận Lý giải: Tiền lương và điều kiện làm việc
Câu 19:
Trong hệ thống giá trị của Milton Rokeach, những giá trị liên quan đến các trạng thái kết thúc mong muốn (ví dụ: một cuộc sống hạnh phúc, sự tự do) được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Giá trị cứu cánh đại diện cho các mục tiêu cuối cùng mà một người muốn đạt được trong cuộc đời, Kết luận Lý giải: Giá trị cứu cánh (Terminal values)
Câu 20:
Loại đàm phán nào tập trung vào việc tạo ra giá trị chung để cả hai bên đều cùng có lợi (thắng - thắng)?
💡 Lời giải chi tiết:
Đàm phán tích hợp hướng tới việc mở rộng lợi ích chung thông qua sự hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bên, Kết luận Lý giải: Đàm phán tích hợp (Integrative bargaining)
Câu 21:
Phong cách lãnh đạo nào truyền cảm hứng cho cấp dưới vượt qua lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức thông qua tầm nhìn và sức lôi cuốn?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc thay đổi nhận thức và tạo động lực cao độ cho nhân viên để đạt được những kết quả phi thường, Kết luận Lý giải: Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational leadership)
Câu 22:
Khuynh hướng cá nhân quy các thành công của mình là do nội tại nhưng lại đổ lỗi cho ngoại cảnh khi gặp thất bại được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Thiên kiến tự phục vụ là một xu hướng nhận thức phổ biến giúp bảo vệ lòng tự trọng cá nhân trước những thất bại, Kết luận Lý giải: Thiên kiến tự phục vụ (Self-serving bias)
Câu 23:
Kỹ thuật ra quyết định nhóm nào yêu cầu các thành viên làm việc độc lập để tạo ra ý tưởng trước khi thảo luận tập thể và bỏ phiếu xếp hạng?
💡 Lời giải chi tiết:
Kỹ thuật nhóm danh nghĩa kết hợp giữa làm việc cá nhân và thảo luận nhóm để hạn chế sự lấn át của các thành viên có ảnh hưởng mạnh, Kết luận Lý giải: Kỹ thuật nhóm danh nghĩa (Nominal group technique)
Câu 24:
Nguồn gây căng thẳng nào xuất hiện khi một cá nhân phải đối mặt với những kỳ vọng trái ngược nhau từ các vai trò khác nhau mà họ đảm nhận?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột vai trò xảy ra khi việc thực hiện yêu cầu của một vai trò này gây khó khăn cho việc thực hiện yêu cầu của vai trò khác, Kết luận Lý giải: Xung đột vai trò (Role conflict)
Câu 25:
Trong học thuyết về sự củng cố (Reinforcement Theory), việc loại bỏ một tác nhân tiêu cực khi nhân viên thực hiện đúng hành vi mong muốn được gọi là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Củng cố tiêu cực là phương pháp gia tăng tần suất hành vi bằng cách loại bỏ các yếu tố gây khó chịu cho đối tượng, Kết luận Lý giải: Củng cố tiêu cực (Negative reinforcement)