Bộ 6 - Trắc nghiệm Hành vi tổ chức online có đáp án
Thời gian còn lại: --:--
Kết quả của bạn:
Bạn đã đúng:
Bạn đã sai:
Tổng số câu:
Câu 1:
Đối tượng nghiên cứu trọng tâm của môn học Hành vi tổ chức (OB) bao gồm những yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hành vi tổ chức tập trung nghiên cứu tác động của cá nhân, nhóm và cấu trúc đối với hành vi trong tổ chức nhằm cải thiện hiệu quả hoạt động. Kết luận Lý giải: Cá nhân, nhóm và cấu trúc
Câu 2:
Trong mô hình tính cách 'Big Five', yếu tố nào thường được coi là dự báo tốt nhất về hiệu suất công việc cho hầu hết các vị trí?
💡 Lời giải chi tiết:
Theo các nghiên cứu tâm lý học tổ chức phổ biến, sự tận tâm thể hiện tính kỷ luật và trách nhiệm, là đặc điểm có mối tương quan mạnh nhất với thành công công việc. Kết luận Lý giải: Sự tận tâm (Conscientiousness)
Câu 3:
Thuyết X và Thuyết Y của Douglas McGregor mô tả điều gì về quan điểm của nhà quản lý đối với nhân viên?
💡 Lời giải chi tiết:
Thuyết X giả định con người lười biếng và cần kiểm soát, trong khi Thuyết Y giả định con người tự giác và thích làm việc. Kết luận Lý giải: Hai tập hợp giả định khác nhau về bản chất và động lực của con người
Câu 4:
Hiện tượng 'Social Loafing' (ỷ lại tập thể) thường xảy ra rõ rệt nhất trong điều kiện nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Ỷ lại tập thể là xu hướng cá nhân giảm nỗ lực khi làm việc trong nhóm do trách nhiệm bị phân tán và khó nhận diện đóng góp riêng. Kết luận Lý giải: Khi kết quả của từng cá nhân không được đo lường hoặc đánh giá riêng biệt
Câu 5:
Trong mô hình 5 giai đoạn phát triển nhóm của Tuckman, giai đoạn nào đặc trưng bởi sự xung đột nội bộ về quyền kiểm soát?
💡 Lời giải chi tiết:
Giai đoạn 'Storming' là thời điểm các thành viên bộc lộ cái tôi, tranh chấp về vai trò và cách thức vận hành nhóm. Kết luận Lý giải: Giai đoạn Xung đột (Storming)
Câu 6:
Thuyết Kỳ vọng (Expectancy Theory) của Victor Vroom nhấn mạnh rằng động lực làm việc phụ thuộc vào mối quan hệ giữa các yếu tố nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Hành vi của cá nhân phụ thuộc vào niềm tin rằng nỗ lực sẽ dẫn tới kết quả, kết quả dẫn tới phần thưởng và phần thưởng đó có giá trị với họ. Kết luận Lý giải: Nỗ lực - Kết quả; Kết quả - Phần thưởng; Phần thưởng - Mục tiêu cá nhân
Câu 7:
Theo Thuyết Hai nhân tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây được coi là 'nhân tố duy trì' (hygiene factor) chứ không phải nhân tố thúc đẩy?
💡 Lời giải chi tiết:
Các nhân tố duy trì như lương bổng và chính sách chỉ giúp ngăn ngừa sự bất mãn chứ không trực tiếp tạo ra động lực làm việc mạnh mẽ. Kết luận Lý giải: Chính sách quản lý và tiền lương
Câu 8:
Lỗi 'Fundamental Attribution Error' (Lỗi quy kết cơ bản) mô tả xu hướng nào của con người khi đánh giá hành vi của người khác?
💡 Lời giải chi tiết:
Con người thường có xu hướng quy kết sai lầm của người khác cho tính cách cá nhân của họ hơn là do bối cảnh khách quan xung quanh. Kết luận Lý giải: Đánh giá thấp các yếu tố bên ngoài và đề cao các yếu tố chủ quan bên trong của đối tượng
Câu 9:
Mô hình lãnh đạo của Fiedler giả định rằng phong cách lãnh đạo của một cá nhân là:
💡 Lời giải chi tiết:
Fiedler cho rằng phong cách lãnh đạo là thuộc tính ổn định, nên cách tốt nhất là đặt nhà lãnh đạo vào tình huống phù hợp với họ. Kết luận Lý giải: Cố định và khó thay đổi
Câu 10:
Sự khác biệt chính giữa Nhóm (Group) và Đội (Team) trong hành vi tổ chức là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Trong một đội, nỗ lực cá nhân dẫn tới kết quả chung lớn hơn tổng các nỗ lực đơn lẻ nhờ sự phối hợp chặt chẽ và kỹ năng bổ trợ. Kết luận Lý giải: Đội tạo ra sức mạnh cộng hưởng tích cực (synergy), trong khi nhóm chủ yếu là chia sẻ thông tin
Câu 11:
Quyền lực 'Tham chiếu' (Referent Power) dựa trên yếu tố nào của nhà lãnh đạo?
💡 Lời giải chi tiết:
Quyền lực tham chiếu nảy sinh từ sự yêu mến, tôn trọng và sức hút cá nhân khiến người khác muốn noi gương. Kết luận Lý giải: Sự ngưỡng mộ và mong muốn được giống như nhà lãnh đạo của cấp dưới
Câu 12:
Hiện tượng 'Groupthink' (Tư duy nhóm) thường dẫn tới hệ quả tiêu cực nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Tư duy nhóm xảy ra khi nhu cầu về sự nhất trí cao hơn việc xem xét khách quan các phương án thay thế, gây ra các quyết định kém chất lượng. Kết luận Lý giải: Suy giảm khả năng đánh giá phản biện và đưa ra quyết định sai lầm do áp lực đồng thuận
Câu 13:
Trong Thuyết Công bằng (Equity Theory) của J. Stacy Adams, nhân viên so sánh tỷ lệ nào để xác định tính công bằng?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhân viên đánh giá sự công bằng bằng cách so sánh kết quả họ nhận được trên công sức bỏ ra với tỷ lệ tương ứng của những người so sánh có liên quan. Kết luận Lý giải: Đầu ra (phần thưởng) / Đầu vào (đóng góp) của mình so với người khác
Câu 14:
Văn hóa tổ chức thường được truyền tải đến nhân viên qua những kênh chính nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Văn hóa tổ chức được hình thành và củng cố thông qua các phương thức biểu đạt hữu hình và vô hình như nghi thức, giai thoại và biểu tượng đặc trưng. Kết luận Lý giải: Các câu chuyện, nghi lễ, biểu tượng vật chất và ngôn ngữ
Câu 15:
Mô hình 3 bước thay đổi tổ chức của Kurt Lewin bao gồm các bước theo trình tự nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lewin đề xuất quy trình thay đổi bắt đầu bằng việc phá vỡ trạng thái cũ, thực hiện chuyển đổi và sau đó cố định trạng thái mới để duy trì kết quả. Kết luận Lý giải: Giải băng (Unfreezing) - Thay đổi (Movement) - Đóng băng (Refreezing)
Câu 16:
Thuật ngữ 'Span of Control' (Tầm hạn quản trị) đề cập đến điều gì trong cấu trúc tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Tầm hạn quản trị xác định số lượng cấp dưới báo cáo trực tiếp cho một nhà quản lý, quyết định số lượng cấp bậc và độ dẹt của tổ chức. Kết luận Lý giải: Số lượng nhân viên mà một nhà quản lý có thể giám sát hiệu quả
Câu 17:
Xung đột chức năng (Functional Conflict) được hiểu là loại xung đột như thế nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Xung đột chức năng mang tính xây dựng, giúp khuyến khích các ý tưởng mới và phê phán tích cực để tìm ra giải pháp tối ưu. Kết luận Lý giải: Xung đột hỗ trợ các mục tiêu của nhóm và cải thiện hiệu quả làm việc
Câu 18:
Trong phong cách giải quyết xung đột, 'Cộng tác' (Collaborating) được đặc trưng bởi điều gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Phong cách cộng tác đòi hỏi sự trung thực và hợp tác cao độ để tìm ra giải pháp tích hợp cho vấn đề mà cả hai bên cùng quan tâm. Kết luận Lý giải: Nỗ lực tìm kiếm giải pháp 'thắng - thắng' (win-win) thỏa mãn tối đa mong muốn của cả hai bên
Câu 19:
Thuyết Tự quyết (Self-Determination Theory) cho rằng động lực làm việc cao nhất đến từ đâu?
💡 Lời giải chi tiết:
Con người có động lực tự thân mạnh mẽ nhất khi cảm thấy mình có quyền lựa chọn, có khả năng hoàn thành nhiệm vụ và thuộc về một cộng đồng. Kết luận Lý giải: Nhu cầu nội tại về sự tự chủ, năng lực và sự kết nối
Câu 20:
Lãnh đạo chuyển đổi (Transformational Leadership) khác biệt với Lãnh đạo giao dịch (Transactional Leadership) ở điểm cốt lõi nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Lãnh đạo chuyển đổi tập trung vào việc khơi dậy tầm nhìn, sự sáng tạo và thay đổi nhận thức của nhân viên thay vì chỉ trao đổi lợi ích đơn thuần. Kết luận Lý giải: Truyền cảm hứng cho cấp dưới vượt lên trên lợi ích cá nhân vì mục tiêu chung của tổ chức
Câu 21:
Yếu tố nào được coi là rào cản lớn nhất đối với sự thay đổi trong tổ chức?
💡 Lời giải chi tiết:
Sự kháng cự thay đổi thường bắt nguồn từ tâm lý sợ hãi điều chưa biết, thói quen khó bỏ và nỗi lo về việc mất đi lợi ích hoặc vị thế hiện tại. Kết luận Lý giải: Thói quen và sự lo ngại về việc mất an ninh kinh tế của cá nhân
Câu 22:
Loại cấu trúc tổ chức nào kết hợp cả hai hình thức phân chia theo chức năng và theo sản phẩm/dự án?
💡 Lời giải chi tiết:
Cấu trúc ma trận cho phép nhân viên thuộc về một phòng chức năng nhưng đồng thời tham gia báo cáo cho các dự án cụ thể, tăng tính linh hoạt. Kết luận Lý giải: Cấu trúc ma trận (Matrix structure)
Câu 23:
Theo Thuyết Thiết lập Mục tiêu (Goal-Setting Theory), loại mục tiêu nào tạo ra hiệu suất làm việc cao nhất?
💡 Lời giải chi tiết:
Mục tiêu cụ thể và đầy thách thức giúp định hướng sự tập trung và duy trì nỗ lực bền bỉ hơn so với các mục tiêu mơ hồ hoặc quá dễ. Kết luận Lý giải: Mục tiêu cụ thể, có độ khó cao nhưng khả thi và có sự phản hồi
Câu 24:
Khái niệm 'Dissonance Cognitive' (Bất hòa nhận thức) đề cập đến trạng thái nào?
💡 Lời giải chi tiết:
Bất hòa nhận thức tạo ra cảm giác khó chịu khi một người nhận thấy sự mâu thuẫn giữa niềm tin và hành động thực tế của họ. Kết luận Lý giải: Sự không nhất quán giữa thái độ và hành vi hoặc giữa hai hay nhiều thái độ
Câu 25:
Trong mô hình của Robbins về giao tiếp, 'Nhiễu' (Noise) được hiểu là gì?
💡 Lời giải chi tiết:
Nhiễu bao gồm tất cả các rào cản từ tâm lý, ngôn ngữ đến kỹ thuật có thể cản trở việc truyền đạt thông tin chính xác. Kết luận Lý giải: Mọi yếu tố làm biến dạng sự rõ ràng của thông điệp